keep one's spirits up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain cheerful, hopeful, and enthusiastic, especially during difficult times.
Vietnamese Meaning
Giữ vững tinh thần, lạc quan, và hăng hái, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though she lost the competition, she managed to keep her spirits up."
"Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững tinh thần."
-
"We need to keep our spirits up during this difficult time."
"Chúng ta cần phải giữ vững tinh thần trong thời gian khó khăn này."
-
"The team is trying to keep their spirits up despite the setbacks."
"Cả đội đang cố gắng giữ vững tinh thần mặc dù gặp phải những trở ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được dùng để khích lệ bản thân hoặc người khác. 'Spirits' ở đây chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự tích cực và hy vọng dù đối mặt với thử thách. So với 'stay positive', 'keep one's spirits up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc chủ động duy trì cảm xúc tốt, vượt qua khó khăn bằng tinh thần lạc quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely keep one's spirits up (dũng cảm giữ vững tinh thần)
-
somehow somehow keep one's spirits up (bằng cách nào đó giữ vững tinh thần)
-
resolutely resolutely keep one's spirits up (kiên quyết giữ vững tinh thần)
-
try to try to keep one's spirits up (cố gắng giữ vững tinh thần)
-
manage to manage to keep one's spirits up (xoay sở để giữ vững tinh thần)
-
struggle to struggle to keep one's spirits up (vật lộn để giữ vững tinh thần)
-
encourage someone to encourage someone to keep their spirits up (khích lệ ai đó giữ vững tinh thần)
Idioms
-
lift one's spirits
làm ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn
"A good laugh can really lift your spirits."
(Một trận cười sảng khoái thực sự có thể làm bạn phấn chấn hơn.)
-
cheer up
vui lên, phấn khởi lên
"Cheer up! Things will get better."
(Vui lên đi! Mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)
-
look on the bright side
nhìn vào mặt tích cực, lạc quan
"Even when things are tough, try to look on the bright side."
(Ngay cả khi mọi việc khó khăn, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep one's spirits up
Thành ngữGiữ vững tinh thần, lạc quan, và hăng hái, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.
"Even though she lost the competition, she managed to keep her spirits up."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's spirits up".
