in hand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In one's possession or control; currently being dealt with or considered.
Vietnamese Meaning
Trong sự sở hữu hoặc kiểm soát của ai đó; hiện đang được giải quyết hoặc xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have the situation in hand."
"Chúng tôi đang kiểm soát tình hình."
-
"With the contract in hand, he felt confident about the future."
"Với hợp đồng trong tay, anh ấy cảm thấy tự tin về tương lai."
-
"The manager has the project well in hand."
"Người quản lý đang kiểm soát tốt dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in hand' thường chỉ sự sẵn có, quyền kiểm soát hoặc trạng thái đang xử lý của một vấn đề, tài sản hoặc nhiệm vụ. Nó mang ý nghĩa thực tế và hiện tại, không phải là tiềm năng hoặc tương lai. Khác với 'at hand' mang nghĩa 'sắp xảy ra' hoặc 'dễ dàng tiếp cận', 'in hand' nhấn mạnh việc đã nắm giữ và quản lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have everything in hand (kiểm soát mọi thứ, mọi việc ổn thỏa)
-
keep keep the situation in hand (kiểm soát được tình hình)
-
take take matters in hand (đảm nhiệm, tự mình giải quyết vấn đề)
-
money money in hand (tiền mặt có sẵn, tiền trong tay)
-
situation the situation in hand (tình hình hiện tại đang được xử lý)
-
task the task in hand (nhiệm vụ hiện tại đang được thực hiện)
Idioms
-
Take (something/matters) in hand
Đảm nhiệm, tự mình giải quyết (một vấn đề khó khăn hoặc cần được kiểm soát)
"When the project started to go wrong, Sarah took matters in hand and quickly got it back on track."
(Khi dự án bắt đầu gặp trục trặc, Sarah đã tự mình giải quyết và nhanh chóng đưa nó trở lại đúng hướng.)
-
A bird in the hand is worth two in the bush
Thà nắm chắc một thứ nhỏ bé còn hơn hy vọng hão huyền vào những thứ lớn lao nhưng không chắc chắn (Một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi rậm).
"I know the new job offer isn't perfect, but a bird in the hand is worth two in the bush."
(Tôi biết lời đề nghị công việc mới không hoàn hảo, nhưng thà nắm chắc cái đang có còn hơn mạo hiểm với thứ không chắc chắn.)
-
Have (something) in hand
Kiểm soát được (cái gì đó); có sẵn (cái gì đó để dùng)
"Don't worry, I have the budget in hand, everything is under control."
(Đừng lo, tôi đã nắm được ngân sách rồi, mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in hand
Cụm giới từTrong sự sở hữu hoặc kiểm soát của ai đó; hiện đang được giải quyết hoặc xem xét.
"We have the situation in hand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in hand".
