(Top Banner Ad)
in hand
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

in hand

UK: /ɪn hænd/ • US: /ɪn hænd/

Nghĩa tiếng Việt

trong tay đang kiểm soát đã nhận được nắm trong tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In one's possession or control; currently being dealt with or considered.

Vietnamese Meaning

Trong sự sở hữu hoặc kiểm soát của ai đó; hiện đang được giải quyết hoặc xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have the situation in hand."

    "Chúng tôi đang kiểm soát tình hình."

  • "With the contract in hand, he felt confident about the future."

    "Với hợp đồng trong tay, anh ấy cảm thấy tự tin về tương lai."

  • "The manager has the project well in hand."

    "Người quản lý đang kiểm soát tốt dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand bàn tay; sự giúp đỡ
Adjective handy tiện dụng, khéo tay
Verb handle xử lý, điều khiển
Noun handful một nắm; một người hoặc vật khó kiểm soát
Adjective handmade làm bằng tay, thủ công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on hande
Middle English
in honde
Modern English
in hand

Nguồn gốc nghĩa của 'in hand'

Cụm từ 'in hand' theo nghĩa đen có nghĩa là 'trong tay'. Từ nghĩa đen này đã phát triển thành các nghĩa bóng quen thuộc ngày nay như 'đang được kiểm soát', 'đang được xử lý' hoặc 'sẵn sàng để sử dụng'. Điều này phản ánh cách con người sử dụng tay để nắm giữ, điều khiển và thực hiện công việc, thể hiện sự kiểm soát trực tiếp và khả năng hành động.

Usage Note

Cụm từ 'in hand' thường chỉ sự sẵn có, quyền kiểm soát hoặc trạng thái đang xử lý của một vấn đề, tài sản hoặc nhiệm vụ. Nó mang ý nghĩa thực tế và hiện tại, không phải là tiềm năng hoặc tương lai. Khác với 'at hand' mang nghĩa 'sắp xảy ra' hoặc 'dễ dàng tiếp cận', 'in hand' nhấn mạnh việc đã nắm giữ và quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in hand
  • have have everything in hand
    (kiểm soát mọi thứ, mọi việc ổn thỏa)
  • keep keep the situation in hand
    (kiểm soát được tình hình)
  • take take matters in hand
    (đảm nhiệm, tự mình giải quyết vấn đề)
Noun + in hand
  • money money in hand
    (tiền mặt có sẵn, tiền trong tay)
  • situation the situation in hand
    (tình hình hiện tại đang được xử lý)
  • task the task in hand
    (nhiệm vụ hiện tại đang được thực hiện)

Idioms

  • Take (something/matters) in hand

    Đảm nhiệm, tự mình giải quyết (một vấn đề khó khăn hoặc cần được kiểm soát)

    "When the project started to go wrong, Sarah took matters in hand and quickly got it back on track."

    (Khi dự án bắt đầu gặp trục trặc, Sarah đã tự mình giải quyết và nhanh chóng đưa nó trở lại đúng hướng.)

  • A bird in the hand is worth two in the bush

    Thà nắm chắc một thứ nhỏ bé còn hơn hy vọng hão huyền vào những thứ lớn lao nhưng không chắc chắn (Một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi rậm).

    "I know the new job offer isn't perfect, but a bird in the hand is worth two in the bush."

    (Tôi biết lời đề nghị công việc mới không hoàn hảo, nhưng thà nắm chắc cái đang có còn hơn mạo hiểm với thứ không chắc chắn.)

  • Have (something) in hand

    Kiểm soát được (cái gì đó); có sẵn (cái gì đó để dùng)

    "Don't worry, I have the budget in hand, everything is under control."

    (Đừng lo, tôi đã nắm được ngân sách rồi, mọi thứ đều trong tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in hand

Cụm giới từ
Lật mặt

Trong sự sở hữu hoặc kiểm soát của ai đó; hiện đang được giải quyết hoặc xem xét.

"We have the situation in hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in hand".

Biểu tượng của bàn tay trong ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bàn tay là biểu tượng mạnh mẽ của hành động, sự kiểm soát, kỹ năng và quyền sở hữu. Các cụm từ như 'in hand' (dưới sự kiểm soát), 'lend a hand' (giúp đỡ) hay 'gain the upper hand' (chiếm ưu thế) đều thể hiện tầm quan trọng của bàn tay trong việc thực hiện ý chí và tương tác với thế giới, đồng thời ngụ ý về khả năng tự chủ và hiệu quả.

Giá trị của sự chắc chắn và hiện thực

Thành ngữ 'a bird in the hand is worth two in the bush' phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng: ưu tiên sự chắc chắn và hiện thực hơn là những cơ hội tiềm năng nhưng không đảm bảo. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh, nơi việc 'có tiền trong tay' (money in hand) thường được đánh giá cao hơn những khoản lợi nhuận hứa hẹn nhưng chưa thành hiện thực, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm giữ những gì mình đã có.