it was a problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc có hại và cần được giải quyết và khắc phục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding affordable housing is a major problem in many cities."
"Tìm kiếm nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề lớn ở nhiều thành phố."
-
"It was a problem that needed immediate attention."
"Đó là một vấn đề cần được quan tâm ngay lập tức."
-
"The lack of funding was a problem for the project."
"Việc thiếu kinh phí là một vấn đề đối với dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó khăn, rắc rối |
| Adverb | problematically | một cách khó khăn, có vấn đề |
| Verb | to solve a problem | giải quyết một vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'problem' chỉ một tình huống khó khăn, rắc rối, cần tìm giải pháp. Nó có thể là một vấn đề nhỏ hoặc một vấn đề lớn, cá nhân hoặc xã hội. So sánh với 'issue' (vấn đề), 'problem' thường mang tính tiêu cực và khẩn cấp hơn. 'Issue' có thể chỉ một chủ đề đang được tranh luận hoặc thảo luận, không nhất thiết là tiêu cực. 'Challenge' (thử thách) là một vấn đề nhưng thường được nhìn nhận theo hướng tích cực, cần sự nỗ lực để vượt qua.
Prepositions
'problem with': Vấn đề với cái gì đó (ví dụ: problem with the car). 'problem of': Vấn đề về cái gì đó (ví dụ: the problem of poverty). 'problem for': Vấn đề đối với ai đó (ví dụ: this is a problem for me).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big It was a big problem. (Đó là một vấn đề lớn.)
-
serious It was a serious problem. (Đó là một vấn đề nghiêm trọng.)
-
real It was a real problem. (Đó thực sự là một vấn đề.)
-
minor It was a minor problem. (Đó là một vấn đề nhỏ/không đáng kể.)
-
realized I realized it was a problem. (Tôi nhận ra đó là một vấn đề.)
-
discovered We discovered it was a problem. (Chúng tôi đã phát hiện ra đó là một vấn đề.)
-
knew He knew it was a problem. (Anh ấy biết đó là một vấn đề.)
Idioms
-
It was no problem (at all).
Không có gì khó khăn cả; Nó rất dễ dàng.
"Thank you for your help! It was no problem at all."
(Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! Không có gì khó khăn cả.)
-
That was the problem.
Đó chính là vấn đề/rắc rối.
"Why couldn't you finish the report? That was the problem; I didn't have all the data."
(Tại sao bạn không thể hoàn thành báo cáo? Đó chính là vấn đề; tôi không có đủ dữ liệu.)
-
It was a problem child.
Nó (tình huống/dự án/vật) là một vấn đề gây rắc rối; một thứ/tình huống khó kiểm soát hoặc luôn gây ra rắc rối.
"The old car was a problem child, always breaking down."
(Chiếc xe cũ là một thứ hay gây rắc rối, nó luôn hỏng hóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it was a problem
Danh từMột vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc có hại và cần được giải quyết và khắc phục.
"Finding affordable housing is a major problem in many cities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it was a problem".
