(Top Banner Ad)
hand-clapping
A2
Danh từ A2 Hoạt động thể chất, Âm nhạc

hand-clapping

UK: /ˈhændˌklæpɪŋ/ • US: /ˈhændˌklæpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vỗ tay tràng vỗ tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of striking the palms of the hands together, usually rhythmically, to express approval, appreciation, or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Hành động vỗ hai lòng bàn tay vào nhau, thường theo nhịp điệu, để thể hiện sự tán thành, đánh giá cao hoặc nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band finished their song to thunderous hand-clapping."

    "Ban nhạc kết thúc bài hát của họ bằng những tràng vỗ tay như sấm."

  • "The children expressed their joy through hand-clapping and singing."

    "Những đứa trẻ thể hiện niềm vui của mình thông qua vỗ tay và ca hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clap vỗ tay, vỗ
Noun clapper cái dùi (chuông), người vỗ tay
Noun applause tiếng vỗ tay, sự hoan nghênh
Noun hand tay, bàn tay
Adjective handy khéo tay, tiện dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động thể chất, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*handuz
Old English
hand
Old English (imitative)
clæppan
Middle English
clappen
Modern English
hand-clapping

Sự kết hợp của 'tay' và 'vỗ'

Từ 'hand-clapping' là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố cơ bản: 'hand' (tay) và 'clap' (vỗ). 'Hand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic, chỉ bộ phận cơ thể. 'Clap' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, có tính chất tượng thanh, mô phỏng âm thanh. Khi kết hợp lại, 'hand-clapping' mô tả hành động vỗ hai bàn tay vào nhau để tạo ra âm thanh, thường là để thể hiện sự tán thưởng, hoan nghênh hoặc nhịp điệu.

Usage Note

Thường được sử dụng để cổ vũ, tán thưởng sau một buổi biểu diễn, bài phát biểu, hoặc thành tích nào đó. 'Clapping' có nghĩa tương tự, nhưng 'hand-clapping' nhấn mạnh hành động sử dụng tay, thường mang tính nhịp điệu và tập thể hơn.

Prepositions

for at

'Hand-clapping for' dùng để chỉ người hoặc điều gì đó được tán thưởng. 'Hand-clapping at' ít phổ biến hơn, có thể chỉ hành động vỗ tay tại một sự kiện cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand-clapping
  • enthusiastic enthusiastic hand-clapping
    (tiếng vỗ tay nhiệt tình)
  • loud loud hand-clapping
    (tiếng vỗ tay lớn)
  • spontaneous spontaneous hand-clapping
    (tiếng vỗ tay tự phát)
  • rhythmic rhythmic hand-clapping
    (tiếng vỗ tay theo nhịp điệu)
Verb + hand-clapping
  • accompany with accompany with hand-clapping
    (kèm theo tiếng vỗ tay)
  • greet with greet with hand-clapping
    (chào đón bằng tiếng vỗ tay)
  • respond with respond with hand-clapping
    (phản ứng bằng tiếng vỗ tay)
Noun + hand-clapping
  • a burst of a burst of hand-clapping
    (một tràng vỗ tay bất chợt)
  • a round of a round of hand-clapping
    (một tràng vỗ tay)
  • the sound of the sound of hand-clapping
    (âm thanh vỗ tay)

Idioms

  • a round of hand-clapping

    một tràng vỗ tay, một hồi vỗ tay

    "The performance ended with a rousing round of hand-clapping from the audience."

    (Buổi biểu diễn kết thúc bằng một tràng vỗ tay cuồng nhiệt từ khán giả.)

  • burst into hand-clapping

    bật ra tiếng vỗ tay, bắt đầu vỗ tay ầm ĩ

    "As soon as the singer appeared, the crowd burst into hand-clapping."

    (Ngay khi ca sĩ xuất hiện, đám đông đã vỗ tay ầm ĩ.)

  • greet with hand-clapping

    chào đón bằng tiếng vỗ tay

    "The winner was greeted with enthusiastic hand-clapping from his fans."

    (Người chiến thắng được người hâm mộ chào đón bằng những tràng vỗ tay nhiệt tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand-clapping

Danh từ
Lật mặt

Hành động vỗ hai lòng bàn tay vào nhau, thường theo nhịp điệu, để thể hiện sự tán thành, đánh giá cao hoặc nhiệt tình.

"The band finished their song to thunderous hand-clapping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience enjoys hand-clapping after the performance.
Khán giả thích vỗ tay sau buổi biểu diễn.
Phủ định
The teacher is not encouraging hand-clapping in the library.
Giáo viên không khuyến khích việc vỗ tay trong thư viện.
Nghi vấn
Is the hand-clapping a sign of appreciation?
Việc vỗ tay có phải là một dấu hiệu của sự đánh giá cao không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's hand-clapping was so loud during the game.
Tiếng vỗ tay của bọn trẻ rất lớn trong suốt trò chơi.
Phủ định
There wasn't much hand-clapping at the end of the disappointing performance.
Không có nhiều tiếng vỗ tay vào cuối buổi biểu diễn đáng thất vọng.
Nghi vấn
Was there hand-clapping after she finished her performance?
Có tiếng vỗ tay sau khi cô ấy hoàn thành màn trình diễn của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hand-clapping is a common way to show appreciation.
Vỗ tay là một cách phổ biến để thể hiện sự đánh giá cao.
Phủ định
Hand-clapping is not allowed in the library.
Vỗ tay không được phép trong thư viện.
Nghi vấn
Is hand-clapping appropriate at a funeral?
Vỗ tay có phù hợp ở đám tang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand-clapping".

Vỗ tay để tán thưởng và hoan nghênh

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, vỗ tay ('hand-clapping') là một cách phổ biến để thể hiện sự tán thưởng, hoan nghênh, hoặc công nhận một màn trình diễn, bài phát biểu, hoặc thành tựu. Cường độ và thời gian vỗ tay thường tỷ lệ thuận với mức độ hài lòng hoặc phấn khích của khán giả.

Vỗ tay trong âm nhạc và nghi lễ

Ngoài việc thể hiện sự tán thưởng, vỗ tay còn có thể là một phần không thể thiếu trong âm nhạc, nhảy múa hoặc các nghi lễ. Trong một số nền văn hóa, vỗ tay theo nhịp điệu được sử dụng để tạo ra âm thanh bổ trợ cho bài hát hoặc vũ điệu, hoặc để tập trung sự chú ý trong các buổi cầu nguyện hay thiền định.