(Top Banner Ad)
inexperienced staff
B1
Tính từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

inexperienced staff

UK: /ˌɪnɪkˈspɪəriənst/ • US: /ˌɪnɪkˈspɪriənst/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên thiếu kinh nghiệm đội ngũ nhân viên non trẻ nhân viên chưa có kinh nghiệm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking experience; not having the knowledge or skill gained from doing something for a period of time.

Vietnamese Meaning

Thiếu kinh nghiệm; không có kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm điều gì đó trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for experienced developers, not inexperienced ones."

    "Công ty đang tìm kiếm những nhà phát triển có kinh nghiệm, không phải những người thiếu kinh nghiệm."

  • "The inexperienced staff made several mistakes during the project."

    "Các nhân viên thiếu kinh nghiệm đã mắc một vài lỗi trong suốt dự án."

  • "Hiring an inexperienced staff can save the company money in the short term, but it can also lead to problems."

    "Thuê một đội ngũ nhân viên thiếu kinh nghiệm có thể giúp công ty tiết kiệm tiền trong ngắn hạn, nhưng nó cũng có thể dẫn đến các vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experience kinh nghiệm, trải nghiệm
Verb experience trải qua, kinh qua
Adjective experienced có kinh nghiệm
Noun inexperience sự thiếu kinh nghiệm
Noun staff nhân viên, đội ngũ, cán bộ
Verb staff cung cấp nhân sự, bổ nhiệm nhân viên
Noun staffer thành viên trong một đội ngũ, nhân viên (thường dùng trong chính trị, báo chí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
experientia
Old French
experience
English
inexperienced

Nguồn gốc của 'inexperienced staff'

Cụm từ 'inexperienced staff' là sự kết hợp của hai phần chính: tính từ 'inexperienced' và danh từ 'staff'. 'Inexperienced' có nguồn gốc từ tiếng Latin với tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không', biểu thị sự phủ định) và danh từ 'experience' (kinh nghiệm). Bản thân 'experience' lại bắt nguồn từ 'experientia' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiểm chứng'. Khi kết hợp lại, 'inexperienced' mang nghĩa 'không có kinh nghiệm'. Từ 'staff' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'stæf' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'cây gậy' hoặc 'vật chống đỡ', sau này phát triển để chỉ 'một nhóm người làm việc cùng nhau' hoặc 'nhân viên' trong một tổ chức.

Usage Note

Tính từ 'inexperienced' dùng để mô tả người hoặc vật thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự non nớt, chưa có đủ trải nghiệm thực tế. So với 'novice' (người mới bắt đầu), 'inexperienced' nhấn mạnh vào sự thiếu trải nghiệm hơn là giai đoạn mới bắt đầu.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', nó chỉ ra lĩnh vực mà đối tượng thiếu kinh nghiệm (ví dụ: inexperienced in marketing). Khi dùng 'at', nó chỉ ra một kỹ năng cụ thể mà đối tượng thiếu kinh nghiệm (ví dụ: inexperienced at public speaking).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inexperienced staff
  • new new inexperienced staff
    (nhân viên mới thiếu kinh nghiệm)
  • young young inexperienced staff
    (nhân viên trẻ thiếu kinh nghiệm)
  • untrained untrained inexperienced staff
    (nhân viên thiếu kinh nghiệm chưa được đào tạo)
Verb + inexperienced staff
  • train train inexperienced staff
    (đào tạo nhân viên thiếu kinh nghiệm)
  • manage manage inexperienced staff
    (quản lý nhân viên thiếu kinh nghiệm)
  • supervise supervise inexperienced staff
    (giám sát nhân viên thiếu kinh nghiệm)
inexperienced staff + Verb
  • make errors inexperienced staff often make errors
    (nhân viên thiếu kinh nghiệm thường mắc lỗi)
  • require support inexperienced staff require additional support
    (nhân viên thiếu kinh nghiệm cần thêm sự hỗ trợ)

Idioms

  • a steep learning curve for inexperienced staff

    một đường cong học tập dốc (thử thách lớn trong việc học hỏi) đối với nhân viên thiếu kinh nghiệm

    "Managing new software often presents a steep learning curve for inexperienced staff."

    (Việc quản lý phần mềm mới thường đặt ra một đường cong học tập dốc cho nhân viên thiếu kinh nghiệm.)

  • challenges posed by inexperienced staff

    những thách thức do nhân viên thiếu kinh nghiệm gây ra

    "The manager discussed the challenges posed by inexperienced staff during the project review."

    (Người quản lý đã thảo luận về những thách thức do nhân viên thiếu kinh nghiệm gây ra trong buổi đánh giá dự án.)

  • investing in training for inexperienced staff

    đầu tư vào đào tạo cho nhân viên thiếu kinh nghiệm

    "The company decided to increase its budget, investing in training for inexperienced staff to improve overall productivity."

    (Công ty quyết định tăng ngân sách, đầu tư vào đào tạo cho nhân viên thiếu kinh nghiệm để cải thiện năng suất tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inexperienced staff

Tính từ
Lật mặt

Thiếu kinh nghiệm; không có kiến thức hoặc kỹ năng thu được từ việc làm điều gì đó trong một khoảng thời gian.

"The company is looking for experienced developers, not inexperienced ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had hired more experienced staff, the project would have been completed on time.
Nếu chúng ta đã thuê nhân viên giàu kinh nghiệm hơn, dự án đã có thể hoàn thành đúng thời hạn.
Phủ định
If the company had not relied on inexperienced staff for such critical tasks, they might not have faced such significant losses.
Nếu công ty không dựa vào nhân viên thiếu kinh nghiệm cho những nhiệm vụ quan trọng như vậy, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những tổn thất đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the product launch have been more successful if the team had not been so inexperienced?
Liệu việc ra mắt sản phẩm có thành công hơn nếu đội ngũ không quá thiếu kinh nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inexperienced staff".

Tầm quan trọng của Đào tạo và Hướng dẫn (Mentorship)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc hỗ trợ nhân viên thiếu kinh nghiệm thông qua đào tạo bài bản và chương trình cố vấn (mentorship) được coi là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp nhân viên phát triển kỹ năng mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự gắn bó lâu dài. Việc để nhân viên tự xoay sở mà không có sự hướng dẫn đầy đủ có thể dẫn đến sai sót và giảm hiệu suất đáng kể.

Cân bằng giữa Chi phí và Hiệu suất

Các doanh nghiệp thường phải đối mặt với một sự đánh đổi: tuyển dụng nhân viên thiếu kinh nghiệm có thể giúp tiết kiệm chi phí lương ban đầu, nhưng lại tiềm ẩn rủi ro về năng suất thấp hơn, cần nhiều thời gian giám sát hơn và có thể mắc lỗi nhiều hơn. Ngược lại, nhân viên có kinh nghiệm đòi hỏi mức lương cao hơn nhưng thường mang lại hiệu suất làm việc cao và chất lượng công việc tốt hơn ngay lập tức. Quyết định thường phụ thuộc vào chiến lược dài hạn và khả năng đầu tư vào đào tạo của công ty để đạt được sự cân bằng tối ưu.