inexperienced staff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking experience; not having the knowledge or skill gained from doing something for a period of time.
Vietnamese Meaning
Thiếu kinh nghiệm; không có kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm điều gì đó trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for experienced developers, not inexperienced ones."
"Công ty đang tìm kiếm những nhà phát triển có kinh nghiệm, không phải những người thiếu kinh nghiệm."
-
"The inexperienced staff made several mistakes during the project."
"Các nhân viên thiếu kinh nghiệm đã mắc một vài lỗi trong suốt dự án."
-
"Hiring an inexperienced staff can save the company money in the short term, but it can also lead to problems."
"Thuê một đội ngũ nhân viên thiếu kinh nghiệm có thể giúp công ty tiết kiệm tiền trong ngắn hạn, nhưng nó cũng có thể dẫn đến các vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experience | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| Verb | experience | trải qua, kinh qua |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Noun | inexperience | sự thiếu kinh nghiệm |
| Noun | staff | nhân viên, đội ngũ, cán bộ |
| Verb | staff | cung cấp nhân sự, bổ nhiệm nhân viên |
| Noun | staffer | thành viên trong một đội ngũ, nhân viên (thường dùng trong chính trị, báo chí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'inexperienced' dùng để mô tả người hoặc vật thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự non nớt, chưa có đủ trải nghiệm thực tế. So với 'novice' (người mới bắt đầu), 'inexperienced' nhấn mạnh vào sự thiếu trải nghiệm hơn là giai đoạn mới bắt đầu.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ ra lĩnh vực mà đối tượng thiếu kinh nghiệm (ví dụ: inexperienced in marketing). Khi dùng 'at', nó chỉ ra một kỹ năng cụ thể mà đối tượng thiếu kinh nghiệm (ví dụ: inexperienced at public speaking).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new inexperienced staff (nhân viên mới thiếu kinh nghiệm)
-
young young inexperienced staff (nhân viên trẻ thiếu kinh nghiệm)
-
untrained untrained inexperienced staff (nhân viên thiếu kinh nghiệm chưa được đào tạo)
-
train train inexperienced staff (đào tạo nhân viên thiếu kinh nghiệm)
-
manage manage inexperienced staff (quản lý nhân viên thiếu kinh nghiệm)
-
supervise supervise inexperienced staff (giám sát nhân viên thiếu kinh nghiệm)
-
make errors inexperienced staff often make errors (nhân viên thiếu kinh nghiệm thường mắc lỗi)
-
require support inexperienced staff require additional support (nhân viên thiếu kinh nghiệm cần thêm sự hỗ trợ)
Idioms
-
a steep learning curve for inexperienced staff
một đường cong học tập dốc (thử thách lớn trong việc học hỏi) đối với nhân viên thiếu kinh nghiệm
"Managing new software often presents a steep learning curve for inexperienced staff."
(Việc quản lý phần mềm mới thường đặt ra một đường cong học tập dốc cho nhân viên thiếu kinh nghiệm.)
-
challenges posed by inexperienced staff
những thách thức do nhân viên thiếu kinh nghiệm gây ra
"The manager discussed the challenges posed by inexperienced staff during the project review."
(Người quản lý đã thảo luận về những thách thức do nhân viên thiếu kinh nghiệm gây ra trong buổi đánh giá dự án.)
-
investing in training for inexperienced staff
đầu tư vào đào tạo cho nhân viên thiếu kinh nghiệm
"The company decided to increase its budget, investing in training for inexperienced staff to improve overall productivity."
(Công ty quyết định tăng ngân sách, đầu tư vào đào tạo cho nhân viên thiếu kinh nghiệm để cải thiện năng suất tổng thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inexperienced staff
Tính từThiếu kinh nghiệm; không có kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm điều gì đó trong một khoảng thời gian.
"The company is looking for experienced developers, not inexperienced ones."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had hired more experienced staff, the project would have been completed on time. |
Nếu chúng ta đã thuê nhân viên giàu kinh nghiệm hơn, dự án đã có thể hoàn thành đúng thời hạn. |
| Phủ định | If the company had not relied on inexperienced staff for such critical tasks, they might not have faced such significant losses. |
Nếu công ty không dựa vào nhân viên thiếu kinh nghiệm cho những nhiệm vụ quan trọng như vậy, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những tổn thất đáng kể như vậy. |
| Nghi vấn | Would the product launch have been more successful if the team had not been so inexperienced? |
Liệu việc ra mắt sản phẩm có thành công hơn nếu đội ngũ không quá thiếu kinh nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperienced staff".
