(Top Banner Ad)
inept at mathematics
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Toán học

inept at mathematics

UK: /ɪˈnept/ • US: /ɪˈnept/

Nghĩa tiếng Việt

kém về toán dốt toán không giỏi toán vụng về trong toán học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Generally incompetent; lacking skill or aptitude for a particular task or activity.

Vietnamese Meaning

Nói chung là không đủ năng lực; thiếu kỹ năng hoặc năng khiếu cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is inept at mathematics, struggling with even basic calculations."

    "Anh ấy rất kém toán, gặp khó khăn ngay cả với những phép tính cơ bản."

  • "Many students are inept at mathematics because of poor teaching."

    "Nhiều học sinh kém toán vì chất lượng giảng dạy kém."

  • "He was inept at mathematics but excelled in literature."

    "Anh ấy kém toán nhưng lại xuất sắc trong văn học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inept kém cỏi, vụng về, không có năng lực
Noun ineptitude sự kém cỏi, sự vụng về, sự thiếu năng lực
Adverb ineptly một cách kém cỏi, một cách vụng về
Noun mathematics toán học
Noun mathematician nhà toán học
Adjective mathematical thuộc về toán học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptus
Latin
ineptus
English
inept

Nguồn gốc của 'inept'

Từ 'inept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ineptus', nghĩa là 'không phù hợp', 'không có kỹ năng' hoặc 'vụng về'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'aptus' (nghĩa là 'phù hợp, khéo léo'). Khi dùng cụm 'inept at mathematics', chúng ta mô tả một người không giỏi hoặc thiếu năng lực trong môn toán.

Usage Note

Từ 'inept' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu kỹ năng hoặc năng lực trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự vụng về, lóng ngóng, hoặc không thành thạo. So với 'unskilled' (thiếu kỹ năng), 'inept' mang ý nghĩa mạnh hơn và thường chỉ sự thiếu khả năng bẩm sinh hoặc khó cải thiện. Khác với 'incompetent' (bất tài), 'inept' thường tập trung vào một kỹ năng cụ thể, trong khi 'incompetent' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà ai đó không có kỹ năng hoặc năng lực. Ví dụ: 'inept at cooking' (vụng về trong việc nấu ăn), 'inept at sports' (vụng về trong thể thao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inept at mathematics
  • terribly terribly inept at mathematics
    (cực kỳ kém cỏi về toán học)
  • utterly utterly inept at mathematics
    (hoàn toàn kém cỏi về toán học)
  • hopelessly hopelessly inept at mathematics
    (vô vọng về toán học, kém cỏi đến mức không thể cải thiện)
Verb + inept at mathematics
  • proved proved to be inept at mathematics
    (đã chứng tỏ là kém cỏi về toán học)
  • was considered was considered inept at mathematics
    (bị coi là kém cỏi về toán học)
  • found himself found himself inept at mathematics
    (thấy mình kém cỏi về toán học)

Idioms

  • to be utterly inept at mathematics

    Hoàn toàn kém cỏi về toán học (nhấn mạnh mức độ cao của sự kém cỏi).

    "Despite years of tutoring, he was utterly inept at mathematics, failing every single test."

    (Mặc dù đã học gia sư nhiều năm, anh ấy hoàn toàn kém cỏi về toán học, trượt mọi bài kiểm tra.)

  • to be hopelessly inept at mathematics

    Vô vọng về toán học; kém cỏi đến mức không thể cải thiện được nữa.

    "She felt hopelessly inept at mathematics, no matter how much effort she put into studying."

    (Cô ấy cảm thấy vô vọng về toán học, bất kể cô ấy đã nỗ lực học tập nhiều đến đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inept at mathematics

Tính từ
Lật mặt

Nói chung là không đủ năng lực; thiếu kỹ năng hoặc năng khiếu cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

"He is inept at mathematics, struggling with even basic calculations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inept at mathematics".

Nỗi sợ toán học (Math Anxiety)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nỗi sợ toán học' (Math Anxiety) là một hiện tượng phổ biến, nơi nhiều người cảm thấy lo lắng, căng thẳng hoặc bất an khi phải đối mặt với các bài toán. Cụm từ 'inept at mathematics' thường được dùng để mô tả cảm giác này, đôi khi kèm theo sự tự ti hoặc mặc cảm về khả năng của bản thân trong môn học.

Khuôn mẫu về khả năng toán học

Trong quá khứ và đôi khi vẫn còn tồn tại đến ngày nay, đã từng có những khuôn mẫu xã hội cho rằng một số nhóm người (ví dụ, nữ giới) kém cỏi về toán học hơn các nhóm khác (ví dụ, nam giới). Việc bị dán nhãn là 'inept at mathematics' có thể là một gánh nặng tâm lý lớn, ảnh hưởng đến sự tự tin và lựa chọn nghề nghiệp của các cá nhân, dù các nghiên cứu hiện đại đã bác bỏ những khuôn mẫu này.