important feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of great significance or value.
Vietnamese Meaning
Quan trọng, có ý nghĩa lớn, có giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is important to study hard to get good grades."
"Việc học hành chăm chỉ rất quan trọng để đạt được điểm cao."
-
"The most important feature of the phone is its camera."
"Tính năng quan trọng nhất của chiếc điện thoại là máy ảnh của nó."
-
"Security is an important feature to consider when buying a new car."
"Bảo mật là một tính năng quan trọng cần xem xét khi mua một chiếc xe hơi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | important | quan trọng, có ý nghĩa lớn |
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, điều quan trọng là |
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng, điểm nổi bật |
| Verb | feature | có, bao gồm, làm nổi bật |
| Adjective | featured | được giới thiệu, được làm nổi bật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Important' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng hoặc tác động đáng kể của một điều gì đó. Nó khác với 'significant' (quan trọng, đáng kể) ở chỗ 'important' thường chỉ đến tầm quan trọng về mặt giá trị hoặc tác động trực tiếp, trong khi 'significant' có thể chỉ đến tầm quan trọng về mặt thống kê hoặc ý nghĩa rộng lớn hơn. So sánh với 'essential' (thiết yếu), 'important' không nhất thiết là không thể thiếu, nhưng nó có ảnh hưởng đáng kể.
Prepositions
'Important to': Quan trọng đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'Education is important to a child's development.' ('Giáo dục quan trọng đối với sự phát triển của trẻ'). 'Important for': Quan trọng cho mục đích gì. Ví dụ: 'This meeting is important for making a decision.' ('Cuộc họp này quan trọng để đưa ra quyết định').
Collocations (Từ đi kèm)
-
highlight highlight an important feature (làm nổi bật một đặc điểm quan trọng)
-
identify identify an important feature (xác định một đặc điểm quan trọng)
-
possess possess an important feature (sở hữu một đặc điểm quan trọng)
-
consider consider an important feature (xem xét một đặc điểm quan trọng)
-
the most the most important feature (đặc điểm quan trọng nhất)
-
another another important feature (một đặc điểm quan trọng khác)
-
the only the only important feature (đặc điểm quan trọng duy nhất)
-
a crucial a crucial important feature (một đặc điểm quan trọng cốt yếu)
Idioms
-
The most important feature is...
Đặc điểm quan trọng nhất là...
"The most important feature of this car is its safety rating."
(Đặc điểm quan trọng nhất của chiếc xe này là xếp hạng an toàn của nó.)
-
an important feature of modern life
một đặc điểm quan trọng của cuộc sống hiện đại
"Internet access has become an important feature of modern life."
(Truy cập Internet đã trở thành một đặc điểm quan trọng của cuộc sống hiện đại.)
-
an important feature to consider
một đặc điểm quan trọng cần xem xét
"Durability is an important feature to consider when buying outdoor gear."
(Độ bền là một đặc điểm quan trọng cần xem xét khi mua thiết bị ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
important feature
Tính từ (adjective)Quan trọng, có ý nghĩa lớn, có giá trị.
"It is important to study hard to get good grades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "important feature".
