(Top Banner Ad)
unremarkable chair
B1
Tính từ (Adjective) B1 Đồ dùng gia đình, Mô tả

unremarkable chair

UK: /ˌʌnrɪˈmɑːkəbəl tʃeə(r)/ • US: /ˌʌnrɪˈmɑːrkəbəl tʃer/

Nghĩa tiếng Việt

ghế bình thường ghế không có gì đặc biệt ghế tầm thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not particularly interesting or surprising; ordinary.

Vietnamese Meaning

Không có gì đặc biệt hoặc đáng chú ý; bình thường, tầm thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chair was unremarkable, just a plain wooden seat."

    "Cái ghế không có gì đặc biệt, chỉ là một chiếc ghế gỗ đơn giản."

  • "The meeting room was filled with unremarkable chairs."

    "Phòng họp đầy những chiếc ghế bình thường."

  • "He sat in an unremarkable chair in the corner of the room."

    "Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế không có gì đặc biệt ở góc phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun remark sự chú ý, lời nhận xét
Verb remark nhận xét, để ý
Adjective remarkable đáng chú ý, phi thường
Adverb remarkably một cách đáng chú ý, phi thường
Adverb unremarkably một cách bình thường, không có gì nổi bật
Verb chair làm chủ tọa, chủ trì (một cuộc họp)
Noun chairman chủ tịch (dùng cho nam giới)
Noun chairwoman nữ chủ tịch (dùng cho nữ giới)
Noun chairperson chủ tịch (từ trung lập giới tính)
Noun armchair ghế bành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kathed- (base for 'seat')
Ancient Greek
kathedra ('seat, chair')
Latin
cathedra ('seat, chair')
Old French
chaire ('chair, pulpit')
Middle English
chaire ('chair')
Old English
un- (prefix for negation)
Old French
remarquer ('to mark again, note')
English
remark ('to notice')
English
remarkable ('worth noticing')
English
unremarkable ('not worth noticing')
English
unremarkable chair (phrase)

Nguồn gốc của từ 'Chair'

Từ 'chair' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ 'kathedra' (nghĩa là 'ghế ngồi'). Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'cathedra', và qua tiếng Pháp cổ thành 'chaire' trước khi trở thành 'chair' trong tiếng Anh. Ban đầu, 'cathedra' thường chỉ ghế dành cho người có quyền lực như giám mục hay giáo sư, nhưng dần dà 'chair' trở thành tên gọi chung cho chiếc ghế ngồi thông thường.

Ý nghĩa của 'Unremarkable'

Từ 'unremarkable' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không), gốc 'remark' (chú ý, để ý) và hậu tố '-able' (có thể). Ghép lại, nó có nghĩa là 'không đáng chú ý', 'bình thường' hoặc 'không có gì nổi bật'. Khi dùng với 'chair', nó mô tả một chiếc ghế hoàn toàn phổ biến, không có đặc điểm gì đặc biệt để người ta phải lưu tâm.

Usage Note

Từ 'unremarkable' mang ý nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu nổi bật hoặc khác biệt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không gây ấn tượng hoặc không đáng nhớ. So với 'ordinary', 'unremarkable' có phần nhấn mạnh vào việc thiếu tính độc đáo hơn. 'Average' cũng gần nghĩa, nhưng 'unremarkable' có thể ngụ ý rằng vật được mô tả thậm chí còn dưới mức trung bình về mặt thú vị hoặc hấp dẫn.
Từ 'chair' là một danh từ rất thông dụng. Nó chỉ một vật dụng dùng để ngồi. Ý nghĩa của nó rất trực tiếp và không có nhiều sắc thái. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'chair' có thể ám chỉ vị trí chủ tọa trong một cuộc họp hoặc hội nghị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unremarkable chair
  • simple a simple unremarkable chair
    (một chiếc ghế bình thường đơn giản)
  • plain a plain unremarkable chair
    (một chiếc ghế bình thường, không kiểu cách)
  • old an old unremarkable chair
    (một chiếc ghế cũ kỹ bình thường)
Verb + unremarkable chair
  • sit in sit in an unremarkable chair
    (ngồi trên một chiếc ghế bình thường)
  • occupy occupy an unremarkable chair
    (chiếm chỗ một chiếc ghế bình thường)
  • offer offer an unremarkable chair
    (mời ngồi một chiếc ghế bình thường)

Idioms

  • just an unremarkable chair

    chỉ là một chiếc ghế bình thường; không có gì đặc biệt hoặc nổi bật

    "Don't expect anything fancy; it's just an unremarkable chair that serves its purpose."

    (Đừng mong đợi điều gì sang trọng; nó chỉ là một chiếc ghế bình thường phục vụ đúng mục đích của nó.)

  • an unremarkable chair in the corner

    một chiếc ghế bình thường ở một góc; thứ gì đó bị lãng quên hoặc không được chú ý

    "He often retreated to an unremarkable chair in the corner, preferring to observe rather than participate."

    (Anh ấy thường lui vào một chiếc ghế bình thường ở góc, thích quan sát hơn là tham gia.)

  • as unremarkable as a chair

    bình thường như một chiếc ghế (ám chỉ sự tầm thường, không có gì nổi bật)

    "His presence was as unremarkable as a chair; easily overlooked in the crowded room."

    (Sự hiện diện của anh ta bình thường như một chiếc ghế; dễ dàng bị bỏ qua trong căn phòng đông đúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unremarkable chair

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không có gì đặc biệt hoặc đáng chú ý; bình thường, tầm thường.

"The chair was unremarkable, just a plain wooden seat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremarkable chair".

Sự Khác Biệt Giữa Ghế Bình Thường và Ghế Biểu Tượng

Trong văn hóa phương Tây, những chiếc ghế có thể rất đa dạng, từ những 'chiếc ghế bình thường' (unremarkable chair) chỉ phục vụ mục đích ngồi đơn thuần đến những 'chiếc ghế biểu tượng' (iconic chairs) với thiết kế độc đáo và giá trị nghệ thuật cao (ví dụ: ghế Eames Lounge Chair hay ghế Barcelona Chair). Sự 'bình thường' của một chiếc ghế thường nhấn mạnh chức năng cơ bản và sự phổ biến của nó trong cuộc sống hàng ngày, đối lập với những chiếc ghế được tạo ra để gây ấn tượng hoặc thể hiện địa vị.

Giá Trị Của Sự Bình Thường Trong Đời Sống

Thuật ngữ 'unremarkable' không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, sự bình thường của một vật dụng như 'unremarkable chair' lại là điểm mấu chốt cho sự tiện dụng và dễ tiếp cận của nó. Nó tượng trưng cho những vật phẩm thiết yếu, không phô trương, thường bị bỏ qua nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sự thoải mái và quen thuộc cho không gian sống hàng ngày.