organic material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Matter that has come from a recently living organism. It is capable of decay or is the product of decay; or is composed of organic compounds.
Vietnamese Meaning
Vật chất có nguồn gốc từ một sinh vật sống gần đây. Nó có khả năng phân hủy hoặc là sản phẩm của sự phân hủy; hoặc được cấu tạo từ các hợp chất hữu cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil is rich in organic material, making it ideal for growing vegetables."
"Đất giàu vật chất hữu cơ, rất lý tưởng để trồng rau."
-
"The archaeologists found traces of organic material in the ancient pottery."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy dấu vết của vật chất hữu cơ trong đồ gốm cổ."
-
"The farmer added organic material to the soil to improve its fertility."
"Người nông dân đã thêm vật chất hữu cơ vào đất để cải thiện độ phì nhiêu của đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | organism | sinh vật |
| Adjective | organic | hữu cơ, tự nhiên |
| Adverb | organically | một cách hữu cơ, một cách tự nhiên |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành hiện thực |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vật chất có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật, bao gồm cả chất thải của chúng. Nó khác với 'vật chất vô cơ' (inorganic material), là vật chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống, chẳng hạn như đá và khoáng chất.
Prepositions
* in: dùng để chỉ nơi chứa vật chất hữu cơ (e.g., 'organic material in soil'). * of: dùng để chỉ nguồn gốc của vật chất hữu cơ (e.g., 'made of organic material').
Collocations (Từ đi kèm)
-
decomposing decomposing organic material (vật chất hữu cơ đang phân hủy)
-
decaying decaying organic material (vật chất hữu cơ thối rữa)
-
dead dead organic material (vật chất hữu cơ chết)
-
rich in soil rich in organic material (đất giàu vật chất hữu cơ)
-
add add organic material to the soil (bổ sung vật chất hữu cơ vào đất)
-
break down microbes break down organic material (vi sinh vật phân hủy vật chất hữu cơ)
-
recycle recycle organic material (tái chế vật chất hữu cơ)
-
decomposition the decomposition of organic material (sự phân hủy vật chất hữu cơ)
-
source a source of organic material (một nguồn vật chất hữu cơ)
Idioms
-
breakdown of organic material
sự phân hủy vật chất hữu cơ
"The breakdown of organic material in compost enriches the soil."
(Sự phân hủy vật chất hữu cơ trong phân trộn làm giàu cho đất.)
-
compost organic material
ủ phân (từ vật chất hữu cơ)
"Many households compost organic material like food scraps and yard waste."
(Nhiều hộ gia đình ủ phân từ vật chất hữu cơ như phế phẩm thực phẩm và rác thải sân vườn.)
-
soil organic matter
chất hữu cơ trong đất
"Increasing soil organic matter improves soil structure and fertility."
(Việc tăng chất hữu cơ trong đất cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organic material
nounVật chất có nguồn gốc từ một sinh vật sống gần đây. Nó có khả năng phân hủy hoặc là sản phẩm của sự phân hủy; hoặc được cấu tạo từ các hợp chất hữu cơ.
"The soil is rich in organic material, making it ideal for growing vegetables."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden thrives on organic material. |
Khu vườn phát triển nhờ chất liệu hữu cơ. |
| Phủ định | This compost contains no organic material. |
Loại phân trộn này không chứa chất liệu hữu cơ. |
| Nghi vấn | Is that soil rich in organic material? |
Đất đó có giàu chất liệu hữu cơ không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers use organic material to enrich the soil. |
Nông dân sử dụng vật liệu hữu cơ để làm giàu đất. |
| Phủ định | The gardener does not add organic material to this flower bed. |
Người làm vườn không thêm vật liệu hữu cơ vào luống hoa này. |
| Nghi vấn | Does composting create organic material? |
Việc ủ phân có tạo ra vật liệu hữu cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic material".
