lose oneself in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become so absorbed in something that you are not aware of your surroundings or what you are doing; to become completely engrossed or immersed.
Vietnamese Meaning
Đắm chìm, hòa mình vào cái gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh; hoàn toàn say mê, miệt mài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can lose myself in a good book for hours."
"Tôi có thể đắm mình vào một cuốn sách hay hàng giờ liền."
-
"She lost herself in the music and forgot all her troubles."
"Cô ấy đắm mình trong âm nhạc và quên hết mọi muộn phiền."
-
"He lost himself in his work and didn't realize how late it was."
"Anh ấy mải mê làm việc đến mức không nhận ra trời đã khuya."
-
"Many people lose themselves in social media and forget about the real world."
"Nhiều người đắm chìm vào mạng xã hội và quên đi thế giới thực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường diễn tả trạng thái tập trung cao độ và sự say mê, thường là một hoạt động, suy nghĩ hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tận hưởng và kết nối sâu sắc với điều gì đó. Khác với 'be lost' (bị lạc), 'lose oneself in' mang ý nghĩa chủ động lựa chọn và đắm chìm.
Prepositions
Giới từ 'in' ở đây thể hiện sự bao bọc, chứa đựng. Người ta 'lose oneself' *bên trong* một hoạt động, một suy nghĩ, một cảm xúc, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a good book lose oneself in a good book (đắm mình vào một cuốn sách hay)
-
one's work lose oneself in one's work (chìm đắm vào công việc)
-
deep thought lose oneself in deep thought (suy nghĩ miên man, chìm đắm trong suy tư)
-
nature lose oneself in nature (hòa mình vào thiên nhiên)
-
music lose oneself in music (đắm chìm trong âm nhạc)
-
the moment lose oneself in the moment (sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
-
a crowd lose oneself in a crowd (hòa vào đám đông (để ẩn danh hoặc tìm cảm giác cộng đồng))
Idioms
-
lose oneself in (something/someone)
Hoàn toàn đắm chìm hoặc bị cuốn hút vào một hoạt động, suy nghĩ, cảm xúc, hoặc một người nào đó, đến mức quên đi bản thân, thời gian và môi trường xung quanh.
"She could spend hours in the library, completely losing herself in ancient texts."
(Cô ấy có thể dành hàng giờ trong thư viện, hoàn toàn đắm chìm vào những văn bản cổ xưa.)
-
lose oneself in the experience
Trải nghiệm một điều gì đó một cách sâu sắc và trọn vẹn, để bản thân hoàn toàn bị cuốn đi bởi những gì đang diễn ra.
"Tourists often come to this remote island to lose themselves in the unique culture and peaceful atmosphere."
(Du khách thường đến hòn đảo hẻo lánh này để hòa mình vào nền văn hóa độc đáo và bầu không khí yên bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose oneself in
Cụm động từ (Phrasal Verb)Đắm chìm, hòa mình vào cái gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh; hoàn toàn say mê, miệt mài.
"I can lose myself in a good book for hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose oneself in".
