(Top Banner Ad)
important feature
B1
Tính từ (adjective) B1 Tổng quát

important feature

UK: /ɪmˈpɔːtənt ˈfiːtʃə/ • US: /ɪmˈpɔːrtənt ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng quan trọng đặc điểm quan trọng thuộc tính quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of great significance or value.

Vietnamese Meaning

Quan trọng, có ý nghĩa lớn, có giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to study hard to get good grades."

    "Việc học hành chăm chỉ rất quan trọng để đạt được điểm cao."

  • "The most important feature of the phone is its camera."

    "Tính năng quan trọng nhất của chiếc điện thoại là máy ảnh của nó."

  • "Security is an important feature to consider when buying a new car."

    "Bảo mật là một tính năng quan trọng cần xem xét khi mua một chiếc xe hơi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng, có ý nghĩa lớn
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, điều quan trọng là
Noun feature đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật
Verb feature có, bao gồm, làm nổi bật
Adjective featured được giới thiệu, được làm nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Latin
importare (mang vào, có ý nghĩa)
Tiếng Pháp cổ
important (có tầm quan trọng)
Tiếng Anh (cuối thế kỷ 15)
important
Tiếng Latin
factura (sự tạo thành)
Tiếng Pháp cổ
faiture (hình dáng, vẻ ngoài)
Tiếng Anh trung cổ
feture (hình dáng, cấu trúc)
Tiếng Anh (thế kỷ 16)
feature

Nguồn gốc của 'Important' (Quan trọng)

Từ 'important' bắt nguồn từ tiếng Latin 'importare', có nghĩa là 'mang vào' hoặc 'có ý nghĩa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những điều 'mang lại giá trị' hoặc 'có trọng lượng', dần phát triển thành nghĩa 'có tầm quan trọng' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Feature' (Đặc điểm)

Từ 'feature' có gốc từ tiếng Latin 'factura' ('sự tạo thành') và 'facere' ('làm'). Ban đầu, nó ám chỉ hình dáng, đường nét của khuôn mặt hoặc ngoại hình nói chung. Sau này, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ đặc điểm nổi bật hoặc tính năng đặc trưng nào của một vật hay khái niệm.

Usage Note

'Important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể của một điều gì đó. Nó khác với 'significant' (quan trọng, đáng kể) ở chỗ 'important' thường chỉ đến tầm quan trọng về mặt giá trị hoặc tác động trực tiếp, trong khi 'significant' có thể chỉ đến tầm quan trọng về mặt thống kê hoặc ý nghĩa rộng lớn hơn. So sánh với 'essential' (thiết yếu), 'important' không nhất thiết là không thể thiếu, nhưng nó có ảnh hưởng đáng kể.

Prepositions

to for

'Important to': Quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'Education is important to a child's development.' ('Giáo dục quan trọng đối với sự phát triển của trẻ'). 'Important for': Quan trọng cho mục đích gì. Ví dụ: 'This meeting is important for making a decision.' ('Cuộc họp này quan trọng để đưa ra quyết định').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'important feature'
  • highlight highlight an important feature
    (làm nổi bật một đặc điểm quan trọng)
  • identify identify an important feature
    (xác định một đặc điểm quan trọng)
  • possess possess an important feature
    (sở hữu một đặc điểm quan trọng)
  • consider consider an important feature
    (xem xét một đặc điểm quan trọng)
Tính từ/Từ hạn định + 'important feature'
  • the most the most important feature
    (đặc điểm quan trọng nhất)
  • another another important feature
    (một đặc điểm quan trọng khác)
  • the only the only important feature
    (đặc điểm quan trọng duy nhất)
  • a crucial a crucial important feature
    (một đặc điểm quan trọng cốt yếu)

Idioms

  • The most important feature is...

    Đặc điểm quan trọng nhất là...

    "The most important feature of this car is its safety rating."

    (Đặc điểm quan trọng nhất của chiếc xe này là xếp hạng an toàn của nó.)

  • an important feature of modern life

    một đặc điểm quan trọng của cuộc sống hiện đại

    "Internet access has become an important feature of modern life."

    (Truy cập Internet đã trở thành một đặc điểm quan trọng của cuộc sống hiện đại.)

  • an important feature to consider

    một đặc điểm quan trọng cần xem xét

    "Durability is an important feature to consider when buying outdoor gear."

    (Độ bền là một đặc điểm quan trọng cần xem xét khi mua thiết bị ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

important feature

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Quan trọng, có ý nghĩa lớn, có giá trị.

"It is important to study hard to get good grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important feature".

Tầm quan trọng của Tính năng trong Thiết kế Sản phẩm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế sản phẩm, việc xác định và làm nổi bật các 'đặc điểm quan trọng' (important features) là yếu tố then chốt. Điều này phản ánh sự chú trọng vào chức năng, hiệu quả và khả năng giải quyết vấn đề cho người dùng, cũng như cách các sản phẩm được tiếp thị để thu hút khách hàng.

Ưu tiên và Xác định Giá trị Cốt lõi

Khái niệm 'đặc điểm quan trọng' cũng liên quan mật thiết đến tư duy ưu tiên và xác định giá trị cốt lõi. Trong kinh doanh, khoa học hay đời sống cá nhân, việc nhận diện đâu là đặc điểm quan trọng nhất giúp chúng ta tập trung nguồn lực, đưa ra quyết định hiệu quả hơn và đạt được mục tiêu.