limited version
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A version of a product, software, or service that has certain restrictions or limitations compared to the full or premium version.
Vietnamese Meaning
Một phiên bản của sản phẩm, phần mềm hoặc dịch vụ có những hạn chế nhất định so với phiên bản đầy đủ hoặc cao cấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offered a limited version of its software for free to attract new users."
"Công ty cung cấp một phiên bản giới hạn miễn phí của phần mềm để thu hút người dùng mới."
-
"You can download a limited version of the game for free."
"Bạn có thể tải xuống một phiên bản giới hạn của trò chơi miễn phí."
-
"The limited version only allows you to save 10 files."
"Phiên bản giới hạn chỉ cho phép bạn lưu 10 tệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, hạn chế |
| Verb | limit | hạn chế, giới hạn |
| Adjective | unlimited | không giới hạn |
| Noun | limitation | sự hạn chế, sự giới hạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong marketing và bán hàng để mô tả một phiên bản sản phẩm rẻ hơn hoặc dùng thử, nhưng thiếu một số tính năng so với phiên bản đầy đủ. 'Limited' nhấn mạnh sự giới hạn về chức năng, thời gian sử dụng hoặc số lượng người dùng. Khác với 'trial version' thường chỉ giới hạn về thời gian, 'limited version' có thể giới hạn về tính năng vĩnh viễn.
Prepositions
The 'of' preposition is often used to specify what the 'limited version' refers to. Example: 'a limited version of the software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
special special limited version (phiên bản giới hạn đặc biệt)
-
collector's collector's limited version (phiên bản giới hạn dành cho nhà sưu tập)
-
release release a limited version (phát hành một phiên bản giới hạn)
-
offer offer a limited version (cung cấp một phiên bản giới hạn)
Idioms
-
a limited edition
một phiên bản giới hạn (thường dùng cho sách, tranh ảnh, v.v.)
"This book is a limited edition, only 500 copies were printed."
(Cuốn sách này là một ấn bản giới hạn, chỉ có 500 bản được in.)
-
in a limited capacity
trong một khả năng hạn chế
"He was only involved in a limited capacity due to his other commitments."
(Anh ấy chỉ tham gia ở một mức độ hạn chế do những cam kết khác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited version
Noun PhraseMột phiên bản của sản phẩm, phần mềm hoặc dịch vụ có những hạn chế nhất định so với phiên bản đầy đủ hoặc cao cấp.
"The company offered a limited version of its software for free to attract new users."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited version".
