(Top Banner Ad)
iconic chair
B2
Tính từ B2 Thiết kế, Nghệ thuật, Lịch sử

iconic chair

UK: /aɪˈkɒnɪk tʃeə(r)/ • US: /aɪˈkɑːnɪk tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế biểu tượng ghế mang tính biểu tượng ghế có tính biểu tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Widely recognized and representative of a particular style, era, or brand.

Vietnamese Meaning

Được công nhận rộng rãi và đại diện cho một phong cách, kỷ nguyên hoặc thương hiệu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Eames Lounge Chair is an iconic example of mid-century modern design."

    "Ghế tựa Eames là một ví dụ mang tính biểu tượng của thiết kế hiện đại giữa thế kỷ 20."

  • "The Panton chair is an iconic design from the 1960s."

    "Ghế Panton là một thiết kế mang tính biểu tượng từ những năm 1960."

  • "Many museums feature iconic chairs as examples of significant design."

    "Nhiều bảo tàng trưng bày những chiếc ghế mang tính biểu tượng như là ví dụ về thiết kế quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun icon Biểu tượng, hình tượng
Verb iconize Biểu tượng hóa, tôn vinh thành biểu tượng
Noun iconoclast Người phá hoại biểu tượng, người chống đối truyền thống
Noun chair Cái ghế; chức chủ tịch
Verb chair Chủ trì, làm chủ tọa (một cuộc họp)
Noun chairman Chủ tịch, chủ tọa (nam giới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Nghệ thuật, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
εἰκών (eikṓn)
Late Latin
icon
Old French
icone
English
icon
English
iconic

Nguồn gốc 'Iconic' và 'Chair'

Từ 'iconic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'eikṓn' (có nghĩa là 'hình ảnh, bức tượng'), qua tiếng Latin và Pháp cổ, đến tiếng Anh thành 'icon' (biểu tượng). Hậu tố '-ic' được thêm vào để tạo thành tính từ 'iconic', chỉ sự nổi bật và mang tính biểu tượng. Trong khi đó, từ 'chair' (ghế) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kathédra' (ghế ngồi), qua tiếng Latin 'cathedra' và tiếng Pháp cổ 'chaire'. Khi kết hợp 'iconic' với 'chair', chúng ta có 'chiếc ghế biểu tượng' – một chiếc ghế không chỉ dùng để ngồi mà còn là biểu tượng của một phong cách, một thời đại, hoặc một thiết kế đột phá.

Usage Note

Từ 'iconic' chỉ một cái gì đó mang tính biểu tượng, đại diện cho một điều gì đó lớn hơn bản thân nó. Trong ngữ cảnh 'iconic chair', nó không chỉ là một cái ghế đơn thuần, mà là một thiết kế mang tính biểu tượng, có thể đại diện cho một phong trào thiết kế, một nhà thiết kế nổi tiếng, hoặc một thời kỳ lịch sử nhất định. Nó thường được sao chép, nhắc đến và dễ dàng nhận biết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iconic chair
  • famous famous iconic chair
    (chiếc ghế biểu tượng nổi tiếng)
  • classic classic iconic chair
    (chiếc ghế biểu tượng kinh điển)
  • legendary legendary iconic chair
    (chiếc ghế biểu tượng huyền thoại)
  • timeless timeless iconic chair
    (chiếc ghế biểu tượng vượt thời gian)
Verb + iconic chair
  • design design an iconic chair
    (thiết kế một chiếc ghế biểu tượng)
  • own own an iconic chair
    (sở hữu một chiếc ghế biểu tượng)
  • acquire acquire an iconic chair
    (mua lại một chiếc ghế biểu tượng)
  • display display an iconic chair
    (trưng bày một chiếc ghế biểu tượng)

Idioms

  • take the iconic chair

    Đảm nhận vị trí quan trọng, lên nắm quyền (ám chỉ một chiếc ghế nổi tiếng gắn liền với quyền lực hoặc vị thế)

    "After decades of hard work, she finally took the iconic chair as CEO of the design firm."

    (Sau nhiều thập kỷ làm việc chăm chỉ, cuối cùng bà ấy đã đảm nhận vị trí CEO của công ty thiết kế.)

  • the iconic chair of modern design

    Chiếc ghế biểu tượng của thiết kế hiện đại (ám chỉ một tác phẩm thiết kế ghế nổi bật, có tầm ảnh hưởng lớn)

    "The Eames Lounge Chair is often referred to as the iconic chair of modern design."

    (Ghế Eames Lounge thường được gọi là chiếc ghế biểu tượng của thiết kế hiện đại.)

  • a truly iconic chair

    Một chiếc ghế thực sự mang tính biểu tượng (nhấn mạnh tầm quan trọng và sự nổi tiếng của nó)

    "Collectors often seek out a truly iconic chair to complete their vintage furniture collection."

    (Những nhà sưu tập thường tìm kiếm một chiếc ghế thực sự mang tính biểu tượng để hoàn thiện bộ sưu tập nội thất cổ điển của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iconic chair

Tính từ
Lật mặt

Được công nhận rộng rãi và đại diện cho một phong cách, kỷ nguyên hoặc thương hiệu cụ thể.

"The Eames Lounge Chair is an iconic example of mid-century modern design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iconic chair".

Biểu tượng của Thiết kế Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, nhiều chiếc ghế mang tính biểu tượng không chỉ là đồ nội thất mà còn là tác phẩm nghệ thuật, phản ánh triết lý và xu hướng thiết kế của một thời đại. Chúng thường được trưng bày trong các bảo tàng, trở thành nguồn cảm hứng cho các nhà thiết kế mới và định hình gu thẩm mỹ về nội thất trên toàn cầu, ví dụ như Ghế Barcelona của Mies van der Rohe hay Ghế Egg của Arne Jacobsen.

Hơn cả một Chỗ Ngồi

Một chiếc ghế 'iconic' không chỉ nổi bật về mặt thẩm mỹ hay chức năng, mà còn mang trong mình một câu chuyện. Nó có thể tượng trưng cho sự đổi mới, quyền lực, hoặc một cột mốc trong lịch sử thiết kế. Sở hữu một chiếc ghế như vậy thường được xem là một sự thể hiện của sự tinh tế và am hiểu về văn hóa thiết kế, và chúng thường được truyền lại qua nhiều thế hệ như một di sản.