iconic chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Widely recognized and representative of a particular style, era, or brand.
Vietnamese Meaning
Được công nhận rộng rãi và đại diện cho một phong cách, kỷ nguyên hoặc thương hiệu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Eames Lounge Chair is an iconic example of mid-century modern design."
"Ghế tựa Eames là một ví dụ mang tính biểu tượng của thiết kế hiện đại giữa thế kỷ 20."
-
"The Panton chair is an iconic design from the 1960s."
"Ghế Panton là một thiết kế mang tính biểu tượng từ những năm 1960."
-
"Many museums feature iconic chairs as examples of significant design."
"Nhiều bảo tàng trưng bày những chiếc ghế mang tính biểu tượng như là ví dụ về thiết kế quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | icon | Biểu tượng, hình tượng |
| Verb | iconize | Biểu tượng hóa, tôn vinh thành biểu tượng |
| Noun | iconoclast | Người phá hoại biểu tượng, người chống đối truyền thống |
| Noun | chair | Cái ghế; chức chủ tịch |
| Verb | chair | Chủ trì, làm chủ tọa (một cuộc họp) |
| Noun | chairman | Chủ tịch, chủ tọa (nam giới) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'iconic' chỉ một cái gì đó mang tính biểu tượng, đại diện cho một điều gì đó lớn hơn bản thân nó. Trong ngữ cảnh 'iconic chair', nó không chỉ là một cái ghế đơn thuần, mà là một thiết kế mang tính biểu tượng, có thể đại diện cho một phong trào thiết kế, một nhà thiết kế nổi tiếng, hoặc một thời kỳ lịch sử nhất định. Nó thường được sao chép, nhắc đến và dễ dàng nhận biết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous iconic chair (chiếc ghế biểu tượng nổi tiếng)
-
classic classic iconic chair (chiếc ghế biểu tượng kinh điển)
-
legendary legendary iconic chair (chiếc ghế biểu tượng huyền thoại)
-
timeless timeless iconic chair (chiếc ghế biểu tượng vượt thời gian)
-
design design an iconic chair (thiết kế một chiếc ghế biểu tượng)
-
own own an iconic chair (sở hữu một chiếc ghế biểu tượng)
-
acquire acquire an iconic chair (mua lại một chiếc ghế biểu tượng)
-
display display an iconic chair (trưng bày một chiếc ghế biểu tượng)
Idioms
-
take the iconic chair
Đảm nhận vị trí quan trọng, lên nắm quyền (ám chỉ một chiếc ghế nổi tiếng gắn liền với quyền lực hoặc vị thế)
"After decades of hard work, she finally took the iconic chair as CEO of the design firm."
(Sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, cuối cùng bà ấy đã đảm nhận vị trí CEO của công ty thiết kế.)
-
the iconic chair of modern design
Chiếc ghế biểu tượng của thiết kế hiện đại (ám chỉ một tác phẩm thiết kế ghế nổi bật, có tầm ảnh hưởng lớn)
"The Eames Lounge Chair is often referred to as the iconic chair of modern design."
(Ghế Eames Lounge thường được gọi là chiếc ghế biểu tượng của thiết kế hiện đại.)
-
a truly iconic chair
Một chiếc ghế thực sự mang tính biểu tượng (nhấn mạnh tầm quan trọng và sự nổi tiếng của nó)
"Collectors often seek out a truly iconic chair to complete their vintage furniture collection."
(Những nhà sưu tập thường tìm kiếm một chiếc ghế thực sự mang tính biểu tượng để hoàn thiện bộ sưu tập nội thất cổ điển của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iconic chair
Tính từĐược công nhận rộng rãi và đại diện cho một phong cách, kỷ nguyên hoặc thương hiệu cụ thể.
"The Eames Lounge Chair is an iconic example of mid-century modern design."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconic chair".
