ko
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of 'knockout' or a slang shortening of 'okay/ok'. Commonly used in text messaging and online communication.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'knockout' (hạ gục) hoặc là một cách viết tắt lóng của 'okay/ok'. Thường được sử dụng trong nhắn tin và giao tiếp trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A: Are you coming to the party? B: ko"
"A: Bạn có đến bữa tiệc không? B: ok"
-
"He won the fight by a KO in the third round."
"Anh ấy đã thắng trận đấu bằng một cú hạ gục ở hiệp thứ ba."
-
"ko, I'm not going to the movies tonight."
"ok, tôi không đi xem phim tối nay đâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'knockout', nó thường xuất hiện trong thể thao, đặc biệt là quyền anh hoặc các môn võ đối kháng khác, để chỉ việc một đối thủ bị đánh bại hoàn toàn. Khi là viết tắt của 'okay/ok', nó mang tính thân mật, giản dị và đôi khi thể hiện sự thiếu trang trọng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
knock out
hạ gục, đánh bại; làm choáng váng, làm ngạc nhiên
"The boxer knocked out his opponent in the first round."
(Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ko
Thán từ/Viết tắtViết tắt của 'knockout' (hạ gục) hoặc là một cách viết tắt lóng của 'okay/ok'. Thường được sử dụng trong nhắn tin và giao tiếp trực tuyến.
"A: Are you coming to the party? B: ko"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ko".
