(Top Banner Ad)
keeping firm
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

keeping firm

UK: /ˈkiːpɪŋ fɜːm/ • US: /ˈkiːpɪŋ fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững kiên định không lay chuyển vững vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Maintaining a steady and resolute position or state; persisting in a decided manner.

Vietnamese Meaning

Duy trì một vị trí hoặc trạng thái vững chắc và kiên quyết; tiếp tục một cách quyết đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, the company is keeping firm on its new strategy."

    "Bất chấp những lời chỉ trích, công ty vẫn giữ vững chiến lược mới của mình."

  • "The government is keeping firm in its commitment to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang giữ vững cam kết giảm lượng khí thải carbon."

  • "She is keeping firm on her decision to quit her job."

    "Cô ấy đang giữ vững quyết định nghỉ việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeping sự giữ gìn, sự duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Adjective firm vững chắc, kiên định, rắn rỏi
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, sự kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
keeping firm

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cepan', có nghĩa là 'giữ lấy, nắm giữ, quan sát, bảo vệ'. Ban đầu nó mang ý nghĩa vật lý là kiểm soát hoặc duy trì một vật gì đó, sau đó phát triển thành ý nghĩa trừu tượng hơn là duy trì một trạng thái hoặc cam kết.

Nguồn gốc của 'Firm'

Từ 'firm' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ferm' và tiếng Latin 'firmus', có nghĩa là 'mạnh mẽ, ổn định, vững vàng'. Nó mô tả sự kiên cố về mặt vật lý (như đất đai) và sau đó mở rộng để chỉ sự kiên định về mặt tinh thần hoặc ý chí, không lay chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự kiên trì, không dao động trước những khó khăn hoặc cám dỗ. Nó mang sắc thái của sự quyết tâm và bền bỉ. So với "staying strong," "keeping firm" nhấn mạnh hơn vào việc giữ vững lập trường ban đầu, trong khi "staying strong" có thể ám chỉ đến khả năng phục hồi sau những khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keeping firm
  • steadfastly steadfastly keeping firm
    (kiên định giữ vững)
  • resolutely resolutely keeping firm
    (kiên quyết giữ vững)
  • constantly constantly keeping firm
    (liên tục giữ vững)
Verb phrase + keeping firm
  • committed to committed to keeping firm
    (cam kết giữ vững)
  • focused on focused on keeping firm
    (tập trung vào việc giữ vững)
  • succeed in succeed in keeping firm
    (thành công trong việc giữ vững)
Noun + Preposition + keeping firm
  • challenge of the challenge of keeping firm
    (thử thách của việc giữ vững)
  • importance of the importance of keeping firm
    (tầm quan trọng của việc giữ vững)

Idioms

  • Keeping firm on a decision

    Giữ vững một quyết định, không thay đổi ý định

    "Despite pressure, the company is keeping firm on its policy."

    (Mặc dù bị áp lực, công ty vẫn giữ vững chính sách của mình.)

  • Keeping firm in one's resolve

    Giữ vững quyết tâm, không lay chuyển

    "She emphasized the need for keeping firm in one's resolve to achieve long-term goals."

    (Cô ấy nhấn mạnh sự cần thiết phải giữ vững quyết tâm để đạt được các mục tiêu dài hạn.)

  • Keeping firm to one's principles

    Trung thành với các nguyên tắc của bản thân

    "It's crucial for leaders to be seen keeping firm to their principles."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải được nhìn nhận là trung thành với các nguyên tắc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping firm

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì một vị trí hoặc trạng thái vững chắc và kiên quyết; tiếp tục một cách quyết đoán.

"Despite the criticism, the company is keeping firm on its new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping firm".

Giá trị của sự kiên định và chính trực

Trong văn hóa phương Tây, 'keeping firm' (sự kiên định) thường được đánh giá cao như một phẩm chất của tính cách mạnh mẽ, sự chính trực và khả năng lãnh đạo. Nó thể hiện việc giữ vững các nguyên tắc, cam kết hoặc quyết định của một người ngay cả khi đối mặt với thử thách hoặc sự phản đối. Điều này gắn liền với ý niệm đáng tin cậy và sự tin cậy.

"Sticking to Your Guns" - Giữ vững lập trường

Khái niệm 'keeping firm' cũng liên quan chặt chẽ đến thành ngữ 'sticking to your guns' (giữ vững lập trường), có nghĩa là từ chối thay đổi ý kiến hoặc quan điểm của bạn, ngay cả khi người khác cố gắng thuyết phục. Ý tưởng này phản ánh sự trân trọng văn hóa đối với khả năng phục hồi và niềm tin, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc đàm phán, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên định.