unremarkable chair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not particularly interesting or surprising; ordinary.
Vietnamese Meaning
Không có gì đặc biệt hoặc đáng chú ý; bình thường, tầm thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chair was unremarkable, just a plain wooden seat."
"Cái ghế không có gì đặc biệt, chỉ là một chiếc ghế gỗ đơn giản."
-
"The meeting room was filled with unremarkable chairs."
"Phòng họp đầy những chiếc ghế bình thường."
-
"He sat in an unremarkable chair in the corner of the room."
"Anh ấy ngồi trên một chiếc ghế không có gì đặc biệt ở góc phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | remark | sự chú ý, lời nhận xét |
| Verb | remark | nhận xét, để ý |
| Adjective | remarkable | đáng chú ý, phi thường |
| Adverb | remarkably | một cách đáng chú ý, phi thường |
| Adverb | unremarkably | một cách bình thường, không có gì nổi bật |
| Verb | chair | làm chủ tọa, chủ trì (một cuộc họp) |
| Noun | chairman | chủ tịch (dùng cho nam giới) |
| Noun | chairwoman | nữ chủ tịch (dùng cho nữ giới) |
| Noun | chairperson | chủ tịch (từ trung lập giới tính) |
| Noun | armchair | ghế bành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unremarkable' mang ý nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu nổi bật hoặc khác biệt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không gây ấn tượng hoặc không đáng nhớ. So với 'ordinary', 'unremarkable' có phần nhấn mạnh vào việc thiếu tính độc đáo hơn. 'Average' cũng gần nghĩa, nhưng 'unremarkable' có thể ngụ ý rằng vật được mô tả thậm chí còn dưới mức trung bình về mặt thú vị hoặc hấp dẫn.
Từ 'chair' là một danh từ rất thông dụng. Nó chỉ một vật dụng dùng để ngồi. Ý nghĩa của nó rất trực tiếp và không có nhiều sắc thái. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'chair' có thể ám chỉ vị trí chủ tọa trong một cuộc họp hoặc hội nghị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple a simple unremarkable chair (một chiếc ghế bình thường đơn giản)
-
plain a plain unremarkable chair (một chiếc ghế bình thường, không kiểu cách)
-
old an old unremarkable chair (một chiếc ghế cũ kỹ bình thường)
-
sit in sit in an unremarkable chair (ngồi trên một chiếc ghế bình thường)
-
occupy occupy an unremarkable chair (chiếm chỗ một chiếc ghế bình thường)
-
offer offer an unremarkable chair (mời ngồi một chiếc ghế bình thường)
Idioms
-
just an unremarkable chair
chỉ là một chiếc ghế bình thường; không có gì đặc biệt hoặc nổi bật
"Don't expect anything fancy; it's just an unremarkable chair that serves its purpose."
(Đừng mong đợi điều gì sang trọng; nó chỉ là một chiếc ghế bình thường phục vụ đúng mục đích của nó.)
-
an unremarkable chair in the corner
một chiếc ghế bình thường ở một góc; thứ gì đó bị lãng quên hoặc không được chú ý
"He often retreated to an unremarkable chair in the corner, preferring to observe rather than participate."
(Anh ấy thường lui vào một chiếc ghế bình thường ở góc, thích quan sát hơn là tham gia.)
-
as unremarkable as a chair
bình thường như một chiếc ghế (ám chỉ sự tầm thường, không có gì nổi bật)
"His presence was as unremarkable as a chair; easily overlooked in the crowded room."
(Sự hiện diện của anh ta bình thường như một chiếc ghế; dễ dàng bị bỏ qua trong căn phòng đông đúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unremarkable chair
Tính từ (Adjective)Không có gì đặc biệt hoặc đáng chú ý; bình thường, tầm thường.
"The chair was unremarkable, just a plain wooden seat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unremarkable chair".
