inessential feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not absolutely necessary; not essential
Vietnamese Meaning
Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The color of the car is an inessential feature."
"Màu sắc của chiếc xe là một đặc điểm không thiết yếu."
-
"For some users, a large screen is an inessential feature on a phone."
"Đối với một số người dùng, màn hình lớn là một tính năng không thiết yếu trên điện thoại."
-
"The presence of that inessential feature actually increased the complexity and cost of the product."
"Sự hiện diện của tính năng không thiết yếu đó thực sự làm tăng độ phức tạp và chi phí của sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | essential | thiết yếu, cốt yếu |
| N | essence | bản chất, cốt lõi |
| Adv | essentially | về bản chất, cốt yếu là |
| Adj | inessential | không thiết yếu, không quan trọng |
| Adv | inessentially | một cách không thiết yếu |
| N | inessentiality | sự không thiết yếu (ít dùng) |
| N | feature | đặc điểm, tính năng; khuôn mặt |
| V | feature | có, trình bày, làm nổi bật |
| Adj | featured | được làm nổi bật, được trình bày |
| Adj | featureless | không có đặc điểm nổi bật, trơ trụi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inessential' nhấn mạnh vào việc một đặc điểm, tính chất nào đó không phải là yếu tố quyết định, không gây ảnh hưởng lớn đến bản chất hoặc chức năng chính của sự vật, hiện tượng được nói đến. Khác với 'nonessential' (không thiết yếu) có thể ám chỉ việc thiếu nó không gây ra hậu quả nghiêm trọng, 'inessential' thường ngụ ý rằng nó chỉ là một chi tiết nhỏ, không quan trọng để xem xét kỹ lưỡng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remove remove an inessential feature (loại bỏ một tính năng không thiết yếu)
-
eliminate eliminate inessential features (loại bỏ các tính năng không thiết yếu)
-
distinguish distinguish essential from inessential features (phân biệt các tính năng thiết yếu với không thiết yếu)
-
strip away strip away inessential features (gạt bỏ các tính năng không thiết yếu)
-
identify identify inessential features (xác định các tính năng không thiết yếu)
Idioms
-
strip away inessential features
gạt bỏ các tính năng không cần thiết
"To simplify the product, we need to strip away all inessential features."
(Để đơn giản hóa sản phẩm, chúng ta cần gạt bỏ tất cả các tính năng không cần thiết.)
-
distinguish essential from inessential features
phân biệt các tính năng thiết yếu với không thiết yếu
"A good designer can distinguish essential from inessential features to create a clean interface."
(Một nhà thiết kế giỏi có thể phân biệt các tính năng thiết yếu với không thiết yếu để tạo ra một giao diện gọn gàng.)
-
focus on essential features, not inessential ones
tập trung vào các tính năng cốt lõi, không phải những cái phụ
"For the MVP, we decided to focus on essential features, not inessential ones."
(Đối với sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP), chúng tôi quyết định tập trung vào các tính năng cốt lõi, không phải những cái phụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inessential feature
Tính từ (Adjective)Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.
"The color of the car is an inessential feature."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The extra decorations, an inessential feature, added a festive touch to the room. |
Những đồ trang trí thêm, một đặc điểm không thiết yếu, đã tạo thêm nét lễ hội cho căn phòng. |
| Phủ định | This button, an inessential feature, doesn't control the volume, so don't bother pressing it. |
Cái nút này, một đặc điểm không thiết yếu, không điều khiển âm lượng, vì vậy đừng bận tâm ấn nó. |
| Nghi vấn | Is the sunroof, an inessential feature, worth the extra cost on this car? |
Cửa sổ trời, một đặc điểm không thiết yếu, có đáng giá thêm chi phí cho chiếc xe này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inessential feature".
