inept at mathematics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Generally incompetent; lacking skill or aptitude for a particular task or activity.
Vietnamese Meaning
Nói chung là không đủ năng lực; thiếu kỹ năng hoặc năng khiếu cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is inept at mathematics, struggling with even basic calculations."
"Anh ấy rất kém toán, gặp khó khăn ngay cả với những phép tính cơ bản."
-
"Many students are inept at mathematics because of poor teaching."
"Nhiều học sinh kém toán vì chất lượng giảng dạy kém."
-
"He was inept at mathematics but excelled in literature."
"Anh ấy kém toán nhưng lại xuất sắc trong văn học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inept | kém cỏi, vụng về, không có năng lực |
| Noun | ineptitude | sự kém cỏi, sự vụng về, sự thiếu năng lực |
| Adverb | ineptly | một cách kém cỏi, một cách vụng về |
| Noun | mathematics | toán học |
| Noun | mathematician | nhà toán học |
| Adjective | mathematical | thuộc về toán học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inept' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu kỹ năng hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự vụng về, lóng ngóng, hoặc không thành thạo. So với 'unskilled' (thiếu kỹ năng), 'inept' mang ý nghĩa mạnh hơn và thường chỉ sự thiếu khả năng bẩm sinh hoặc khó cải thiện. Khác với 'incompetent' (bất tài), 'inept' thường tập trung vào một kỹ năng cụ thể, trong khi 'incompetent' mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà ai đó không có kỹ năng hoặc năng lực. Ví dụ: 'inept at cooking' (vụng về trong việc nấu ăn), 'inept at sports' (vụng về trong thể thao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly terribly inept at mathematics (cực kỳ kém cỏi về toán học)
-
utterly utterly inept at mathematics (hoàn toàn kém cỏi về toán học)
-
hopelessly hopelessly inept at mathematics (vô vọng về toán học, kém cỏi đến mức không thể cải thiện)
-
proved proved to be inept at mathematics (đã chứng tỏ là kém cỏi về toán học)
-
was considered was considered inept at mathematics (bị coi là kém cỏi về toán học)
-
found himself found himself inept at mathematics (thấy mình kém cỏi về toán học)
Idioms
-
to be utterly inept at mathematics
Hoàn toàn kém cỏi về toán học (nhấn mạnh mức độ cao của sự kém cỏi).
"Despite years of tutoring, he was utterly inept at mathematics, failing every single test."
(Mặc dù đã học gia sư nhiều năm, anh ấy hoàn toàn kém cỏi về toán học, trượt mọi bài kiểm tra.)
-
to be hopelessly inept at mathematics
Vô vọng về toán học; kém cỏi đến mức không thể cải thiện được nữa.
"She felt hopelessly inept at mathematics, no matter how much effort she put into studying."
(Cô ấy cảm thấy vô vọng về toán học, bất kể cô ấy đã nỗ lực học tập nhiều đến đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inept at mathematics
Tính từNói chung là không đủ năng lực; thiếu kỹ năng hoặc năng khiếu cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.
"He is inept at mathematics, struggling with even basic calculations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inept at mathematics".
