keep balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To maintain a stable position or state; to not fall or lose equilibrium.
Vietnamese Meaning
Giữ thăng bằng; duy trì một vị trí hoặc trạng thái ổn định; không bị ngã hoặc mất cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's hard to keep balance on a skateboard."
"Thật khó để giữ thăng bằng trên ván trượt."
-
"She struggled to keep balance on the icy road."
"Cô ấy phải vật lộn để giữ thăng bằng trên con đường đóng băng."
-
"It's important to keep balance in your diet to stay healthy."
"Điều quan trọng là phải giữ cân bằng trong chế độ ăn uống để khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể chất (ví dụ: đi xe đạp, đi trên dây), cảm xúc (giữ bình tĩnh), hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống (cân bằng công việc và cuộc sống). 'Keep' ở đây mang nghĩa duy trì, bảo trì một trạng thái đã có. Cần phân biệt với 'find balance' mang nghĩa tìm lại sự cân bằng sau khi đã mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to keep balance (cố gắng giữ thăng bằng)
-
struggle to struggle to keep balance (chật vật/khó khăn để giữ thăng bằng)
-
manage to manage to keep balance (xoay sở giữ được thăng bằng)
-
help (someone) help (someone) keep balance (giúp (ai đó) giữ thăng bằng)
-
good keep a good balance (between...) (giữ được sự cân bằng tốt (giữa...))
-
healthy keep a healthy balance (of...) (duy trì sự cân bằng lành mạnh (của...))
-
delicate keep a delicate balance (giữ một sự cân bằng mong manh)
-
on keep balance on one leg (giữ thăng bằng trên một chân)
-
in keep balance in the market (giữ sự cân bằng trên thị trường)
Idioms
-
keep your balance
giữ thăng bằng (thể chất); giữ bình tĩnh, giữ trạng thái ổn định (tinh thần/tâm lý)
"Be careful on the icy path, try to keep your balance."
(Hãy cẩn thận trên con đường đóng băng, cố gắng giữ thăng bằng nhé.)
-
keep a balance between A and B
duy trì sự cân bằng giữa hai yếu tố A và B
"It's important to keep a balance between work and leisure for your well-being."
(Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa công việc và giải trí vì sức khỏe của bạn.)
-
keep the balance of power
duy trì cán cân quyền lực (trong chính trị, xã hội)
"Diplomacy aims to keep the balance of power among nations, preventing conflicts."
(Ngoại giao nhằm mục đích duy trì cán cân quyền lực giữa các quốc gia, ngăn chặn xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep balance
Verb phraseGiữ thăng bằng; duy trì một vị trí hoặc trạng thái ổn định; không bị ngã hoặc mất cân bằng.
"It's hard to keep balance on a skateboard."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she tried to keep her balance on the slippery ice. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng giữ thăng bằng trên băng trơn. |
| Phủ định | He told me that he couldn't keep his balance while riding the unicycle. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể giữ thăng bằng khi đi xe một bánh. |
| Nghi vấn | She asked if I could keep my balance during the yoga pose. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giữ thăng bằng trong tư thế yoga hay không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to keep her balance easily on the skateboard. |
Cô ấy đã từng giữ thăng bằng dễ dàng trên ván trượt. |
| Phủ định | He didn't use to keep his balance when riding a bicycle. |
Anh ấy đã từng không giữ được thăng bằng khi đi xe đạp. |
| Nghi vấn | Did you use to keep your balance well in yoga class? |
Bạn đã từng giữ thăng bằng tốt trong lớp yoga phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep balance".
