(Top Banner Ad)
keep balance
B1
Verb phrase B1 Tổng quát

keep balance

UK: /kiːp ˈbæləns/ • US: /kiːp ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thăng bằng duy trì sự cân bằng cân bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a stable position or state; to not fall or lose equilibrium.

Vietnamese Meaning

Giữ thăng bằng; duy trì một vị trí hoặc trạng thái ổn định; không bị ngã hoặc mất cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's hard to keep balance on a skateboard."

    "Thật khó để giữ thăng bằng trên ván trượt."

  • "She struggled to keep balance on the icy road."

    "Cô ấy phải vật lộn để giữ thăng bằng trên con đường đóng băng."

  • "It's important to keep balance in your diet to stay healthy."

    "Điều quan trọng là phải giữ cân bằng trong chế độ ăn uống để khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance
Verb balance
Adjective balanced
Noun imbalance
Noun keeper
Noun keeping

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cepan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Old French
balance
Latin
bilancia
Latin
bis
Latin
lanx

Nguồn gốc của 'Keep'

Từ 'keep' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cepan', ban đầu có nghĩa là 'nắm giữ, bắt giữ' hoặc 'quan sát'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm 'bảo tồn, duy trì' và 'giữ lại'. Khi kết hợp với 'balance', nó mang ý nghĩa duy trì một trạng thái ổn định hoặc thăng bằng.

Nguồn gốc của 'Balance'

Từ 'balance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'balance', có nghĩa là 'cái cân', mà bản thân nó lại từ tiếng Latin 'bilancia' (cũng có nghĩa là cái cân). Từ 'bilancia' được tạo thành từ 'bis' (hai lần) và 'lanx' (đĩa cân). Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của 'balance' là sự cân bằng giữa hai đĩa của một cái cân, tượng trưng cho sự cân bằng, thăng bằng.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thể chất (ví dụ: đi xe đạp, đi trên dây), cảm xúc (giữ bình tĩnh), hoặc các khía cạnh khác của cuộc sống (cân bằng công việc và cuộc sống). 'Keep' ở đây mang nghĩa duy trì, bảo trì một trạng thái đã có. Cần phân biệt với 'find balance' mang nghĩa tìm lại sự cân bằng sau khi đã mất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'keep balance'
  • try to try to keep balance
    (cố gắng giữ thăng bằng)
  • struggle to struggle to keep balance
    (chật vật/khó khăn để giữ thăng bằng)
  • manage to manage to keep balance
    (xoay sở giữ được thăng bằng)
  • help (someone) help (someone) keep balance
    (giúp (ai đó) giữ thăng bằng)
Adjectives describing 'balance'
  • good keep a good balance (between...)
    (giữ được sự cân bằng tốt (giữa...))
  • healthy keep a healthy balance (of...)
    (duy trì sự cân bằng lành mạnh (của...))
  • delicate keep a delicate balance
    (giữ một sự cân bằng mong manh)
Prepositional Phrases with 'keep balance'
  • on keep balance on one leg
    (giữ thăng bằng trên một chân)
  • in keep balance in the market
    (giữ sự cân bằng trên thị trường)

Idioms

  • keep your balance

    giữ thăng bằng (thể chất); giữ bình tĩnh, giữ trạng thái ổn định (tinh thần/tâm lý)

    "Be careful on the icy path, try to keep your balance."

    (Hãy cẩn thận trên con đường đóng băng, cố gắng giữ thăng bằng nhé.)

  • keep a balance between A and B

    duy trì sự cân bằng giữa hai yếu tố A và B

    "It's important to keep a balance between work and leisure for your well-being."

    (Điều quan trọng là phải duy trì sự cân bằng giữa công việc và giải trí vì sức khỏe của bạn.)

  • keep the balance of power

    duy trì cán cân quyền lực (trong chính trị, xã hội)

    "Diplomacy aims to keep the balance of power among nations, preventing conflicts."

    (Ngoại giao nhằm mục đích duy trì cán cân quyền lực giữa các quốc gia, ngăn chặn xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep balance

Verb phrase
Lật mặt

Giữ thăng bằng; duy trì một vị trí hoặc trạng thái ổn định; không bị ngã hoặc mất cân bằng.

"It's hard to keep balance on a skateboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she tried to keep her balance on the slippery ice.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng giữ thăng bằng trên băng trơn.
Phủ định
He told me that he couldn't keep his balance while riding the unicycle.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thể giữ thăng bằng khi đi xe một bánh.
Nghi vấn
She asked if I could keep my balance during the yoga pose.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giữ thăng bằng trong tư thế yoga hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to keep her balance easily on the skateboard.
Cô ấy đã từng giữ thăng bằng dễ dàng trên ván trượt.
Phủ định
He didn't use to keep his balance when riding a bicycle.
Anh ấy đã từng không giữ được thăng bằng khi đi xe đạp.
Nghi vấn
Did you use to keep your balance well in yoga class?
Bạn đã từng giữ thăng bằng tốt trong lớp yoga phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep balance".

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc - cuộc sống' là một giá trị xã hội quan trọng. Nó nhấn mạnh việc phân bổ thời gian và năng lượng hợp lý giữa sự nghiệp và các khía cạnh khác của cuộc sống cá nhân như gia đình, sở thích, sức khỏe. Việc 'giữ cân bằng' này được coi là chìa khóa để có một cuộc sống khỏe mạnh, hạnh phúc và bền vững.

Cân bằng trong Thể thao và Sức khỏe

Khả năng 'giữ thăng bằng' là nền tảng trong nhiều hoạt động thể chất và nghệ thuật ở phương Tây, từ thể dục dụng cụ, múa ba lê đến các môn võ thuật và yoga. Nó không chỉ là kỹ năng vật lý mà còn là biểu tượng của sự kiểm soát, kỷ luật và hài hòa giữa cơ thể và tâm trí. Việc rèn luyện khả năng giữ thăng bằng được xem là cách cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần, đồng thời mang lại sự tự tin.