insecure relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship characterized by a lack of trust, emotional instability, and anxiety about the other person's feelings or commitment.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự thiếu tin tưởng, sự bất ổn về mặt cảm xúc và sự lo lắng về cảm xúc hoặc sự cam kết của người kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were stuck in an insecure relationship, constantly fighting and doubting each other."
"Họ mắc kẹt trong một mối quan hệ không an toàn, liên tục cãi vã và nghi ngờ lẫn nhau."
-
"Her past experiences made her prone to forming insecure relationships."
"Những trải nghiệm trong quá khứ khiến cô ấy dễ hình thành những mối quan hệ không an toàn."
-
"An insecure relationship can lead to a lot of stress and unhappiness."
"Một mối quan hệ không an toàn có thể dẫn đến rất nhiều căng thẳng và bất hạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insecure | bất an, thiếu tự tin |
| Noun | insecurity | sự bất an, sự thiếu tự tin |
| Adjective | secure | an toàn, vững chắc, tự tin |
| Verb | secure | đảm bảo, bảo vệ |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | relate | liên quan, kết nối |
| Adjective | related | có liên quan, có quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả các mối quan hệ mà một hoặc cả hai người cảm thấy không an toàn, lo lắng, hoặc ghen tuông. Nó khác với một mối quan hệ lành mạnh, nơi mà sự tin tưởng và sự ổn định cảm xúc là nền tảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unhealthy unhealthy insecure relationship (mối quan hệ bất an không lành mạnh)
-
fragile fragile insecure relationship (mối quan hệ bất an dễ vỡ)
-
deeply deeply insecure relationship (mối quan hệ bất an sâu sắc)
-
have have an insecure relationship (có một mối quan hệ bất an)
-
be in be in an insecure relationship (đang trong một mối quan hệ bất an)
-
end end an insecure relationship (chấm dứt một mối quan hệ bất an)
-
contribute to contribute to an insecure relationship (góp phần vào một mối quan hệ bất an)
-
signs of signs of an insecure relationship (dấu hiệu của một mối quan hệ bất an)
-
dynamics of dynamics of an insecure relationship (động lực của một mối quan hệ bất an)
-
partner in partner in an insecure relationship (đối tác trong một mối quan hệ bất an)
Idioms
-
Caught in an insecure relationship
Mắc kẹt trong một mối quan hệ bất an
"She felt caught in an insecure relationship, unsure how to move forward."
(Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một mối quan hệ bất an, không chắc làm thế nào để tiến về phía trước.)
-
Breaking the cycle of an insecure relationship
Phá vỡ vòng lặp của một mối quan hệ bất an
"Therapy can help individuals in breaking the cycle of an insecure relationship."
(Trị liệu có thể giúp các cá nhân phá vỡ vòng lặp của một mối quan hệ bất an.)
-
Signs of an insecure relationship
Dấu hiệu của một mối quan hệ bất an
"What are the common signs of an insecure relationship that people often miss?"
(Những dấu hiệu phổ biến nào của một mối quan hệ bất an mà mọi người thường bỏ qua?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insecure relationship
Tính từ + Danh từMột mối quan hệ được đặc trưng bởi sự thiếu tin tưởng, sự bất ổn về mặt cảm xúc và sự lo lắng về cảm xúc hoặc sự cam kết của người kia.
"They were stuck in an insecure relationship, constantly fighting and doubting each other."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they seek counseling, they will have been dealing with an insecure relationship for over a year. |
Vào thời điểm họ tìm kiếm tư vấn, họ sẽ đã phải đối mặt với một mối quan hệ bất ổn trong hơn một năm. |
| Phủ định | She won't have been feeling insecure in the relationship if he had been more communicative. |
Cô ấy đã sẽ không cảm thấy bất an trong mối quan hệ nếu anh ấy giao tiếp nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Will they have been building an insecure relationship by constantly checking each other's phones? |
Liệu họ có đang xây dựng một mối quan hệ bất ổn bằng cách liên tục kiểm tra điện thoại của nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecure relationship".
