inappropriate material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material that is not suitable or proper in the circumstances; often used to describe content that is offensive, sexually suggestive, or otherwise unsuitable for a particular audience or context.
Vietnamese Meaning
Tài liệu, nội dung không phù hợp hoặc không đúng đắn trong hoàn cảnh cụ thể; thường được sử dụng để mô tả nội dung gây khó chịu, gợi dục hoặc không phù hợp với một đối tượng hoặc bối cảnh cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher removed the inappropriate material from the student's presentation."
"Giáo viên đã gỡ bỏ những tài liệu không phù hợp khỏi bài thuyết trình của học sinh."
-
"The company's policy prohibits the distribution of inappropriate material in the workplace."
"Chính sách của công ty cấm việc phát tán tài liệu không phù hợp tại nơi làm việc."
-
"Parents should monitor their children's internet use to protect them from inappropriate material."
"Cha mẹ nên theo dõi việc sử dụng internet của con cái để bảo vệ chúng khỏi những tài liệu không phù hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | inappropriateness | sự không phù hợp, sự không thích hợp |
| Adverb | inappropriately | một cách không phù hợp, một cách không thích hợp |
| Adjective | appropriate | phù hợp, thích đáng |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật |
| Adjective | materialistic | duy vật, thiên về vật chất |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa (ý tưởng, kế hoạch) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, công sở, internet, và các phương tiện truyền thông. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'unsuitable material' vì 'inappropriate' nhấn mạnh sự không đúng đắn về mặt đạo đức, xã hội hoặc pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
display display inappropriate material (hiển thị tài liệu không phù hợp)
-
distribute distribute inappropriate material (phân phát tài liệu không phù hợp)
-
access access inappropriate material (truy cập tài liệu không phù hợp)
-
contain contain inappropriate material (chứa tài liệu không phù hợp)
-
report report inappropriate material (báo cáo tài liệu không phù hợp)
-
sexually sexually inappropriate material (tài liệu không phù hợp về mặt tình dục)
-
violent violent inappropriate material (tài liệu không phù hợp có tính bạo lực)
-
clearly clearly inappropriate material (tài liệu rõ ràng là không phù hợp)
-
potentially potentially inappropriate material (tài liệu có khả năng không phù hợp)
Idioms
-
zero tolerance for inappropriate material
chính sách không khoan nhượng đối với tài liệu không phù hợp
"The school has a zero-tolerance policy for inappropriate material on student devices."
(Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với tài liệu không phù hợp trên thiết bị của học sinh.)
-
shield/protect children from inappropriate material
bảo vệ trẻ em khỏi tài liệu không phù hợp
"Parents use internet filters to shield their children from inappropriate material."
(Cha mẹ sử dụng bộ lọc internet để bảo vệ con cái khỏi tài liệu không phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inappropriate material
Tính từ + Danh từTài liệu, nội dung không phù hợp hoặc không đúng đắn trong hoàn cảnh cụ thể; thường được sử dụng để mô tả nội dung gây khó chịu, gợi dục hoặc không phù hợp với một đối tượng hoặc bối cảnh cụ thể.
"The teacher removed the inappropriate material from the student's presentation."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teacher had removed the inappropriate material before the parents arrived. |
Giáo viên đã gỡ bỏ tài liệu không phù hợp trước khi phụ huynh đến. |
| Phủ định | The library had not realized that they had included inappropriate material in the children's section. |
Thư viện đã không nhận ra rằng họ đã bao gồm tài liệu không phù hợp trong khu vực dành cho trẻ em. |
| Nghi vấn | Had the website already been flagged for containing inappropriate material before you visited it? |
Trang web đã bị gắn cờ vì chứa tài liệu không phù hợp trước khi bạn truy cập nó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriate material".
