(Top Banner Ad)
keep working
B1
Động từ B1 Tổng quát

keep working

UK: /kiːp ˈwɜːkɪŋ/ • US: /kiːp ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục làm việc cứ làm việc đi làm việc tiếp đi tiếp tục công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue or persist in doing something, especially a task or job.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục hoặc kiên trì làm việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, we need to keep working to achieve our goals."

    "Mặc dù có những thử thách, chúng ta cần phải tiếp tục làm việc để đạt được mục tiêu của mình."

  • "The boss told us to keep working even though it was late."

    "Sếp bảo chúng tôi tiếp tục làm việc mặc dù đã muộn."

  • "Keep working at it, and you'll eventually succeed."

    "Cứ tiếp tục làm việc đó, và cuối cùng bạn sẽ thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun keeper người giữ, người trông nom
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun upkeep sự bảo trì, chi phí bảo dưỡng
Verb kept đã giữ (quá khứ đơn và phân từ hai của 'keep')
Noun worker công nhân, người lao động
Noun workplace nơi làm việc
Noun workshop xưởng làm việc, hội thảo
Noun artwork tác phẩm nghệ thuật
Verb rework làm lại, sửa lại
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Proto-Germanic
*kapjaną
Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep
PIE
*werg-
Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc, worc
Middle English
work
Modern English
work

Nguồn gốc của 'Keep Working'

Cụm từ 'keep working' là sự kết hợp của động từ 'keep' và 'work'. 'Keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cepan', mang ý nghĩa 'nắm giữ, duy trì, tuân thủ'. 'Work' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorc' hoặc 'worc', có nghĩa là 'hành động, công việc, nhiệm vụ'. Khi ghép lại, 'keep working' mang ý nghĩa 'tiếp tục làm việc' hoặc 'duy trì công việc', thể hiện sự liên tục và bền bỉ trong hành động.

Usage Note

Cụm động từ 'keep working' nhấn mạnh sự tiếp diễn liên tục của hành động. Nó khác với 'start working' (bắt đầu làm việc) hay 'finish working' (kết thúc làm việc). 'Keep working' thường ngụ ý rằng có thể có khó khăn hoặc sự xao nhãng, nhưng vẫn cần phải tiếp tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + keep working
  • hard keep working hard
    (tiếp tục làm việc chăm chỉ)
  • steadily keep working steadily
    (tiếp tục làm việc đều đặn)
  • diligently keep working diligently
    (tiếp tục làm việc siêng năng)
  • tirelessly keep working tirelessly
    (tiếp tục làm việc không mệt mỏi)
Cụm động từ + keep working
  • try to try to keep working
    (cố gắng duy trì công việc/tiếp tục làm việc)
  • manage to manage to keep working
    (xoay sở để tiếp tục làm việc)
  • need to need to keep working
    (cần tiếp tục làm việc)
Giới từ + keep working
  • on it keep working on it
    (tiếp tục làm việc về vấn đề đó/dự án đó)
  • through it keep working through it
    (tiếp tục giải quyết/vượt qua vấn đề bằng cách làm việc)

Idioms

  • keep working at something

    tiếp tục nỗ lực bền bỉ vào một việc gì đó (thường là khó khăn hoặc đòi hỏi thời gian)

    "You need to keep working at your English if you want to achieve fluency."

    (Bạn cần tiếp tục rèn luyện tiếng Anh nếu muốn đạt được sự trôi chảy.)

  • keep the wheels working

    duy trì hoạt động suôn sẻ, đảm bảo mọi thứ vẫn diễn ra bình thường (thường trong một hệ thống hoặc tổ chức)

    "Despite the temporary setback, we must keep the wheels working for the project."

    (Mặc dù gặp phải trở ngại tạm thời, chúng ta phải duy trì hoạt động cho dự án.)

  • keep working your way up

    dần dần thăng tiến, leo lên vị trí cao hơn trong sự nghiệp hoặc đạt được mục tiêu từng bước một

    "She started as a junior assistant and kept working her way up to become a department head."

    (Cô ấy bắt đầu với vị trí trợ lý cấp dưới và cứ thế thăng tiến để trở thành trưởng phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep working

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục hoặc kiên trì làm việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc công việc.

"Despite the challenges, we need to keep working to achieve our goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been keeping working on her thesis for three years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc liên tục cho luận án của mình trong ba năm.
Phủ định
He won't have been keeping working at that company for long when he gets promoted.
Anh ấy sẽ không làm việc liên tục ở công ty đó lâu khi anh ấy được thăng chức.
Nghi vấn
Will you have been keeping working on this project all day by the time I get back?
Bạn sẽ đã làm việc liên tục cho dự án này cả ngày khi tôi quay lại chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was keeping working on the project even when she felt discouraged.
Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc cho dự án ngay cả khi cô ấy cảm thấy nản lòng.
Phủ định
They weren't keeping working after the deadline.
Họ đã không tiếp tục làm việc sau thời hạn chót.
Nghi vấn
Was he keeping working on his thesis all night?
Có phải anh ấy đã tiếp tục làm luận án của mình cả đêm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept working on the project even after everyone else had given up.
Cô ấy tiếp tục làm việc cho dự án ngay cả sau khi mọi người khác đã bỏ cuộc.
Phủ định
They didn't keep working after the deadline.
Họ đã không tiếp tục làm việc sau thời hạn.
Nghi vấn
Did he keep working on his thesis all night?
Anh ấy đã tiếp tục làm luận án cả đêm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep working".

Đạo đức làm việc (Work Ethic)

'Keep working' phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây: đạo đức làm việc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự siêng năng, trách nhiệm, và cam kết liên tục với công việc để đạt được mục tiêu và thành công. Ý tưởng này khuyến khích mọi người không bỏ cuộc dù gặp khó khăn.

Sự kiên trì và bền bỉ (Perseverance and Tenacity)

Cụm từ này cũng là lời nhắc nhở về giá trị của sự kiên trì và bền bỉ. Trong văn hóa phương Tây, việc 'keep working' (tiếp tục làm việc) ngay cả khi đối mặt với thử thách hay thất bại được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện ý chí mạnh mẽ và niềm tin rằng nỗ lực không ngừng sẽ dẫn đến thành công.