(Top Banner Ad)
last things
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Tổng quát

last things

UK: /lɑːst θɪŋz/ • US: /læst θɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

những việc cuối cùng những điều cuối cùng những vấn đề cuối đời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final matters or concerns; matters related to the end of life or a particular period.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề hoặc mối quan tâm cuối cùng; những vấn đề liên quan đến giai đoạn cuối đời hoặc một giai đoạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to discuss the last things before the project ends."

    "Chúng ta cần thảo luận những việc cuối cùng trước khi dự án kết thúc."

  • "He wanted to ensure the last things were in order before he passed away."

    "Ông ấy muốn đảm bảo rằng những việc cuối cùng đã được sắp xếp ổn thỏa trước khi qua đời."

  • "The priest spoke about the last things during the funeral service."

    "Linh mục đã nói về những điều cuối cùng trong buổi lễ tang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tiếp diễn, tồn tại
Adjective lasting kéo dài, bền vững, lâu bền
Verb outlast tồn tại lâu hơn, sống sót lâu hơn một ai/cái gì
Adverb lastly cuối cùng, sau cùng (khi liệt kê các mục)
Adjective everlasting vĩnh cửu, bất diệt, không bao giờ kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*led-
Proto-Germanic
*lata-
Old English
lætest
Modern English
last
PIE
*tenk-
Proto-Germanic
*þingan
Old English
þing
Modern English
thing
Latin
novissima (concept of 'last things')

Nguồn gốc của 'last'

Từ 'last' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'lætest' trong tiếng Anh cổ, là dạng so sánh bậc nhất của 'late' (muộn). Gốc gác sâu xa hơn có thể truy về tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European (PIE) với ý nghĩa liên quan đến sự muộn màng, cuối cùng hoặc kết thúc.

Nguồn gốc của 'thing'

Từ 'thing' có nguồn gốc từ 'þing' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là cuộc họp, hội đồng, vụ án hoặc một vấn đề. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một vật thể, sự việc hoặc khái niệm chung. Trong cụm 'last things', 'things' mang nghĩa 'những sự việc' hoặc 'những vấn đề'.

Sự kết hợp 'last things'

Cụm từ 'last things' (những điều cuối cùng) là một cách dịch trực tiếp (calque) từ tiếng Latin 'novissima'. Nó được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh thần học và triết học để chỉ những sự kiện cuối cùng của thế giới hoặc cuộc đời con người, như cái chết, sự phán xét, thiên đàng và địa ngục.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về sự chết, di chúc, hoặc những quyết định cuối cùng trước khi một điều gì đó kết thúc. Đôi khi có thể ám chỉ đến những điều quan trọng nhất cần được giải quyết trước khi kết thúc một dự án hoặc một giai đoạn trong cuộc đời. Khác với "final things", "last things" nhấn mạnh sự hoàn tất và những gì còn lại.

Prepositions

about regarding concerning

Khi sử dụng "about", "regarding", hoặc "concerning" sau "last things", nó giúp tập trung vào chủ đề cụ thể đang được thảo luận liên quan đến những vấn đề cuối cùng. Ví dụ: "We need to talk about the last things concerning his will."

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to 'last things'
  • doctrine the doctrine of last things
    (học thuyết về những điều cuối cùng (thuật ngữ thần học về tận thế))
  • study the study of last things
    (nghiên cứu về những điều cuối cùng (thần học tận thế))
  • theology a theology of last things
    (thần học về những điều cuối cùng)
Verbs with 'last things'
  • contemplate contemplate last things
    (suy ngẫm về những điều cuối cùng)
  • meditate meditate on last things
    (thiền định/suy tư về những điều cuối cùng)
  • reflect reflect on last things
    (suy tư, chiêm nghiệm về những điều cuối cùng)
  • prepare prepare for the last things
    (chuẩn bị cho những điều cuối cùng)

Idioms

  • the last things

    Những sự kiện cuối cùng trong lịch sử thế giới hoặc của nhân loại, đặc biệt là theo quan điểm tôn giáo (thần học tận thế); thường bao gồm cái chết, sự phán xét, thiên đàng và địa ngục.

    "Many theological texts are dedicated to expounding on the last things and their significance."

    (Nhiều văn bản thần học được dành để trình bày về những điều cuối cùng và ý nghĩa của chúng.)

  • the four last things

    Bốn điều cuối cùng trong thần học Kitô giáo, bao gồm Cái chết, Sự phán xét (Death, Judgment), Thiên đàng (Heaven) và Địa ngục (Hell).

    "In medieval art and sermons, scenes depicting the four last things were common reminders of mortality."

    (Trong nghệ thuật và các bài giảng thời trung cổ, những cảnh mô tả bốn điều cuối cùng là những lời nhắc nhở phổ biến về sự hữu hạn của đời người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last things

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những vấn đề hoặc mối quan tâm cuối cùng; những vấn đề liên quan đến giai đoạn cuối đời hoặc một giai đoạn cụ thể.

"We need to discuss the last things before the project ends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always puts last things first, which is why he's always late.
Anh ấy luôn làm những việc quan trọng sau cùng, đó là lý do tại sao anh ấy luôn trễ.
Phủ định
She doesn't consider the last things; she focuses on immediate tasks.
Cô ấy không xem xét những việc quan trọng sau cùng; cô ấy tập trung vào những nhiệm vụ trước mắt.
Nghi vấn
Do you prioritize the last things when planning your week?
Bạn có ưu tiên những việc quan trọng sau cùng khi lên kế hoạch cho tuần của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last things".

Ý nghĩa thần học và triết học

Cụm từ 'last things' (tiếng Latin: novissima, tiếng Hy Lạp: eschata) có ý nghĩa trung tâm trong thần học Kitô giáo và các tôn giáo khác, nơi nó đề cập đến các sự kiện cuối cùng của lịch sử nhân loại hoặc cuộc đời mỗi cá nhân. Điều này bao gồm những khái niệm như tận thế, ngày phán xét, sự sống sau cái chết, thiên đàng và địa ngục. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu gọi là Eschatology (thần học tận thế).

Ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học

'Last things' đã truyền cảm hứng sâu sắc cho nghệ thuật, văn học và âm nhạc phương Tây qua nhiều thế kỷ. Các chủ đề như 'memento mori' (nhớ rằng ta sẽ chết), 'vanitas' (sự phù du của đời người) và các mô tả về ngày phán xét cuối cùng thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật, nhắc nhở con người về sự hữu hạn của cuộc đời và tầm quan trọng của việc sống có ý nghĩa.