(Top Banner Ad)
share a house
A2
Verb Phrase A2 Cuộc sống hàng ngày

share a house

UK: /ʃeər ə haʊs/ • US: /ʃer ə haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

sống chung nhà ở ghép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To live in the same house with one or more other people, typically splitting the costs of rent and utilities.

Vietnamese Meaning

Sống chung nhà với một hoặc nhiều người khác, thường chia sẻ chi phí thuê nhà và các tiện ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I share a house with three other students to save money."

    "Tôi sống chung nhà với ba sinh viên khác để tiết kiệm tiền."

  • "We decided to share a house near the university."

    "Chúng tôi quyết định sống chung một căn nhà gần trường đại học."

  • "Sharing a house can be a great way to make new friends."

    "Sống chung nhà có thể là một cách tuyệt vời để kết bạn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housemate Người ở cùng nhà, bạn cùng nhà
Noun roommate Bạn cùng phòng (thường dùng ở Mỹ, Canada)
Noun flatmate Người ở cùng căn hộ (thường dùng ở Anh, Úc)
Noun co-living Hình thức sống chung, chia sẻ không gian và tiện ích
Noun shared housing Nhà ở chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
share a house

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'share a house' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'share' (chia sẻ) và cụm danh từ 'a house' (một ngôi nhà). Nó mô tả hành động nhiều người cùng sống trong một ngôi nhà, chia sẻ không gian chung và thường là các chi phí sinh hoạt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc sống chung nhà nhằm tiết kiệm chi phí. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa những người sống cùng nhau. Khác với 'rent a room', 'share a house' ngụ ý chia sẻ toàn bộ không gian sống chung (phòng khách, bếp...).

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm sau động từ 'share' để chỉ người/những người mà bạn sống chung. Ví dụ: 'I share a house with my friends.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + share a house
  • amicably amicably share a house
    (cùng chia sẻ một ngôi nhà một cách thân thiện/hòa nhã)
  • successfully successfully share a house
    (cùng chia sẻ một ngôi nhà thành công)
  • happily happily share a house
    (vui vẻ chia sẻ một ngôi nhà)
Verb + share a house
  • choose to choose to share a house
    (chọn cách chia sẻ một ngôi nhà)
  • decide to decide to share a house
    (quyết định chia sẻ một ngôi nhà)
  • agree to agree to share a house
    (đồng ý chia sẻ một ngôi nhà)
share a house + Prepositional phrase
  • with share a house with someone
    (chia sẻ một ngôi nhà với ai đó)
  • for share a house for a year
    (chia sẻ một ngôi nhà trong một năm)

Idioms

  • share a house and split the bills

    Cùng chia sẻ một ngôi nhà và chia sẻ các hóa đơn (tiền nhà, điện nước...)

    "Many students share a house and split the bills to save money."

    (Nhiều sinh viên cùng thuê nhà và chia sẻ các hóa đơn để tiết kiệm tiền.)

  • share a house with friends

    Cùng chia sẻ một ngôi nhà với bạn bè

    "It's often more fun to share a house with friends than with strangers."

    (Thường thì việc chia sẻ nhà với bạn bè sẽ vui hơn là với người lạ.)

  • the pros and cons of sharing a house

    Những ưu và nhược điểm của việc chia sẻ một ngôi nhà

    "We discussed the pros and cons of sharing a house before making a decision."

    (Chúng tôi đã thảo luận về những ưu và nhược điểm của việc chia sẻ nhà trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share a house

Verb Phrase
Lật mặt

Sống chung nhà với một hoặc nhiều người khác, thường chia sẻ chi phí thuê nhà và các tiện ích.

"I share a house with three other students to save money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They share a house in the suburbs.
Họ ở chung một căn nhà ở vùng ngoại ô.
Phủ định
They don't share a house; they each have their own apartment.
Họ không ở chung nhà; mỗi người có một căn hộ riêng.
Nghi vấn
Who shares a house with John?
Ai ở chung nhà với John?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share a house".

Giải pháp nhà ở tiết kiệm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc 'share a house' (sống chung nhà) là một hình thức nhà ở rất phổ biến, đặc biệt với sinh viên đại học và những người trẻ mới đi làm. Nó giúp giảm đáng kể chi phí thuê nhà, hóa đơn tiện ích và đôi khi cả chi phí sinh hoạt hàng ngày.

Văn hóa chung sống

Khi nhiều người cùng chia sẻ một ngôi nhà, việc thiết lập các quy tắc rõ ràng về việc sử dụng không gian chung, dọn dẹp nhà cửa và thanh toán hóa đơn là rất quan trọng. Điều này giúp tránh xung đột và duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các thành viên sống chung.