(Top Banner Ad)
limited version
B1
Noun Phrase B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

limited version

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈvɜːʃən/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản giới hạn bản giới hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of a product, software, or service that has certain restrictions or limitations compared to the full or premium version.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của sản phẩm, phần mềm hoặc dịch vụ có những hạn chế nhất định so với phiên bản đầy đủ hoặc cao cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offered a limited version of its software for free to attract new users."

    "Công ty cung cấp một phiên bản giới hạn miễn phí của phần mềm để thu hút người dùng mới."

  • "You can download a limited version of the game for free."

    "Bạn có thể tải xuống một phiên bản giới hạn của trò chơi miễn phí."

  • "The limited version only allows you to save 10 files."

    "Phiên bản giới hạn chỉ cho phép bạn lưu 10 tệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn chế
Verb limit hạn chế, giới hạn
Adjective unlimited không giới hạn
Noun limitation sự hạn chế, sự giới hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes (limit)
Old French
limite
English
limit
English
limited
English
version

Nguồn gốc của 'limited'

Từ 'limited' bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes', có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'giới hạn'. Ý tưởng về giới hạn này đã được truyền tải qua nhiều ngôn ngữ, cuối cùng trở thành một phần quan trọng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong marketing và bán hàng để mô tả một phiên bản sản phẩm rẻ hơn hoặc dùng thử, nhưng thiếu một số tính năng so với phiên bản đầy đủ. 'Limited' nhấn mạnh sự giới hạn về chức năng, thời gian sử dụng hoặc số lượng người dùng. Khác với 'trial version' thường chỉ giới hạn về thời gian, 'limited version' có thể giới hạn về tính năng vĩnh viễn.

Prepositions

of

The 'of' preposition is often used to specify what the 'limited version' refers to. Example: 'a limited version of the software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited version
  • special special limited version
    (phiên bản giới hạn đặc biệt)
  • collector's collector's limited version
    (phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tập)
Verb + limited version
  • release release a limited version
    (phát hành một phiên bản giới hạn)
  • offer offer a limited version
    (cung cấp một phiên bản giới hạn)

Idioms

  • a limited edition

    một phiên bản giới hạn (thường dùng cho sách, tranh ảnh, v.v.)

    "This book is a limited edition, only 500 copies were printed."

    (Cuốn sách này là một ấn bản giới hạn, chỉ có 500 bản được in.)

  • in a limited capacity

    trong một khả năng hạn chế

    "He was only involved in a limited capacity due to his other commitments."

    (Anh ấy chỉ tham gia ở một mức độ hạn chế do những cam kết khác của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited version

Noun Phrase
Lật mặt

Một phiên bản của sản phẩm, phần mềm hoặc dịch vụ có những hạn chế nhất định so với phiên bản đầy đủ hoặc cao cấp.

"The company offered a limited version of its software for free to attract new users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited version".

Tính độc quyền và giá trị

Các 'phiên bản giới hạn' thường được tạo ra để tăng tính độc quyền và giá trị của một sản phẩm. Điều này dựa trên nguyên tắc kinh tế là khi một thứ gì đó trở nên khan hiếm, nhu cầu và giá trị của nó có xu hướng tăng lên. Các công ty thường sử dụng chiến lược này để thu hút người sưu tập và những người muốn sở hữu một thứ gì đó độc đáo.