keep working
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue or persist in doing something, especially a task or job.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục hoặc kiên trì làm việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, we need to keep working to achieve our goals."
"Mặc dù có những thử thách, chúng ta cần phải tiếp tục làm việc để đạt được mục tiêu của mình."
-
"The boss told us to keep working even though it was late."
"Sếp bảo chúng tôi tiếp tục làm việc mặc dù đã muộn."
-
"Keep working at it, and you'll eventually succeed."
"Cứ tiếp tục làm việc đó, và cuối cùng bạn sẽ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | keeper | người giữ, người trông nom |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự bảo quản |
| Noun | upkeep | sự bảo trì, chi phí bảo dưỡng |
| Verb | kept | đã giữ (quá khứ đơn và phân từ hai của 'keep') |
| Noun | worker | công nhân, người lao động |
| Noun | workplace | nơi làm việc |
| Noun | workshop | xưởng làm việc, hội thảo |
| Noun | artwork | tác phẩm nghệ thuật |
| Verb | rework | làm lại, sửa lại |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'keep working' nhấn mạnh sự tiếp diễn liên tục của hành động. Nó khác với 'start working' (bắt đầu làm việc) hay 'finish working' (kết thúc làm việc). 'Keep working' thường ngụ ý rằng có thể có khó khăn hoặc sự xao nhãng, nhưng vẫn cần phải tiếp tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard keep working hard (tiếp tục làm việc chăm chỉ)
-
steadily keep working steadily (tiếp tục làm việc đều đặn)
-
diligently keep working diligently (tiếp tục làm việc siêng năng)
-
tirelessly keep working tirelessly (tiếp tục làm việc không mệt mỏi)
-
try to try to keep working (cố gắng duy trì công việc/tiếp tục làm việc)
-
manage to manage to keep working (xoay sở để tiếp tục làm việc)
-
need to need to keep working (cần tiếp tục làm việc)
-
on it keep working on it (tiếp tục làm việc về vấn đề đó/dự án đó)
-
through it keep working through it (tiếp tục giải quyết/vượt qua vấn đề bằng cách làm việc)
Idioms
-
keep working at something
tiếp tục nỗ lực bền bỉ vào một việc gì đó (thường là khó khăn hoặc đòi hỏi thời gian)
"You need to keep working at your English if you want to achieve fluency."
(Bạn cần tiếp tục rèn luyện tiếng Anh nếu muốn đạt được sự trôi chảy.)
-
keep the wheels working
duy trì hoạt động suôn sẻ, đảm bảo mọi thứ vẫn diễn ra bình thường (thường trong một hệ thống hoặc tổ chức)
"Despite the temporary setback, we must keep the wheels working for the project."
(Mặc dù gặp phải trở ngại tạm thời, chúng ta phải duy trì hoạt động cho dự án.)
-
keep working your way up
dần dần thăng tiến, leo lên vị trí cao hơn trong sự nghiệp hoặc đạt được mục tiêu từng bước một
"She started as a junior assistant and kept working her way up to become a department head."
(Cô ấy bắt đầu với vị trí trợ lý cấp dưới và cứ thế thăng tiến để trở thành trưởng phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep working
Động từTiếp tục hoặc kiên trì làm việc gì đó, đặc biệt là một nhiệm vụ hoặc công việc.
"Despite the challenges, we need to keep working to achieve our goals."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been keeping working on her thesis for three years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc liên tục cho luận án của mình trong ba năm. |
| Phủ định | He won't have been keeping working at that company for long when he gets promoted. |
Anh ấy sẽ không làm việc liên tục ở công ty đó lâu khi anh ấy được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will you have been keeping working on this project all day by the time I get back? |
Bạn sẽ đã làm việc liên tục cho dự án này cả ngày khi tôi quay lại chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was keeping working on the project even when she felt discouraged. |
Cô ấy vẫn tiếp tục làm việc cho dự án ngay cả khi cô ấy cảm thấy nản lòng. |
| Phủ định | They weren't keeping working after the deadline. |
Họ đã không tiếp tục làm việc sau thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Was he keeping working on his thesis all night? |
Có phải anh ấy đã tiếp tục làm luận án của mình cả đêm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She kept working on the project even after everyone else had given up. |
Cô ấy tiếp tục làm việc cho dự án ngay cả sau khi mọi người khác đã bỏ cuộc. |
| Phủ định | They didn't keep working after the deadline. |
Họ đã không tiếp tục làm việc sau thời hạn. |
| Nghi vấn | Did he keep working on his thesis all night? |
Anh ấy đã tiếp tục làm luận án cả đêm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep working".
