helmet insert
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A removable or fixed component inside a helmet, typically made of foam or padding, designed to provide cushioning, impact absorption, and a comfortable fit.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận có thể tháo rời hoặc cố định bên trong mũ bảo hiểm, thường được làm bằng xốp hoặc đệm, được thiết kế để cung cấp đệm, hấp thụ tác động và sự vừa vặn thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The helmet insert is crucial for absorbing impact in case of an accident."
"Miếng lót mũ bảo hiểm rất quan trọng để hấp thụ tác động trong trường hợp xảy ra tai nạn."
-
"Always check the helmet insert for damage before each use."
"Luôn kiểm tra miếng lót mũ bảo hiểm xem có bị hư hại không trước mỗi lần sử dụng."
-
"The new helmet insert provides better ventilation and sweat absorption."
"Miếng lót mũ bảo hiểm mới cung cấp khả năng thông gió và thấm mồ hôi tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm bằng EPS (expanded polystyrene), EPP (expanded polypropylene), hoặc các vật liệu tương tự. Các loại 'insert' khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất bảo vệ và sự thoải mái của mũ bảo hiểm. 'Insert' nhấn mạnh vào chức năng cung cấp lớp đệm bên trong, khác với vỏ mũ (shell) là lớp bảo vệ bên ngoài cứng cáp hơn. Nó cũng khác với 'liner' (lớp lót) có thể chỉ đơn giản là để tạo sự thoải mái và thấm mồ hôi chứ không nhất thiết phải có khả năng hấp thụ va đập tốt.
Prepositions
'- Insert in helmet': chỉ vị trí của insert bên trong mũ bảo hiểm.
- Insert for helmet': chỉ insert được thiết kế riêng cho mũ bảo hiểm đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable helmet insert (Lớp lót mũ bảo hiểm thoải mái)
-
padded padded helmet insert (Lớp lót mũ bảo hiểm có đệm)
-
removable removable helmet insert (Lớp lót mũ bảo hiểm có thể tháo rời)
-
washable washable helmet insert (Lớp lót mũ bảo hiểm có thể giặt được)
-
replacement replacement helmet insert (Lớp lót mũ bảo hiểm thay thế)
-
install install a helmet insert (Lắp đặt lớp lót mũ bảo hiểm)
-
replace replace the helmet insert (Thay lớp lót mũ bảo hiểm)
-
remove remove the helmet insert (Tháo lớp lót mũ bảo hiểm)
-
clean clean the helmet insert (Vệ sinh lớp lót mũ bảo hiểm)
-
motorcycle motorcycle helmet insert (Lớp lót mũ bảo hiểm xe máy)
-
bicycle bicycle helmet insert (Lớp lót mũ bảo hiểm xe đạp)
-
liner helmet liner insert (Miếng lót bên trong mũ bảo hiểm)
-
padding helmet padding insert (Miếng đệm lót mũ bảo hiểm)
Idioms
-
a breathable helmet insert
Lớp lót mũ bảo hiểm thoáng khí
"This helmet features a breathable helmet insert for maximum comfort on long rides."
(Chiếc mũ bảo hiểm này có lớp lót thoáng khí để mang lại sự thoải mái tối đa trong những chuyến đi dài.)
-
to customize helmet fit with inserts
Tùy chỉnh độ vừa vặn của mũ bảo hiểm bằng các miếng lót
"Many riders customize helmet fit with inserts to achieve the perfect snugness."
(Nhiều người lái tùy chỉnh độ vừa vặn của mũ bảo hiểm bằng các miếng lót để đạt được sự ôm khít hoàn hảo.)
-
the importance of a clean helmet insert
Tầm quan trọng của một lớp lót mũ bảo hiểm sạch sẽ
"The importance of a clean helmet insert cannot be overstated for hygiene and comfort."
(Tầm quan trọng của một lớp lót mũ bảo hiểm sạch sẽ là không thể phủ nhận đối với vệ sinh và sự thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helmet insert
nounMột bộ phận có thể tháo rời hoặc cố định bên trong mũ bảo hiểm, thường được làm bằng xốp hoặc đệm, được thiết kế để cung cấp đệm, hấp thụ tác động và sự vừa vặn thoải mái.
"The helmet insert is crucial for absorbing impact in case of an accident."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cyclist used a helmet insert for extra comfort during the race yesterday. |
Người đi xe đạp đã sử dụng miếng lót mũ bảo hiểm để tăng thêm sự thoải mái trong cuộc đua ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't realize the helmet insert was missing until he started his ride. |
Anh ấy đã không nhận ra miếng lót mũ bảo hiểm bị thiếu cho đến khi anh ấy bắt đầu chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Did you order a new helmet insert last week? |
Bạn có đặt mua một miếng lót mũ bảo hiểm mới vào tuần trước không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always wears a helmet insert for extra protection when cycling. |
Anh ấy luôn đội thêm một miếng lót mũ bảo hiểm để tăng cường bảo vệ khi đạp xe. |
| Phủ định | She does not use a helmet insert because it makes her head too hot. |
Cô ấy không sử dụng miếng lót mũ bảo hiểm vì nó làm đầu cô ấy quá nóng. |
| Nghi vấn | Do they sell helmet inserts at this sports shop? |
Họ có bán miếng lót mũ bảo hiểm ở cửa hàng thể thao này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helmet insert".
