(Top Banner Ad)
inappropriate material
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

inappropriate material

UK: /ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət məˈtɪəriəl/ • US: /ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu không phù hợp nội dung không phù hợp tài liệu phản cảm nội dung phản cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material that is not suitable or proper in the circumstances; often used to describe content that is offensive, sexually suggestive, or otherwise unsuitable for a particular audience or context.

Vietnamese Meaning

Tài liệu, nội dung không phù hợp hoặc không đúng đắn trong hoàn cảnh cụ thể; thường được sử dụng để mô tả nội dung gây khó chịu, gợi dục hoặc không phù hợp với một đối tượng hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher removed the inappropriate material from the student's presentation."

    "Giáo viên đã gỡ bỏ những tài liệu không phù hợp khỏi bài thuyết trình của học sinh."

  • "The company's policy prohibits the distribution of inappropriate material in the workplace."

    "Chính sách của công ty cấm việc phát tán tài liệu không phù hợp tại nơi làm việc."

  • "Parents should monitor their children's internet use to protect them from inappropriate material."

    "Cha mẹ nên theo dõi việc sử dụng internet của con cái để bảo vệ chúng khỏi những tài liệu không phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inappropriateness sự không phù hợp, sự không thích hợp
Adverb inappropriately một cách không phù hợp, một cách không thích hợp
Adjective appropriate phù hợp, thích đáng
Noun materialism chủ nghĩa duy vật
Adjective materialistic duy vật, thiên về vật chất
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa (ý tưởng, kế hoạch)

Synonyms

unsuitable material (tài liệu không phù hợp)offensive material (tài liệu gây khó chịu)obscene material (tài liệu tục tĩu)offensive content (nội dung gây khó chịu)

Antonyms

appropriate material (tài liệu phù hợp)suitable material (tài liệu thích hợp)

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
appropriatus
English
appropriate
English
inappropriate
Latin
materia
English
material

Inappropriate: Từ 'của riêng' đến 'không thích hợp'

Từ 'inappropriate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Proprius' nghĩa là 'của riêng, thích hợp'. Khi kết hợp với tiền tố 'ad-' tạo thành 'appropriatus', nghĩa là 'được làm cho phù hợp'. Từ này sau đó đi vào tiếng Anh thành 'appropriate' (phù hợp, thích đáng). Thêm tiền tố phủ định 'in-' vào 'appropriate' tạo thành 'inappropriate', mang ý nghĩa 'không phù hợp' hoặc 'không thích hợp'.

Material: Nguồn gốc từ 'gỗ' và 'chất liệu'

Từ 'material' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Materia' ban đầu có nghĩa là 'gỗ, cây cối', đặc biệt là gỗ dùng trong xây dựng. Sau này, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'chất liệu, nguyên liệu, bản chất' của mọi thứ. Trong tiếng Anh hiện đại, 'material' vừa là danh từ chỉ vật liệu, vừa là tính từ chỉ sự liên quan đến vật chất hoặc tầm quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh liên quan đến giáo dục, công sở, internet, và các phương tiện truyền thông. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với 'unsuitable material' vì 'inappropriate' nhấn mạnh sự không đúng đắn về mặt đạo đức, xã hội hoặc pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "tài liệu không phù hợp"
  • display display inappropriate material
    (hiển thị tài liệu không phù hợp)
  • distribute distribute inappropriate material
    (phân phát tài liệu không phù hợp)
  • access access inappropriate material
    (truy cập tài liệu không phù hợp)
  • contain contain inappropriate material
    (chứa tài liệu không phù hợp)
  • report report inappropriate material
    (báo cáo tài liệu không phù hợp)
Tính từ mô tả "tài liệu không phù hợp"
  • sexually sexually inappropriate material
    (tài liệu không phù hợp về mặt tình dục)
  • violent violent inappropriate material
    (tài liệu không phù hợp có tính bạo lực)
  • clearly clearly inappropriate material
    (tài liệu rõ ràng là không phù hợp)
  • potentially potentially inappropriate material
    (tài liệu có khả năng không phù hợp)

Idioms

  • zero tolerance for inappropriate material

    chính sách không khoan nhượng đối với tài liệu không phù hợp

    "The school has a zero-tolerance policy for inappropriate material on student devices."

    (Nhà trường có chính sách không khoan nhượng đối với tài liệu không phù hợp trên thiết bị của học sinh.)

  • shield/protect children from inappropriate material

    bảo vệ trẻ em khỏi tài liệu không phù hợp

    "Parents use internet filters to shield their children from inappropriate material."

    (Cha mẹ sử dụng bộ lọc internet để bảo vệ con cái khỏi tài liệu không phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inappropriate material

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tài liệu, nội dung không phù hợp hoặc không đúng đắn trong hoàn cảnh cụ thể; thường được sử dụng để mô tả nội dung gây khó chịu, gợi dục hoặc không phù hợp với một đối tượng hoặc bối cảnh cụ thể.

"The teacher removed the inappropriate material from the student's presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had removed the inappropriate material before the parents arrived.
Giáo viên đã gỡ bỏ tài liệu không phù hợp trước khi phụ huynh đến.
Phủ định
The library had not realized that they had included inappropriate material in the children's section.
Thư viện đã không nhận ra rằng họ đã bao gồm tài liệu không phù hợp trong khu vực dành cho trẻ em.
Nghi vấn
Had the website already been flagged for containing inappropriate material before you visited it?
Trang web đã bị gắn cờ vì chứa tài liệu không phù hợp trước khi bạn truy cập nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inappropriate material".

Kiểm soát nội dung số và Quyền tự do ngôn luận

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'tài liệu không phù hợp' là một khái niệm quan trọng liên quan đến sự cân bằng giữa quyền tự do ngôn luận và nhu cầu bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương (đặc biệt là trẻ em) khỏi nội dung có hại hoặc phản cảm. Các công cụ lọc internet, phần mềm kiểm soát của phụ huynh và quy định của các nền tảng mạng xã hội là những nỗ lực nhằm kiểm soát việc tiếp cận các tài liệu này.

Hệ thống phân loại nội dung: Giúp người dùng đưa ra quyết định

Nhiều quốc gia và ngành công nghiệp (phim ảnh, trò chơi điện tử, truyền hình, âm nhạc) sử dụng các hệ thống phân loại nội dung (ví dụ: MPAA ratings, PEGI, ESRB) để cảnh báo người tiêu dùng về tính chất của tài liệu. Điều này giúp phụ huynh và người dùng đưa ra quyết định sáng suốt về việc xem hoặc cho phép trẻ em tiếp cận các nội dung có thể được coi là 'không phù hợp' đối với một độ tuổi hoặc đối tượng nhất định.