(Top Banner Ad)
keep one's spirits up
B1
Thành ngữ B1 Tâm lý học/Giao tiếp

keep one's spirits up

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững tinh thần lạc quan lên cố lên đừng nản lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain cheerful, hopeful, and enthusiastic, especially during difficult times.

Vietnamese Meaning

Giữ vững tinh thần, lạc quan, và hăng hái, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though she lost the competition, she managed to keep her spirits up."

    "Mặc dù cô ấy thua cuộc thi, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững tinh thần."

  • "We need to keep our spirits up during this difficult time."

    "Chúng ta cần phải giữ vững tinh thần trong thời gian khó khăn này."

  • "The team is trying to keep their spirits up despite the setbacks."

    "Cả đội đang cố gắng giữ vững tinh thần mặc dù gặp phải những trở ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí thế
Adjective spirited hăng hái, đầy nhiệt huyết, mạnh mẽ
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Verb keep giữ, duy trì, bảo quản
Noun keeper người giữ, người trông nom

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spīritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
Proto-Germanic
*kapjaną
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English (phrase emergence)
keep one's spirits up

Nguồn gốc của 'tinh thần'

Từ 'spirit' ban đầu trong tiếng Latin có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn', ám chỉ một sức sống vô hình bên trong. Đến khoảng thế kỷ 16-17, nghĩa của 'spirits' (dạng số nhiều) chuyển dần sang 'tâm trạng' hoặc 'tinh thần' (ví dụ: high spirits – tinh thần phấn chấn, low spirits – tinh thần sa sút). Khi bạn 'keep one's spirits up', bạn đang duy trì trạng thái tinh thần tích cực, không để nó 'rơi' xuống hoặc chán nản.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng để khích lệ bản thân hoặc người khác. 'Spirits' ở đây chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc. Nó nhấn mạnh việc duy trì sự tích cực và hy vọng dù đối mặt với thử thách. So với 'stay positive', 'keep one's spirits up' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc chủ động duy trì cảm xúc tốt, vượt qua khó khăn bằng tinh thần lạc quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'keep'
  • bravely bravely keep one's spirits up
    (dũng cảm giữ vững tinh thần)
  • somehow somehow keep one's spirits up
    (bằng cách nào đó giữ vững tinh thần)
  • resolutely resolutely keep one's spirits up
    (kiên quyết giữ vững tinh thần)
Verbs preceding the phrase
  • try to try to keep one's spirits up
    (cố gắng giữ vững tinh thần)
  • manage to manage to keep one's spirits up
    (xoay sở để giữ vững tinh thần)
  • struggle to struggle to keep one's spirits up
    (vật lộn để giữ vững tinh thần)
  • encourage someone to encourage someone to keep their spirits up
    (khích lệ ai đó giữ vững tinh thần)

Idioms

  • lift one's spirits

    làm ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn

    "A good laugh can really lift your spirits."

    (Một trận cười sảng khoái thực sự có thể làm bạn phấn chấn hơn.)

  • cheer up

    vui lên, phấn khởi lên

    "Cheer up! Things will get better."

    (Vui lên đi! Mọi thứ rồi sẽ tốt đẹp hơn thôi.)

  • look on the bright side

    nhìn vào mặt tích cực, lạc quan

    "Even when things are tough, try to look on the bright side."

    (Ngay cả khi mọi việc khó khăn, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep one's spirits up

Thành ngữ
Lật mặt

Giữ vững tinh thần, lạc quan, và hăng hái, đặc biệt là trong những thời điểm khó khăn.

"Even though she lost the competition, she managed to keep her spirits up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep one's spirits up".

Giá trị của sự lạc quan và kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, 'giữ vững tinh thần' phản ánh giá trị cao của sự lạc quan và khả năng kiên cường đối mặt với khó khăn. Nó thể hiện niềm tin rằng dù trong hoàn cảnh nào, việc duy trì một thái độ tích cực sẽ giúp vượt qua thử thách dễ dàng hơn và đạt được kết quả tốt hơn.

Vai trò của sự động viên

Cụm từ này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ xã hội. Bạn bè và gia đình thường động viên nhau 'keep their spirits up' khi gặp chuyện buồn hoặc thử thách, cho thấy việc duy trì tinh thần tốt không chỉ là nỗ lực cá nhân mà còn được cộng đồng quan tâm và khuyến khích.