hazard-free environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một môi trường an toàn, không có nguy hiểm hoặc rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company strives to create a hazard-free environment for its employees."
"Công ty cố gắng tạo ra một môi trường không có nguy hiểm cho nhân viên của mình."
-
"Implementing strict safety protocols is crucial for maintaining a hazard-free environment."
"Thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt là rất quan trọng để duy trì một môi trường không có nguy hiểm."
-
"The goal is to provide a hazard-free environment for all workers."
"Mục tiêu là cung cấp một môi trường không có nguy hiểm cho tất cả công nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hazard | mối nguy hiểm, rủi ro |
| Adjective | hazardous | nguy hiểm, độc hại |
| Adverb | hazardously | một cách nguy hiểm |
| Adjective | unhazardous | không nguy hiểm |
| Noun | freedom | sự tự do |
| Adverb | freely | một cách tự do |
| Noun | environment | môi trường |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học |
| Adverb | environmentally | về mặt môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy trình, hoạt động cần đảm bảo không gây hại. 'Hazard-free' nhấn mạnh sự loại bỏ hoặc giảm thiểu các yếu tố nguy hiểm tiềm tàng. Nó khác với 'safe environment' ở chỗ 'hazard-free' mạnh mẽ hơn, ám chỉ đã thực hiện các biện pháp chủ động để loại bỏ rủi ro.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a hazard-free environment (tạo ra một môi trường không nguy hiểm)
-
ensure ensure a hazard-free environment (đảm bảo một môi trường không nguy hiểm)
-
maintain maintain a hazard-free environment (duy trì một môi trường không nguy hiểm)
-
provide provide a hazard-free environment (cung cấp một môi trường không nguy hiểm)
-
promote promote a hazard-free environment (thúc đẩy một môi trường không nguy hiểm)
-
completely a completely hazard-free environment (một môi trường hoàn toàn không nguy hiểm)
-
truly a truly hazard-free environment (một môi trường thực sự không nguy hiểm)
-
live in live in a hazard-free environment (sống trong một môi trường không nguy hiểm)
-
work in work in a hazard-free environment (làm việc trong một môi trường không nguy hiểm)
Idioms
-
The right to a hazard-free environment.
Quyền được sống/làm việc trong một môi trường không nguy hiểm.
"Every employee has the right to a hazard-free environment."
(Mọi nhân viên đều có quyền được làm việc trong một môi trường không nguy hiểm.)
-
Commitment to a hazard-free environment.
Cam kết vì một môi trường không nguy hiểm.
"Our company shows a strong commitment to a hazard-free environment for all staff."
(Công ty chúng tôi thể hiện cam kết mạnh mẽ vì một môi trường không nguy hiểm cho tất cả nhân viên.)
-
Striving for a hazard-free environment.
Phấn đấu vì một môi trường không nguy hiểm.
"We are constantly striving for a hazard-free environment in our schools."
(Chúng tôi liên tục phấn đấu vì một môi trường không nguy hiểm trong các trường học của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hazard-free environment
Tính từMột môi trường an toàn, không có nguy hiểm hoặc rủi ro.
"The company strives to create a hazard-free environment for its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard-free environment".
