learning by doing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of learning in which one learns through hands-on experience and active participation, rather than passively receiving information.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập trong đó người học tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế và tham gia tích cực, thay vì thụ động tiếp nhận thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The best way to learn a new language is learning by doing, through immersion and constant practice."
"Cách tốt nhất để học một ngôn ngữ mới là học bằng cách làm, thông qua việc hòa mình vào môi trường và luyện tập liên tục."
-
"Our company promotes learning by doing to enhance employee skills."
"Công ty chúng tôi khuyến khích học bằng cách làm để nâng cao kỹ năng của nhân viên."
-
"Learning by doing is an effective way to master practical skills."
"Học bằng cách làm là một cách hiệu quả để thành thạo các kỹ năng thực tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành và áp dụng kiến thức vào thực tế để củng cố sự hiểu biết và phát triển kỹ năng. Nó thường được sử dụng để mô tả các phương pháp giảng dạy và học tập tập trung vào hoạt động, dự án, và các bài tập thực hành.
Prepositions
Trong cụm từ này, 'by' đóng vai trò là giới từ, thể hiện phương thức hoặc cách thức thực hiện hành động. 'Learning by doing' có nghĩa là 'học bằng cách làm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effective learning by doing (Học đi đôi với hành một cách hiệu quả)
-
Experiential learning by doing (Học đi đôi với hành thông qua trải nghiệm)
-
Emphasize learning by doing (Nhấn mạnh việc học đi đôi với hành)
-
Promote learning by doing (Khuyến khích việc học đi đôi với hành)
Idioms
-
Practice makes perfect
Có công mài sắt, có ngày nên kim
"He wasn't a good musician at first, but practice makes perfect."
(Ban đầu anh ấy không phải là một nhạc sĩ giỏi, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.)
-
Learn the ropes
Học hỏi những điều cơ bản; làm quen với công việc
"It takes a while to learn the ropes in a new job."
(Cần một thời gian để làm quen với công việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
learning by doing
Cụm từMột phương pháp học tập trong đó người học tiếp thu kiến thức và kỹ năng thông qua trải nghiệm thực tế và tham gia tích cực, thay vì thụ động tiếp nhận thông tin.
"The best way to learn a new language is learning by doing, through immersion and constant practice."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would focus on learning by doing to improve my practical skills. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tập trung vào việc học bằng cách thực hành để cải thiện các kỹ năng thực tế của mình. |
| Phủ định | If the company didn't encourage learning by doing, employees wouldn't develop new skills so quickly. |
Nếu công ty không khuyến khích học bằng cách thực hành, nhân viên sẽ không phát triển các kỹ năng mới nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you understand the process better if you were learning by doing instead of just reading the manual? |
Bạn có hiểu quy trình tốt hơn không nếu bạn học bằng cách thực hành thay vì chỉ đọc hướng dẫn sử dụng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students are learning by doing, they often understand the concepts more deeply. |
Nếu học sinh học bằng cách thực hành, họ thường hiểu các khái niệm sâu sắc hơn. |
| Phủ định | When a student is not learning by doing, they do not retain the information as effectively. |
Khi một học sinh không học bằng cách thực hành, họ không giữ lại thông tin hiệu quả bằng. |
| Nghi vấn | If a child experiments with building blocks, does learning by doing improve their spatial reasoning? |
Nếu một đứa trẻ thử nghiệm với các khối xây dựng, việc học bằng cách thực hành có cải thiện khả năng suy luận không gian của chúng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always learned by doing in her cooking classes, resulting in delicious dishes. |
Cô ấy luôn học bằng cách thực hành trong các lớp học nấu ăn của mình, và kết quả là những món ăn ngon. |
| Phủ định | He has not learned by doing; instead, he prefers reading the textbook. |
Anh ấy đã không học bằng cách thực hành; thay vào đó, anh ấy thích đọc sách giáo khoa. |
| Nghi vấn | Have they learned by doing, or have they only watched the demonstrations? |
Họ đã học bằng cách thực hành hay họ chỉ xem các buổi trình diễn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning by doing".
