main points
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or essential ideas or pieces of information in a discussion, speech, or piece of writing.
Vietnamese Meaning
Những ý chính, điểm quan trọng nhất hoặc cốt yếu nhất trong một cuộc thảo luận, bài phát biểu hoặc một đoạn văn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main points of the presentation were easy to understand."
"Những ý chính của bài thuyết trình rất dễ hiểu."
-
"Could you summarize the main points of the meeting?"
"Bạn có thể tóm tắt những ý chính của cuộc họp được không?"
-
"The report focuses on the main points of the economic crisis."
"Báo cáo tập trung vào những điểm chính của cuộc khủng hoảng kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'main points' nhấn mạnh tính chất quan trọng và cần thiết của các ý tưởng. Nó thường được sử dụng để tóm tắt hoặc tập trung vào những khía cạnh then chốt của một chủ đề. Nó khác với 'details' (chi tiết) ở chỗ nó tập trung vào những điều rộng lớn và quan trọng, không phải những chi tiết nhỏ nhặt. So với 'key points', 'main points' có thể được coi là bao quát hơn, trong khi 'key points' có thể chỉ đến những điểm mang tính quyết định.
Prepositions
- 'of': dùng để chỉ những ý chính thuộc về một chủ đề lớn hơn (ví dụ: the main points of the lecture).
- 'in': dùng để chỉ những ý chính nằm trong một phạm vi nào đó (ví dụ: the main points in this chapter).
- 'about': dùng để nói về ý chính liên quan đến chủ đề gì (ví dụ: the main points about the new policy)
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key main points (những điểm chính quan trọng)
-
essential essential main points (những điểm chính thiết yếu)
-
crucial crucial main points (những điểm chính then chốt)
-
summarize summarize the main points (tóm tắt những điểm chính)
-
highlight highlight the main points (nhấn mạnh những điểm chính)
-
address address the main points (giải quyết những điểm chính)
-
cover cover the main points (bao gồm những điểm chính)
Idioms
-
get to the main point
đi thẳng vào vấn đề chính
"Let's get to the main point, shall we?"
(Chúng ta đi thẳng vào vấn đề chính nhé?)
-
in the main
nói chung, về cơ bản
"In the main, I agree with you."
(Về cơ bản, tôi đồng ý với bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main points
Danh từNhững ý chính, điểm quan trọng nhất hoặc cốt yếu nhất trong một cuộc thảo luận, bài phát biểu hoặc một đoạn văn.
"The main points of the presentation were easy to understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main points".
