(Top Banner Ad)
poor neighborhood
B1
Tính từ + Danh từ B1 Xã hội học, Kinh tế

poor neighborhood

UK: /pɔː(r) ˈneɪbə(r)ˌhʊd/ • US: /pʊr ˈneɪbərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu phố nghèo khu dân cư nghèo xóm nghèo khu ổ chuột vùng ven đô nghèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential area characterized by poverty, substandard housing, and limited access to resources.

Vietnamese Meaning

Một khu dân cư đặc trưng bởi sự nghèo đói, nhà ở dưới tiêu chuẩn và khả năng tiếp cận các nguồn lực hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to improve living conditions in the poor neighborhood."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện điều kiện sống ở khu phố nghèo."

  • "Many children in this poor neighborhood lack access to quality education."

    "Nhiều trẻ em trong khu phố nghèo này thiếu cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng."

  • "Community organizations are working to provide support to families in the poor neighborhood."

    "Các tổ chức cộng đồng đang làm việc để cung cấp hỗ trợ cho các gia đình trong khu phố nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo khó, kém chất lượng
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo nàn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Noun neighbor người hàng xóm
Adjective neighboring láng giềng, kề cận
Noun neighborhood khu phố, vùng lân cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pāw-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor
Old English
nēahgebūr (neighbor)
Middle English
neighboure
English
neighborhood

Nguồn gốc của 'poor'

Từ 'poor' (nghèo) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Latin 'pauper', nghĩa là 'nghèo khó, không có tài sản'. 'Pauper' lại được cho là bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *pāw-, liên quan đến 'ít ỏi, nhỏ bé'. Qua tiếng Pháp cổ 'povre', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hiện tại về sự thiếu thốn về vật chất hoặc chất lượng.

Nguồn gốc của 'neighborhood'

Từ 'neighborhood' (khu phố, hàng xóm) được hình thành từ hai phần: 'neighbor' và hậu tố '-hood'. 'Neighbor' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr', ghép bởi 'nēah' (gần) và 'gebūr' (cư dân). Vậy 'neighbor' ban đầu có nghĩa là 'người sống gần'. Hậu tố '-hood' thêm vào biến 'neighbor' thành 'neighborhood', chỉ một khu vực hoặc tình trạng sống gần nhau, nơi những người hàng xóm sinh sống.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, mô tả các khu vực gặp khó khăn về kinh tế và xã hội. Nó có thể được sử dụng để chỉ các khu ổ chuột, khu nhà tồi tàn hoặc các khu vực có tỷ lệ thất nghiệp và tội phạm cao. Cần sử dụng một cách nhạy cảm để tránh gây tổn thương hoặc kỳ thị.

Prepositions

in of

"in a poor neighborhood" thường dùng để chỉ vị trí, địa điểm: He grew up in a poor neighborhood. "of a poor neighborhood" thường dùng để chỉ đặc điểm, xuất xứ: She is a resident of a poor neighborhood.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor neighborhood
  • deprived deprived poor neighborhood
    (khu phố nghèo khó, thiếu thốn)
  • disadvantaged disadvantaged poor neighborhood
    (khu phố nghèo có hoàn cảnh khó khăn)
  • run-down run-down poor neighborhood
    (khu phố nghèo xuống cấp, tồi tàn)
  • inner-city inner-city poor neighborhood
    (khu phố nghèo trong nội thành)
Verb + poor neighborhood
  • live in live in a poor neighborhood
    (sống trong một khu phố nghèo)
  • grow up in grow up in a poor neighborhood
    (lớn lên trong một khu phố nghèo)
  • gentrify gentrify a poor neighborhood
    (thực hiện quá trình chỉnh trang (thường làm tăng giá và đẩy cư dân cũ đi) một khu phố nghèo)
  • revitalize revitalize a poor neighborhood
    (hồi sinh, tái tạo một khu phố nghèo)
Noun + poor neighborhood
  • residents of residents of a poor neighborhood
    (cư dân của một khu phố nghèo)
  • issues in issues in a poor neighborhood
    (các vấn đề trong một khu phố nghèo)
  • problems in problems in a poor neighborhood
    (các vấn đề trong một khu phố nghèo)

Idioms

  • on the wrong side of the tracks

    Sống ở khu vực nghèo hơn hoặc kém danh giá hơn trong một thị trấn hoặc thành phố.

    "He grew up on the wrong side of the tracks, but worked hard to become a successful lawyer."

    (Anh ấy lớn lên ở khu phố nghèo, nhưng đã làm việc chăm chỉ để trở thành một luật sư thành đạt.)

  • from humble beginnings

    Bắt đầu từ hoàn cảnh khó khăn, nghèo nàn (thường ám chỉ người đến từ một khu phố nghèo).

    "Despite his humble beginnings in a small, poor neighborhood, he achieved great success."

    (Dù xuất thân từ hoàn cảnh khó khăn ở một khu phố nhỏ, nghèo, anh ấy đã đạt được thành công lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor neighborhood

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khu dân cư đặc trưng bởi sự nghèo đói, nhà ở dưới tiêu chuẩn và khả năng tiếp cận các nguồn lực hạn chế.

"The government is trying to improve living conditions in the poor neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poor neighborhood, where many families struggle to make ends meet, is receiving more government funding.
Khu phố nghèo, nơi nhiều gia đình phải vật lộn để kiếm sống, đang nhận được nhiều tài trợ của chính phủ hơn.
Phủ định
This isn't a poor neighborhood that lacks community spirit; on the contrary, residents are very supportive of each other.
Đây không phải là một khu phố nghèo thiếu tinh thần cộng đồng; ngược lại, cư dân rất hỗ trợ lẫn nhau.
Nghi vấn
Is this the poor neighborhood which the local news is reporting on, highlighting the need for better social services?
Đây có phải là khu phố nghèo mà bản tin địa phương đang đưa tin, nhấn mạnh sự cần thiết của các dịch vụ xã hội tốt hơn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to help improve conditions in the poor neighborhood.
Điều quan trọng là giúp cải thiện điều kiện sống ở khu phố nghèo.
Phủ định
They decided not to invest in developing the poor neighborhood.
Họ quyết định không đầu tư vào việc phát triển khu phố nghèo.
Nghi vấn
Why did they choose to build the new school in a poor neighborhood?
Tại sao họ chọn xây trường học mới ở một khu phố nghèo?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built their school in that poor neighborhood.
Họ đã xây trường học của họ ở khu phố nghèo đó.
Phủ định
It isn't their fault that they live in a poor neighborhood.
Không phải lỗi của họ khi họ sống trong một khu phố nghèo.
Nghi vấn
Is this poor neighborhood where he grew up?
Có phải khu phố nghèo này là nơi anh ấy lớn lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor neighborhood".

Gentrification: Sự đổi mới hay dịch chuyển?

Gentrification là một hiện tượng xã hội và đô thị, nơi các khu phố nghèo khó hoặc xuống cấp được đầu tư cải tạo, thu hút cư dân giàu có hơn. Điều này thường dẫn đến việc tăng giá nhà ở và chi phí sinh hoạt, khiến cư dân gốc có thu nhập thấp bị buộc phải rời đi, làm thay đổi cấu trúc xã hội và văn hóa của khu vực.

Tinh thần cộng đồng tại các khu phố nghèo

Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn kinh tế và xã hội, các khu phố nghèo thường có tinh thần cộng đồng mạnh mẽ. Người dân thường gắn bó chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống hàng ngày và đối phó với những thách thức chung, tạo nên một mạng lưới xã hội bền chặt và giàu tình người.