(Top Banner Ad)
little brain
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Đời sống hàng ngày/Ẩn dụ

little brain

UK: /ˈlɪtl breɪn/ • US: /ˈlɪtəl breɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc đầu óc bé tí kẻ ngốc nghếch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory term for someone considered unintelligent or lacking common sense.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ mang tính miệt thị, dùng để chỉ người được coi là không thông minh, thiếu trí tuệ hoặc thiếu hiểu biết thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made such a stupid decision; he's got a little brain, that's for sure."

    "Anh ta đưa ra một quyết định ngu ngốc như vậy; chắc chắn là anh ta chỉ có một cái đầu óc bé tí."

  • "Don't listen to him; he's just a little brain."

    "Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ là một kẻ ngốc."

  • "Only a little brain would believe such a ridiculous story."

    "Chỉ có kẻ ngốc mới tin vào một câu chuyện lố bịch như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb belittle coi thường, hạ thấp giá trị
Adjective brainy thông minh, lanh lợi
Adjective brainless ngu ngốc, không có não
Verb brainwash tẩy não
Noun/Verb brainstorm động não (danh từ hoặc động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lūtilaz (little)
Old English
lȳtel (little)
Proto-Germanic
*bragną (brain)
Old English
brægn (brain)
Latin
cerebrum (brain)
Latin
cerebellum (little brain - diminutive of cerebrum)

Nguồn gốc của 'Tiểu não'

Cụm từ 'little brain' là một bản dịch trực tiếp từ tiếng Latin 'cerebellum'. 'Cerebellum' là dạng thu nhỏ của 'cerebrum' (não). Vì 'cerebellum' là một phần nhỏ hơn của não, nằm ở phía sau, nó được gọi là 'little brain' (tiểu não). Trong tiếng Anh hiện đại, 'cerebellum' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và khoa học, trong khi 'little brain' đôi khi được dùng để mô tả một cách đơn giản hơn hoặc mang nghĩa ẩn dụ.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng một cách mỉa mai hoặc chế giễu. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt khả năng suy nghĩ hoặc đưa ra quyết định hợp lý của một người. So với 'idiot' hay 'fool', 'little brain' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn thể hiện sự coi thường trí tuệ của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + little brain
  • damaged damaged little brain
    (tiểu não bị tổn thương)
  • underdeveloped underdeveloped little brain
    (tiểu não kém phát triển)
  • developing developing little brain
    (bộ não nhỏ đang phát triển (của trẻ))
Verb + little brain
  • affect affect the little brain
    (ảnh hưởng đến tiểu não)
  • stimulate stimulate the little brain
    (kích thích tiểu não)
  • use use your little brain
    (dùng chút ít trí óc của bạn (thường nói đùa hoặc ý coi thường))
Noun + little brain (possessive)
  • child's a child's little brain
    (bộ não nhỏ của một đứa trẻ)

Idioms

  • use your little brain

    sử dụng trí óc của bạn (thường mang hàm ý châm biếm, rằng bạn nên nghĩ một chút hoặc bạn có một bộ não nhỏ)

    "Come on, use your little brain and figure it out!"

    (Thôi nào, dùng chút đầu óc đi và tìm cách giải quyết xem nào!)

  • have a little brain

    có một bộ não nhỏ (ngụ ý không thông minh lắm, hoặc đơn giản là kích thước não nhỏ)

    "Don't expect too much from him; he seems to have a little brain."

    (Đừng mong đợi quá nhiều từ anh ta; có vẻ anh ta không thông minh lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little brain

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một cụm từ mang tính miệt thị, dùng để chỉ người được coi là không thông minh, thiếu trí tuệ hoặc thiếu hiểu biết thông thường.

"He made such a stupid decision; he's got a little brain, that's for sure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He may have a little brain, but he's incredibly resourceful.
Anh ta có thể không thông minh lắm, nhưng lại vô cùng tháo vát.
Phủ định
She doesn't have a little brain; she's exceptionally intelligent.
Cô ấy không phải là không thông minh; cô ấy cực kỳ thông minh.
Nghi vấn
Does he really have a little brain, or is he just pretending?
Anh ta thực sự không thông minh, hay chỉ đang giả vờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little brain".

Kích thước não và trí thông minh

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi có một quan niệm sai lầm rằng kích thước bộ não tỷ lệ trực tiếp với trí thông minh. Mặc dù 'little brain' (tiểu não) là một phần quan trọng của bộ não, kiểm soát sự cân bằng và phối hợp, nhưng việc gọi ai đó là 'having a little brain' thường mang hàm ý thiếu thông minh hoặc chậm hiểu, không liên quan đến kích thước thực tế của tiểu não.

Tiểu não và chức năng cơ thể

Mặc dù ít được nhắc đến trong văn hóa đại chúng so với đại não (cerebrum), 'little brain' (tiểu não) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều khiển vận động, giữ thăng bằng và phối hợp các chuyển động tinh vi. Các hoạt động như đi bộ, chạy, viết chữ, chơi nhạc cụ đều phụ thuộc rất nhiều vào chức năng của tiểu não, cho thấy tầm quan trọng của 'little brain' trong cuộc sống hàng ngày.