(Top Banner Ad)
insecure relationship
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

insecure relationship

UK: /ˌɪnsɪˈkjʊə rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˌɪnsɪˈkjʊr rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ không an toàn quan hệ bất ổn mối quan hệ thiếu tin tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by a lack of trust, emotional instability, and anxiety about the other person's feelings or commitment.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự thiếu tin tưởng, sự bất ổn về mặt cảm xúc và sự lo lắng về cảm xúc hoặc sự cam kết của người kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were stuck in an insecure relationship, constantly fighting and doubting each other."

    "Họ mắc kẹt trong một mối quan hệ không an toàn, liên tục cãi vã và nghi ngờ lẫn nhau."

  • "Her past experiences made her prone to forming insecure relationships."

    "Những trải nghiệm trong quá khứ khiến cô ấy dễ hình thành những mối quan hệ không an toàn."

  • "An insecure relationship can lead to a lot of stress and unhappiness."

    "Một mối quan hệ không an toàn có thể dẫn đến rất nhiều căng thẳng và bất hạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insecure bất an, thiếu tự tin
Noun insecurity sự bất an, sự thiếu tự tin
Adjective secure an toàn, vững chắc, tự tin
Verb secure đảm bảo, bảo vệ
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan, kết nối
Adjective related có liên quan, có quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ne-
Latin
in-
Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secur
English
secure
English
insecure

Nguồn gốc 'Insecure': Từ 'Không lo lắng' đến 'Không an toàn'

Từ 'insecure' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại') và từ 'secure'. Từ 'secure' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'không có sự lo lắng' hoặc 'an toàn'. Ban đầu, nó mô tả trạng thái không bị đe dọa. Khi kết hợp với 'in-', nghĩa của 'insecure' đảo ngược thành 'không an toàn', 'bất an', thể hiện sự thiếu tự tin hoặc sự vững chắc.

Sự kết nối của 'Relationship': Mối quan hệ từ 'kể lại' đến 'gắn bó'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ động từ 'relate', có gốc từ tiếng Latin 'referre' (mang trở lại, kể lại). Ban đầu, 'relate' có nghĩa là kể chuyện hoặc tường thuật. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự liên kết, mối quan hệ giữa người với người. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ chỉ trạng thái, điều kiện hoặc kỹ năng, nên 'relationship' mang ý nghĩa là 'trạng thái của sự liên kết' hoặc 'mối quan hệ'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả các mối quan hệ mà một hoặc cả hai người cảm thấy không an toàn, lo lắng, hoặc ghen tuông. Nó khác với một mối quan hệ lành mạnh, nơi mà sự tin tưởng và sự ổn định cảm xúc là nền tảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insecure relationship
  • unhealthy unhealthy insecure relationship
    (mối quan hệ bất an không lành mạnh)
  • fragile fragile insecure relationship
    (mối quan hệ bất an dễ vỡ)
  • deeply deeply insecure relationship
    (mối quan hệ bất an sâu sắc)
Verb + insecure relationship
  • have have an insecure relationship
    (có một mối quan hệ bất an)
  • be in be in an insecure relationship
    (đang trong một mối quan hệ bất an)
  • end end an insecure relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ bất an)
  • contribute to contribute to an insecure relationship
    (góp phần vào một mối quan hệ bất an)
Noun + insecure relationship
  • signs of signs of an insecure relationship
    (dấu hiệu của một mối quan hệ bất an)
  • dynamics of dynamics of an insecure relationship
    (động lực của một mối quan hệ bất an)
  • partner in partner in an insecure relationship
    (đối tác trong một mối quan hệ bất an)

Idioms

  • Caught in an insecure relationship

    Mắc kẹt trong một mối quan hệ bất an

    "She felt caught in an insecure relationship, unsure how to move forward."

    (Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một mối quan hệ bất an, không chắc làm thế nào để tiến về phía trước.)

  • Breaking the cycle of an insecure relationship

    Phá vỡ vòng lặp của một mối quan hệ bất an

    "Therapy can help individuals in breaking the cycle of an insecure relationship."

    (Trị liệu có thể giúp các cá nhân phá vỡ vòng lặp của một mối quan hệ bất an.)

  • Signs of an insecure relationship

    Dấu hiệu của một mối quan hệ bất an

    "What are the common signs of an insecure relationship that people often miss?"

    (Những dấu hiệu phổ biến nào của một mối quan hệ bất an mà mọi người thường bỏ qua?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insecure relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi sự thiếu tin tưởng, sự bất ổn về mặt cảm xúc và sự lo lắng về cảm xúc hoặc sự cam kết của người kia.

"They were stuck in an insecure relationship, constantly fighting and doubting each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they seek counseling, they will have been dealing with an insecure relationship for over a year.
Vào thời điểm họ tìm kiếm tư vấn, họ sẽ đã phải đối mặt với một mối quan hệ bất ổn trong hơn một năm.
Phủ định
She won't have been feeling insecure in the relationship if he had been more communicative.
Cô ấy đã sẽ không cảm thấy bất an trong mối quan hệ nếu anh ấy giao tiếp nhiều hơn.
Nghi vấn
Will they have been building an insecure relationship by constantly checking each other's phones?
Liệu họ có đang xây dựng một mối quan hệ bất ổn bằng cách liên tục kiểm tra điện thoại của nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insecure relationship".

Thuyết gắn bó và Mối quan hệ bất an

Trong tâm lý học phương Tây, Thuyết gắn bó (Attachment Theory) là một khuôn khổ quan trọng để hiểu các mối quan hệ bất an. Thuyết này cho rằng kiểu gắn bó của một người (an toàn, lo âu-ám ảnh, né tránh-khinh thường, hoặc sợ hãi-né tránh) được hình thành từ kinh nghiệm thời thơ ấu với người chăm sóc chính. Những người có kiểu gắn bó không an toàn thường dễ hình thành các mối quan hệ bất an trong tuổi trưởng thành, với nỗi sợ bị bỏ rơi, nhu cầu được đảm bảo liên tục hoặc xu hướng né tránh sự gần gũi.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội đến Mối quan hệ bất an

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, mạng xã hội đóng vai trò phức tạp trong việc hình thành và làm trầm trọng thêm các mối quan hệ bất an. Áp lực phải thể hiện một 'mối quan hệ hoàn hảo' trên mạng xã hội, so sánh bản thân với các cặp đôi khác, hoặc sự ghen tuông nảy sinh từ các tương tác trực tuyến có thể làm tăng thêm sự bất an, lo lắng và nghi ngờ trong một mối quan hệ, khiến nó trở nên kém an toàn hơn.