last things
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final matters or concerns; matters related to the end of life or a particular period.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề hoặc mối quan tâm cuối cùng; những vấn đề liên quan đến giai đoạn cuối đời hoặc một giai đoạn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to discuss the last things before the project ends."
"Chúng ta cần thảo luận những việc cuối cùng trước khi dự án kết thúc."
-
"He wanted to ensure the last things were in order before he passed away."
"Ông ấy muốn đảm bảo rằng những việc cuối cùng đã được sắp xếp ổn thỏa trước khi qua đời."
-
"The priest spoke about the last things during the funeral service."
"Linh mục đã nói về những điều cuối cùng trong buổi lễ tang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | last | kéo dài, tiếp diễn, tồn tại |
| Adjective | lasting | kéo dài, bền vững, lâu bền |
| Verb | outlast | tồn tại lâu hơn, sống sót lâu hơn một ai/cái gì |
| Adverb | lastly | cuối cùng, sau cùng (khi liệt kê các mục) |
| Adjective | everlasting | vĩnh cửu, bất diệt, không bao giờ kết thúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự chết, di chúc, hoặc những quyết định cuối cùng trước khi một điều gì đó kết thúc. Đôi khi có thể ám chỉ đến những điều quan trọng nhất cần được giải quyết trước khi kết thúc một dự án hoặc một giai đoạn trong cuộc đời. Khác với "final things", "last things" nhấn mạnh sự hoàn tất và những gì còn lại.
Prepositions
Khi sử dụng "about", "regarding", hoặc "concerning" sau "last things", nó giúp tập trung vào chủ đề cụ thể đang được thảo luận liên quan đến những vấn đề cuối cùng. Ví dụ: "We need to talk about the last things concerning his will."
Collocations (Từ đi kèm)
-
doctrine the doctrine of last things (học thuyết về những điều cuối cùng (thuật ngữ thần học về tận thế))
-
study the study of last things (nghiên cứu về những điều cuối cùng (thần học tận thế))
-
theology a theology of last things (thần học về những điều cuối cùng)
-
contemplate contemplate last things (suy ngẫm về những điều cuối cùng)
-
meditate meditate on last things (thiền định/suy tư về những điều cuối cùng)
-
reflect reflect on last things (suy tư, chiêm nghiệm về những điều cuối cùng)
-
prepare prepare for the last things (chuẩn bị cho những điều cuối cùng)
Idioms
-
the last things
Những sự kiện cuối cùng trong lịch sử thế giới hoặc của nhân loại, đặc biệt là theo quan điểm tôn giáo (thần học tận thế); thường bao gồm cái chết, sự phán xét, thiên đàng và địa ngục.
"Many theological texts are dedicated to expounding on the last things and their significance."
(Nhiều văn bản thần học được dành để trình bày về những điều cuối cùng và ý nghĩa của chúng.)
-
the four last things
Bốn điều cuối cùng trong thần học Kitô giáo, bao gồm Cái chết, Sự phán xét (Death, Judgment), Thiên đàng (Heaven) và Địa ngục (Hell).
"In medieval art and sermons, scenes depicting the four last things were common reminders of mortality."
(Trong nghệ thuật và các bài giảng thời trung cổ, những cảnh mô tả bốn điều cuối cùng là những lời nhắc nhở phổ biến về sự hữu hạn của đời người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last things
Danh từ (số nhiều)Những vấn đề hoặc mối quan tâm cuối cùng; những vấn đề liên quan đến giai đoạn cuối đời hoặc một giai đoạn cụ thể.
"We need to discuss the last things before the project ends."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always puts last things first, which is why he's always late. |
Anh ấy luôn làm những việc quan trọng sau cùng, đó là lý do tại sao anh ấy luôn trễ. |
| Phủ định | She doesn't consider the last things; she focuses on immediate tasks. |
Cô ấy không xem xét những việc quan trọng sau cùng; cô ấy tập trung vào những nhiệm vụ trước mắt. |
| Nghi vấn | Do you prioritize the last things when planning your week? |
Bạn có ưu tiên những việc quan trọng sau cùng khi lên kế hoạch cho tuần của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last things".
