(Top Banner Ad)
organic material
B1
noun B1 Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

organic material

UK: /ɔːˈɡænɪk məˈtɪəriəl/ • US: /ɔːrˈɡænɪk məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất hữu cơ chất hữu cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter that has come from a recently living organism. It is capable of decay or is the product of decay; or is composed of organic compounds.

Vietnamese Meaning

Vật chất có nguồn gốc từ một sinh vật sống gần đây. Nó có khả năng phân hủy hoặc là sản phẩm của sự phân hủy; hoặc được cấu tạo từ các hợp chất hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil is rich in organic material, making it ideal for growing vegetables."

    "Đất giàu vật chất hữu cơ, rất lý tưởng để trồng rau."

  • "The archaeologists found traces of organic material in the ancient pottery."

    "Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy dấu vết của vật chất hữu cơ trong đồ gốm cổ."

  • "The farmer added organic material to the soil to improve its fertility."

    "Người nông dân đã thêm vật chất hữu cơ vào đất để cải thiện độ phì nhiêu của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organism sinh vật
Adjective organic hữu cơ, tự nhiên
Adverb organically một cách hữu cơ, một cách tự nhiên
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism chủ nghĩa duy vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (instrument, tool, organ)
Latin
organum (instrument, organ)
Old French
organique (relating to an organ)
English
organic (mid-17th century, later in chemistry from 19th century)
Latin
materia (matter, substance, timber)
Old French
materiel (pertaining to matter)
English
material (late 14th century)

Nguồn gốc của 'Organic Material'

Từ 'organic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là công cụ hoặc bộ phận cơ thể. Dần dần, nó phát triển để chỉ những gì liên quan đến sinh vật sống. Trong hóa học, vào thế kỷ 19, 'organic' được dùng để chỉ các hợp chất chứa carbon. Từ 'material' lại đến từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là vật chất hay gỗ. Khi hai từ này kết hợp thành 'organic material', nó dùng để mô tả các vật chất có nguồn gốc từ sinh vật sống hoặc đã từng sống, như cây cối, động vật, hay các sản phẩm phân hủy của chúng, đóng vai trò thiết yếu trong môi trường và nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vật chất có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật, bao gồm cả chất thải của chúng. Nó khác với 'vật chất vô cơ' (inorganic material), là vật chất không có nguồn gốc từ sinh vật sống, chẳng hạn như đá và khoáng chất.

Prepositions

in of

* in: dùng để chỉ nơi chứa vật chất hữu cơ (e.g., 'organic material in soil'). * of: dùng để chỉ nguồn gốc của vật chất hữu cơ (e.g., 'made of organic material').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic material
  • decomposing decomposing organic material
    (vật chất hữu cơ đang phân hủy)
  • decaying decaying organic material
    (vật chất hữu cơ thối rữa)
  • dead dead organic material
    (vật chất hữu cơ chết)
  • rich in soil rich in organic material
    (đất giàu vật chất hữu cơ)
Verb + organic material
  • add add organic material to the soil
    (bổ sung vật chất hữu cơ vào đất)
  • break down microbes break down organic material
    (vi sinh vật phân hủy vật chất hữu cơ)
  • recycle recycle organic material
    (tái chế vật chất hữu cơ)
Noun + of + organic material
  • decomposition the decomposition of organic material
    (sự phân hủy vật chất hữu cơ)
  • source a source of organic material
    (một nguồn vật chất hữu cơ)

Idioms

  • breakdown of organic material

    sự phân hủy vật chất hữu cơ

    "The breakdown of organic material in compost enriches the soil."

    (Sự phân hủy vật chất hữu cơ trong phân trộn làm giàu cho đất.)

  • compost organic material

    ủ phân (từ vật chất hữu cơ)

    "Many households compost organic material like food scraps and yard waste."

    (Nhiều hộ gia đình ủ phân từ vật chất hữu cơ như phế phẩm thực phẩm và rác thải sân vườn.)

  • soil organic matter

    chất hữu cơ trong đất

    "Increasing soil organic matter improves soil structure and fertility."

    (Việc tăng chất hữu cơ trong đất cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic material

noun
Lật mặt

Vật chất có nguồn gốc từ một sinh vật sống gần đây. Nó có khả năng phân hủy hoặc là sản phẩm của sự phân hủy; hoặc được cấu tạo từ các hợp chất hữu cơ.

"The soil is rich in organic material, making it ideal for growing vegetables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden thrives on organic material.
Khu vườn phát triển nhờ chất liệu hữu cơ.
Phủ định
This compost contains no organic material.
Loại phân trộn này không chứa chất liệu hữu cơ.
Nghi vấn
Is that soil rich in organic material?
Đất đó có giàu chất liệu hữu cơ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers use organic material to enrich the soil.
Nông dân sử dụng vật liệu hữu cơ để làm giàu đất.
Phủ định
The gardener does not add organic material to this flower bed.
Người làm vườn không thêm vật liệu hữu cơ vào luống hoa này.
Nghi vấn
Does composting create organic material?
Việc ủ phân có tạo ra vật liệu hữu cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic material".

Phong trào Nông nghiệp Hữu cơ

Khái niệm 'vật chất hữu cơ' có mối liên hệ sâu sắc với phong trào nông nghiệp hữu cơ toàn cầu. Phong trào này khuyến khích việc sử dụng các vật liệu tự nhiên, không hóa chất tổng hợp để duy trì độ phì nhiêu của đất, bảo vệ môi trường và sản xuất thực phẩm lành mạnh hơn. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống nông nghiệp bền vững, hài hòa với tự nhiên.

Thực hành Ủ phân Composting

Ủ phân composting là một thực hành phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và đang lan rộng ra toàn cầu. Nó liên quan đến việc thu gom và phân hủy vật chất hữu cơ như rác thải thực phẩm, lá cây, và cành cây để tạo ra phân bón tự nhiên giàu dinh dưỡng. Việc này giúp giảm lượng chất thải đổ ra bãi rác, cải thiện chất lượng đất, và góp phần vào lối sống bền vững.