(Top Banner Ad)
lose oneself in
B2
Cụm động từ (Phrasal Verb) B2 Tâm lý học, Văn học, Giao tiếp

lose oneself in

UK: /luːz wʌnˈsɛlf ɪn/ • US: /luːz wʌnˈsɛlf ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đắm chìm vào hòa mình vào say sưa mải mê quên hết mọi sự xung quanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become so absorbed in something that you are not aware of your surroundings or what you are doing; to become completely engrossed or immersed.

Vietnamese Meaning

Đắm chìm, hòa mình vào cái gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh; hoàn toàn say mê, miệt mài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can lose myself in a good book for hours."

    "Tôi có thể đắm mình vào một cuốn sách hay hàng giờ liền."

  • "She lost herself in the music and forgot all her troubles."

    "Cô ấy đắm mình trong âm nhạc và quên hết mọi muộn phiền."

  • "He lost himself in his work and didn't realize how late it was."

    "Anh ấy mải mê làm việc đến mức không nhận ra trời đã khuya."

  • "Many people lose themselves in social media and forget about the real world."

    "Nhiều người đắm chìm vào mạng xã hội và quên đi thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua cuộc, thất bại
Noun loss sự mất mát, tổn thất, thua lỗ
Adjective lost bị mất, thất lạc, lạc lối
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective losing thua cuộc, đang thua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leu-
Proto-Germanic
*lusianan
Old English
losian

Khi quên mình là tìm thấy mình

Cụm từ "lose oneself in" ban đầu mang nghĩa đen là "làm mất đi hoặc không còn nhận thức về bản thân". Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa bóng, mô tả trạng thái một người trở nên hoàn toàn tập trung, bị cuốn hút vào một hoạt động, một suy nghĩ, hay một cảm xúc đến mức quên đi mọi thứ xung quanh, kể cả sự tồn tại của chính mình trong khoảnh khắc đó. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ về sự nhập tâm sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này thường diễn tả trạng thái tập trung cao độ và sự say mê, thường là một hoạt động, suy nghĩ hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tận hưởng và kết nối sâu sắc với điều gì đó. Khác với 'be lost' (bị lạc), 'lose oneself in' mang ý nghĩa chủ động lựa chọn và đắm chìm.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây thể hiện sự bao bọc, chứa đựng. Người ta 'lose oneself' *bên trong* một hoạt động, một suy nghĩ, một cảm xúc, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Đắm chìm vào, hòa mình vào
  • a good book lose oneself in a good book
    (đắm mình vào một cuốn sách hay)
  • one's work lose oneself in one's work
    (chìm đắm vào công việc)
  • deep thought lose oneself in deep thought
    (suy nghĩ miên man, chìm đắm trong suy tư)
  • nature lose oneself in nature
    (hòa mình vào thiên nhiên)
  • music lose oneself in music
    (đắm chìm trong âm nhạc)
  • the moment lose oneself in the moment
    (sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
  • a crowd lose oneself in a crowd
    (hòa vào đám đông (để ẩn danh hoặc tìm cảm giác cộng đồng))

Idioms

  • lose oneself in (something/someone)

    Hoàn toàn đắm chìm hoặc bị cuốn hút vào một hoạt động, suy nghĩ, cảm xúc, hoặc một người nào đó, đến mức quên đi bản thân, thời gian và môi trường xung quanh.

    "She could spend hours in the library, completely losing herself in ancient texts."

    (Cô ấy có thể dành hàng giờ trong thư viện, hoàn toàn đắm chìm vào những văn bản cổ xưa.)

  • lose oneself in the experience

    Trải nghiệm một điều gì đó một cách sâu sắc và trọn vẹn, để bản thân hoàn toàn bị cuốn đi bởi những gì đang diễn ra.

    "Tourists often come to this remote island to lose themselves in the unique culture and peaceful atmosphere."

    (Du khách thường đến hòn đảo hẻo lánh này để hòa mình vào nền văn hóa độc đáo và bầu không khí yên bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose oneself in

Cụm động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Đắm chìm, hòa mình vào cái gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh; hoàn toàn say mê, miệt mài.

"I can lose myself in a good book for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose oneself in".

Trạng thái dòng chảy (Flow State)

Khái niệm "trạng thái dòng chảy" được nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả là một trạng thái tinh thần khi một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng, tập trung cao độ và thích thú trong quá trình đó. Khi ở trạng thái này, ý thức về bản thân và thời gian dường như biến mất, giống như cách chúng ta "lose oneself in" một hoạt động.

Nghệ thuật như một lối thoát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "lose oneself in" nghệ thuật (âm nhạc, hội họa, văn học) thường được xem là một hình thức thoát ly khỏi thực tại, tìm kiếm sự bình yên, chiêm nghiệm hoặc thậm chí là giải tỏa cảm xúc. Nó cho phép cá nhân tạm thời rời xa những áp lực cuộc sống để hòa mình vào một thế giới khác.