(Top Banner Ad)
main points
B1
Danh từ B1 Chung

main points

UK: /ˈmeɪn pɔɪnts/ • US: /ˈmeɪn pɔɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

những điểm chính những ý chính điểm mấu chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or essential ideas or pieces of information in a discussion, speech, or piece of writing.

Vietnamese Meaning

Những ý chính, điểm quan trọng nhất hoặc cốt yếu nhất trong một cuộc thảo luận, bài phát biểu hoặc một đoạn văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main points of the presentation were easy to understand."

    "Những ý chính của bài thuyết trình rất dễ hiểu."

  • "Could you summarize the main points of the meeting?"

    "Bạn có thể tóm tắt những ý chính của cuộc họp được không?"

  • "The report focuses on the main points of the economic crisis."

    "Báo cáo tập trung vào những điểm chính của cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu
Noun mainland đất liền, lục địa
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun point điểm, ý
Verb point out chỉ ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
main
English
main
English
points

Nguồn gốc của 'main'

Từ 'main' trong 'main points' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay) qua tiếng Pháp cổ 'main'. Ban đầu nó mang ý nghĩa về sức mạnh hoặc tầm quan trọng, như thể thứ gì đó được 'nắm giữ' hoặc 'điều khiển' bằng tay. Vì vậy, 'main' trong tiếng Anh hiện đại thường chỉ những gì quan trọng nhất hoặc chính yếu. 'Points' đơn giản là 'các điểm', 'các ý'.

Usage Note

Cụm từ 'main points' nhấn mạnh tính chất quan trọng và cần thiết của các ý tưởng. Nó thường được sử dụng để tóm tắt hoặc tập trung vào những khía cạnh then chốt của một chủ đề. Nó khác với 'details' (chi tiết) ở chỗ nó tập trung vào những điều rộng lớn và quan trọng, không phải những chi tiết nhỏ nhặt. So với 'key points', 'main points' có thể được coi là bao quát hơn, trong khi 'key points' có thể chỉ đến những điểm mang tính quyết định.

Prepositions

of in about

- 'of': dùng để chỉ những ý chính thuộc về một chủ đề lớn hơn (ví dụ: the main points of the lecture).
- 'in': dùng để chỉ những ý chính nằm trong một phạm vi nào đó (ví dụ: the main points in this chapter).
- 'about': dùng để nói về ý chính liên quan đến chủ đề gì (ví dụ: the main points about the new policy)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main points
  • key key main points
    (những điểm chính quan trọng)
  • essential essential main points
    (những điểm chính thiết yếu)
  • crucial crucial main points
    (những điểm chính then chốt)
Verb + main points
  • summarize summarize the main points
    (tóm tắt những điểm chính)
  • highlight highlight the main points
    (nhấn mạnh những điểm chính)
  • address address the main points
    (giải quyết những điểm chính)
  • cover cover the main points
    (bao gồm những điểm chính)

Idioms

  • get to the main point

    đi thẳng vào vấn đề chính

    "Let's get to the main point, shall we?"

    (Chúng ta đi thẳng vào vấn đề chính nhé?)

  • in the main

    nói chung, về cơ bản

    "In the main, I agree with you."

    (Về cơ bản, tôi đồng ý với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main points

Danh từ
Lật mặt

Những ý chính, điểm quan trọng nhất hoặc cốt yếu nhất trong một cuộc thảo luận, bài phát biểu hoặc một đoạn văn.

"The main points of the presentation were easy to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main points".

Tầm quan trọng của việc tóm tắt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc trình bày 'main points' một cách rõ ràng và súc tích được đánh giá cao. Điều này giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định.