(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ loose-fill packaging
B2

loose-fill packaging

noun

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu đóng gói dạng hạt vật liệu chèn lót vật liệu lấp đầy bao bì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Loose-fill packaging'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vật liệu đóng gói được sử dụng để bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển, bao gồm các mảnh nhỏ, nhẹ phù hợp với hình dạng của vật phẩm và lấp đầy các khoảng trống trong gói hàng.

Definition (English Meaning)

Packaging material used to protect fragile items during shipping, consisting of small, lightweight pieces that conform to the shape of the item and fill the void spaces in the package.

Ví dụ Thực tế với 'Loose-fill packaging'

  • "We use loose-fill packaging to protect the delicate electronics during shipment."

    "Chúng tôi sử dụng vật liệu đóng gói lỏng lẻo để bảo vệ các thiết bị điện tử mỏng manh trong quá trình vận chuyển."

  • "The company switched to biodegradable loose-fill packaging to reduce its environmental impact."

    "Công ty đã chuyển sang sử dụng vật liệu đóng gói lỏng lẻo phân hủy sinh học để giảm tác động đến môi trường."

  • "Loose-fill packaging is an effective way to prevent damage during transit."

    "Vật liệu đóng gói lỏng lẻo là một cách hiệu quả để ngăn ngừa thiệt hại trong quá trình vận chuyển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Loose-fill packaging'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: loose-fill packaging
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

packing peanuts(hạt xốp đóng gói)
void fill(vật liệu lấp đầy khoảng trống)

Trái nghĩa (Antonyms)

custom packaging(đóng gói tùy chỉnh)
rigid packaging(đóng gói cứng)

Từ liên quan (Related Words)

shipping(vận chuyển)
fragile(dễ vỡ) cushioning(đệm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Logistics and Packaging

Ghi chú Cách dùng 'Loose-fill packaging'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Loose-fill packaging is designed to cushion items against shocks and vibrations during shipping. Common materials include polystyrene peanuts, starch-based packing peanuts, and recycled paper.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Loose-fill packaging'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's loose-fill packaging is eco-friendly.
Bao bì xốp lỏng của công ty rất thân thiện với môi trường.
Phủ định
The competitor's loose-fill packaging isn't as effective.
Bao bì xốp lỏng của đối thủ cạnh tranh không hiệu quả bằng.
Nghi vấn
Is the client's loose-fill packaging recyclable?
Bao bì xốp lỏng của khách hàng có thể tái chế được không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)