(Top Banner Ad)
inessential feature
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

inessential feature

UK: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl ˈfiːtʃə/ • US: /ˌɪnɪˈsɛnʃəl ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm không thiết yếu tính năng không quan trọng yếu tố không bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not absolutely necessary; not essential

Vietnamese Meaning

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color of the car is an inessential feature."

    "Màu sắc của chiếc xe là một đặc điểm không thiết yếu."

  • "For some users, a large screen is an inessential feature on a phone."

    "Đối với một số người dùng, màn hình lớn là một tính năng không thiết yếu trên điện thoại."

  • "The presence of that inessential feature actually increased the complexity and cost of the product."

    "Sự hiện diện của tính năng không thiết yếu đó thực sự làm tăng độ phức tạp và chi phí của sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj essential thiết yếu, cốt yếu
N essence bản chất, cốt lõi
Adv essentially về bản chất, cốt yếu là
Adj inessential không thiết yếu, không quan trọng
Adv inessentially một cách không thiết yếu
N inessentiality sự không thiết yếu (ít dùng)
N feature đặc điểm, tính năng; khuôn mặt
V feature có, trình bày, làm nổi bật
Adj featured được làm nổi bật, được trình bày
Adj featureless không có đặc điểm nổi bật, trơ trụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature

Gốc từ 'Essential' (Thiết yếu)

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia', mang ý nghĩa 'bản chất', 'cốt lõi của sự vật'. Nó dùng để chỉ những gì không thể thiếu, là nền tảng tạo nên 'cái là' của một thứ, giống như linh hồn hay yếu tố cốt tủy vậy.

Gốc từ 'Feature' (Đặc điểm, tính năng)

Ban đầu, từ 'feature' trong tiếng Latin cổ là 'factura' có nghĩa là 'sự tạo ra' hay 'sự hình thành'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'faiture' mang nghĩa 'hình dạng' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Đến tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một đặc điểm nổi bật, một phần riêng biệt hoặc một tính năng của sản phẩm.

Usage Note

Tính từ 'inessential' nhấn mạnh vào việc một đặc điểm, tính chất nào đó không phải là yếu tố quyết định, không gây ảnh hưởng lớn đến bản chất hoặc chức năng chính của sự vật, hiện tượng được nói đến. Khác với 'nonessential' (không thiết yếu) có thể ám chỉ việc thiếu nó không gây ra hậu quả nghiêm trọng, 'inessential' thường ngụ ý rằng nó chỉ là một chi tiết nhỏ, không quan trọng để xem xét kỹ lưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inessential feature(s)
  • remove remove an inessential feature
    (loại bỏ một tính năng không thiết yếu)
  • eliminate eliminate inessential features
    (loại bỏ các tính năng không thiết yếu)
  • distinguish distinguish essential from inessential features
    (phân biệt các tính năng thiết yếu với không thiết yếu)
  • strip away strip away inessential features
    (gạt bỏ các tính năng không thiết yếu)
  • identify identify inessential features
    (xác định các tính năng không thiết yếu)

Idioms

  • strip away inessential features

    gạt bỏ các tính năng không cần thiết

    "To simplify the product, we need to strip away all inessential features."

    (Để đơn giản hóa sản phẩm, chúng ta cần gạt bỏ tất cả các tính năng không cần thiết.)

  • distinguish essential from inessential features

    phân biệt các tính năng thiết yếu với không thiết yếu

    "A good designer can distinguish essential from inessential features to create a clean interface."

    (Một nhà thiết kế giỏi có thể phân biệt các tính năng thiết yếu với không thiết yếu để tạo ra một giao diện gọn gàng.)

  • focus on essential features, not inessential ones

    tập trung vào các tính năng cốt lõi, không phải những cái phụ

    "For the MVP, we decided to focus on essential features, not inessential ones."

    (Đối với sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP), chúng tôi quyết định tập trung vào các tính năng cốt lõi, không phải những cái phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inessential feature

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

"The color of the car is an inessential feature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extra decorations, an inessential feature, added a festive touch to the room.
Những đồ trang trí thêm, một đặc điểm không thiết yếu, đã tạo thêm nét lễ hội cho căn phòng.
Phủ định
This button, an inessential feature, doesn't control the volume, so don't bother pressing it.
Cái nút này, một đặc điểm không thiết yếu, không điều khiển âm lượng, vì vậy đừng bận tâm ấn nó.
Nghi vấn
Is the sunroof, an inessential feature, worth the extra cost on this car?
Cửa sổ trời, một đặc điểm không thiết yếu, có đáng giá thêm chi phí cho chiếc xe này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential feature".

Chủ nghĩa tối giản (Minimalism)

Trong thiết kế, kiến trúc và nghệ thuật, 'loại bỏ các tính năng không thiết yếu' là một nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa tối giản (minimalism). Triết lý 'less is more' (ít hơn là nhiều hơn) khuyến khích tập trung vào chức năng cốt lõi và vẻ đẹp tinh khiết, loại bỏ mọi thứ rườm rà không cần thiết để đạt hiệu quả cao nhất.

Nguyên tắc dao cạo Ockham (Occam's Razor)

Nguyên tắc dao cạo Ockham (Occam's Razor) trong khoa học và triết học phát biểu rằng, khi có nhiều giả thuyết cùng giải thích một hiện tượng, giả thuyết đơn giản nhất (tức là giả thuyết có ít 'tính năng không thiết yếu' hay ít giả định nhất) thường là cái đúng nhất. Nó khuyến khích sự tinh gọn và loại bỏ những yếu tố phức tạp không cần thiết trong lý thuyết và giải pháp.