(Top Banner Ad)
hazard-free environment
B2
Tính từ B2 An toàn lao động, Môi trường

hazard-free environment

UK: ˈhæzəd friː ɪnˈvaɪrənmənt • US: ˈhæzərd friː ɪnˈvaɪrənmənt

Nghĩa tiếng Việt

môi trường không có nguy hiểm môi trường an toàn tuyệt đối môi trường không rủi ro
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment that is safe and without dangers or risks.

Vietnamese Meaning

Một môi trường an toàn, không có nguy hiểm hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company strives to create a hazard-free environment for its employees."

    "Công ty cố gắng tạo ra một môi trường không có nguy hiểm cho nhân viên của mình."

  • "Implementing strict safety protocols is crucial for maintaining a hazard-free environment."

    "Thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt là rất quan trọng để duy trì một môi trường không có nguy hiểm."

  • "The goal is to provide a hazard-free environment for all workers."

    "Mục tiêu là cung cấp một môi trường không có nguy hiểm cho tất cả công nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy hiểm, rủi ro
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại
Adverb hazardously một cách nguy hiểm
Adjective unhazardous không nguy hiểm
Noun freedom sự tự do
Adverb freely một cách tự do
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
zard
Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hazard
English
hazard

Nguồn gốc của 'Hazard'

Từ 'hazard' có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ trò chơi xúc xắc. Nó xuất phát từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' (nghĩa là 'con xúc xắc'), được người Pháp cổ mượn thành 'hasard' để chỉ một trò chơi cờ bạc đầy rủi ro. Dần dần, nghĩa của nó chuyển từ một trò chơi may rủi sang ý nghĩa chung là 'rủi ro' hoặc 'mối nguy hiểm' như ngày nay. Sự kết hợp 'hazard-free' (không nguy hiểm) và 'environment' (môi trường) là một cụm từ tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Free' và 'Environment'

Từ 'free' (tự do, không có) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang ý nghĩa 'không bị nô lệ' hoặc 'được yêu mến'. Nghĩa 'không có' hoặc 'miễn khỏi' phát triển sau này. Từ 'environment' (môi trường) lại xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'environner', nghĩa là 'bao quanh', sau đó được mượn vào tiếng Anh để chỉ 'hoàn cảnh xung quanh' hoặc 'điều kiện sống'. Cụm từ 'hazard-free environment' là sự kết hợp của các yếu tố này để tạo nên ý nghĩa 'môi trường không có nguy hiểm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy trình, hoạt động cần đảm bảo không gây hại. 'Hazard-free' nhấn mạnh sự loại bỏ hoặc giảm thiểu các yếu tố nguy hiểm tiềm tàng. Nó khác với 'safe environment' ở chỗ 'hazard-free' mạnh mẽ hơn, ám chỉ đã thực hiện các biện pháp chủ động để loại bỏ rủi ro.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hazard-free environment
  • create create a hazard-free environment
    (tạo ra một môi trường không nguy hiểm)
  • ensure ensure a hazard-free environment
    (đảm bảo một môi trường không nguy hiểm)
  • maintain maintain a hazard-free environment
    (duy trì một môi trường không nguy hiểm)
  • provide provide a hazard-free environment
    (cung cấp một môi trường không nguy hiểm)
  • promote promote a hazard-free environment
    (thúc đẩy một môi trường không nguy hiểm)
Trạng từ + hazard-free environment
  • completely a completely hazard-free environment
    (một môi trường hoàn toàn không nguy hiểm)
  • truly a truly hazard-free environment
    (một môi trường thực sự không nguy hiểm)
Cụm giới từ với hazard-free environment
  • live in live in a hazard-free environment
    (sống trong một môi trường không nguy hiểm)
  • work in work in a hazard-free environment
    (làm việc trong một môi trường không nguy hiểm)

Idioms

  • The right to a hazard-free environment.

    Quyền được sống/làm việc trong một môi trường không nguy hiểm.

    "Every employee has the right to a hazard-free environment."

    (Mọi nhân viên đều có quyền được làm việc trong một môi trường không nguy hiểm.)

  • Commitment to a hazard-free environment.

    Cam kết vì một môi trường không nguy hiểm.

    "Our company shows a strong commitment to a hazard-free environment for all staff."

    (Công ty chúng tôi thể hiện cam kết mạnh mẽ vì một môi trường không nguy hiểm cho tất cả nhân viên.)

  • Striving for a hazard-free environment.

    Phấn đấu vì một môi trường không nguy hiểm.

    "We are constantly striving for a hazard-free environment in our schools."

    (Chúng tôi liên tục phấn đấu vì một môi trường không nguy hiểm trong các trường học của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard-free environment

Tính từ
Lật mặt

Một môi trường an toàn, không có nguy hiểm hoặc rủi ro.

"The company strives to create a hazard-free environment for its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard-free environment".

An toàn lao động và quyền lợi người lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, có những luật lệ và quy định nghiêm ngặt (ví dụ: OSHA ở Mỹ) nhằm đảm bảo nơi làm việc là 'hazard-free environment'. Điều này phản ánh giá trị xã hội mạnh mẽ trong việc bảo vệ sức khỏe và sự an toàn của người lao động, coi đó là một quyền cơ bản.

Bảo vệ trẻ em và Không gian an toàn

Khái niệm 'hazard-free environment' cũng được áp dụng mạnh mẽ đối với trẻ em. Xã hội chú trọng việc tạo ra các 'không gian an toàn' trong trường học, gia đình và các khu vực công cộng, không có nguy hiểm về thể chất hoặc tinh thần. Điều này làm nền tảng cho nhiều chính sách giáo dục và xã hội nhằm bảo vệ sự phát triển của trẻ.