(Top Banner Ad)
jogging suit
A2
noun A2 Thể thao, Thời trang

jogging suit

UK: /ˈdʒɒɡɪŋ suːt/ • US: /ˈdʒɑːɡɪŋ suːt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ chạy bộ bộ quần áo thể thao (dáng rộng, thoải mái) bộ đồ nỉ thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A matching set of athletic clothing consisting of a sweatshirt or jacket and sweatpants, typically worn for jogging or other exercise.

Vietnamese Meaning

Một bộ quần áo thể thao đồng bộ bao gồm áo nỉ hoặc áo khoác và quần thể thao, thường được mặc để chạy bộ hoặc tập thể dục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put on his jogging suit and went for a run."

    "Anh ấy mặc bộ đồ chạy bộ và đi chạy."

  • "She wears a jogging suit when she goes to the gym."

    "Cô ấy mặc bộ đồ chạy bộ khi đến phòng tập thể dục."

  • "Jogging suits are comfortable for casual wear."

    "Bộ đồ chạy bộ thoải mái khi mặc thường ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jog chạy bộ chậm
Noun jogger người chạy bộ
Noun suit bộ quần áo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Nguồn gốc của 'jogging suit'

Cụm từ 'jogging suit' xuất hiện khi việc chạy bộ trở nên phổ biến như một hình thức tập thể dục vào những năm 1970. 'Jogging' chỉ hành động chạy chậm, và 'suit' chỉ một bộ quần áo mặc cùng nhau. Do đó, 'jogging suit' là một bộ quần áo được thiết kế để chạy bộ thoải mái.

Usage Note

“Jogging suit” thường được dùng để chỉ một bộ quần áo thể thao được thiết kế để mặc khi chạy bộ, nhưng nó cũng có thể được mặc cho các hoạt động thể thao khác hoặc đơn giản là mặc thoải mái hàng ngày. Sự khác biệt với 'tracksuit' đôi khi không rõ ràng, nhưng 'jogging suit' thường nhấn mạnh tính thoải mái và phù hợp cho chạy bộ hơn, trong khi 'tracksuit' có thể bao gồm các thiết kế thể thao chuyên dụng hơn (ví dụ, cho điền kinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jogging suit
  • comfortable comfortable jogging suit
    (bộ đồ chạy bộ thoải mái)
  • warm warm jogging suit
    (bộ đồ chạy bộ ấm áp)
  • new new jogging suit
    (bộ đồ chạy bộ mới)
Verb + jogging suit
  • wear wear a jogging suit
    (mặc một bộ đồ chạy bộ)
  • put on put on a jogging suit
    (mặc vào một bộ đồ chạy bộ)
  • take off take off a jogging suit
    (cởi bộ đồ chạy bộ)

Idioms

  • dress down in a jogging suit

    ăn mặc giản dị, xuề xòa trong bộ đồ thể thao

    "He dressed down in a jogging suit to go to the grocery store."

    (Anh ấy mặc bộ đồ thể thao xuề xòa để đi đến cửa hàng tạp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jogging suit

noun
Lật mặt

Một bộ quần áo thể thao đồng bộ bao gồm áo nỉ hoặc áo khoác và quần thể thao, thường được mặc để chạy bộ hoặc tập thể dục khác.

"He put on his jogging suit and went for a run."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to wear a jogging suit every morning for his walk.
Ông tôi thường mặc bộ đồ thể thao mỗi sáng để đi bộ.
Phủ định
She didn't use to like jogging suits, but now she finds them comfortable.
Cô ấy đã từng không thích bộ đồ thể thao, nhưng giờ cô ấy thấy chúng thoải mái.
Nghi vấn
Did he use to own a blue jogging suit when he was younger?
Có phải anh ấy từng sở hữu một bộ đồ thể thao màu xanh khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jogging suit".

Sự phổ biến của đồ thể thao

Jogging suit và các loại đồ thể thao khác đã trở nên phổ biến không chỉ trong việc tập thể dục mà còn trong thời trang hàng ngày. Điều này phản ánh xu hướng thoải mái và tiện dụng trong phong cách ăn mặc hiện đại.