(Top Banner Ad)
low definition
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Truyền thông đa phương tiện

low definition

UK: /ləʊ ˌdɛfɪˈnɪʃən/ • US: /loʊ ˌdɛfɪˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ phân giải thấp độ nét thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an image or video with a limited number of pixels, resulting in less clarity and detail.

Vietnamese Meaning

Mô tả một hình ảnh hoặc video có số lượng điểm ảnh hạn chế, dẫn đến độ rõ nét và chi tiết thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old security camera footage was in low definition, making it difficult to identify the suspect."

    "Đoạn phim từ camera an ninh cũ có độ phân giải thấp, gây khó khăn trong việc xác định nghi phạm."

  • "The video was recorded in low definition due to the limitations of the camera."

    "Video được quay ở độ phân giải thấp do những hạn chế của máy quay."

  • "Low definition images can appear blurry and lack detail."

    "Hình ảnh có độ phân giải thấp có thể bị mờ và thiếu chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, làm rõ
Adjective definite rõ ràng, xác định
Adjective indefinite không rõ ràng, vô hạn định
Adjective low thấp, kém chất lượng
Verb lower hạ thấp, giảm xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông đa phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Coining)
low definition

Nguồn gốc từ 'low'

Từ 'low' (thấp) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'læh' và trước đó là từ gốc Proto-Germanic '*laigaz', mang ý nghĩa 'ngắn' hoặc 'không cao'. Nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để mô tả các vật thể có độ cao thấp, vị trí thấp hoặc chất lượng kém.

Nguồn gốc từ 'definition'

Từ 'definition' (định nghĩa, độ nét) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'definitio', có nghĩa là 'sự giới hạn' hoặc 'xác định ranh giới'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, liên quan đến việc làm rõ nghĩa, mô tả chi tiết hoặc độ rõ ràng của một thứ gì đó.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'low definition' (độ nét thấp) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó không có một lịch sử phát triển ngôn ngữ lâu đời như các từ đơn, mà xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ truyền thông và kỹ thuật số, đặc biệt là video và hình ảnh. Cụm từ này được dùng để mô tả chất lượng hiển thị hoặc truyền tải có ít chi tiết hơn so với các tiêu chuẩn cao hơn như 'high definition' (độ nét cao), phản ánh sự tiến bộ và phân loại chất lượng trong lĩnh vực công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ chất lượng hình ảnh hoặc video không đạt tiêu chuẩn cao, có thể do độ phân giải thấp hoặc công nghệ cũ. Nó trái ngược với "high definition" (HD) hoặc "ultra high definition" (UHD), là những tiêu chuẩn chất lượng cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Phrase + Noun
  • low definition low definition image
    (hình ảnh độ nét thấp)
  • low definition low definition video
    (video độ nét thấp)
  • low definition low definition display
    (màn hình độ nét thấp)
Verb + (Object) + 'in low definition'
  • stream stream a video in low definition
    (phát trực tuyến video ở độ nét thấp)
  • watch watch content in low definition
    (xem nội dung ở độ nét thấp)
  • record record footage in low definition
    (ghi hình ở độ nét thấp)
Noun + 'is low definition'
  • quality The video quality is low definition.
    (Chất lượng video là độ nét thấp.)
  • resolution The screen resolution is low definition.
    (Độ phân giải màn hình là độ nét thấp.)

Idioms

  • in low definition

    ở độ nét thấp (thường dùng trong kỹ thuật, mô tả chất lượng hiển thị hoặc truyền tải)

    "You can stream the movie in low definition to save data."

    (Bạn có thể phát trực tuyến bộ phim ở độ nét thấp để tiết kiệm dữ liệu.)

  • low definition mode

    chế độ độ nét thấp (một cài đặt để giảm chất lượng hiển thị/truyền tải nhằm mục đích cụ thể)

    "Switching to low definition mode helps when your internet connection is slow."

    (Chuyển sang chế độ độ nét thấp hữu ích khi kết nối internet của bạn chậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low definition

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một hình ảnh hoặc video có số lượng điểm ảnh hạn chế, dẫn đến độ rõ nét và chi tiết thấp.

"The old security camera footage was in low definition, making it difficult to identify the suspect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low definition".

Sự đánh đổi giữa chất lượng và tốc độ

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, 'low definition' thường được dùng khi người dùng cần ưu tiên tốc độ tải hoặc tiết kiệm dữ liệu hơn chất lượng hình ảnh hay video. Ví dụ, khi mạng internet yếu hoặc bị giới hạn băng thông, người dùng có thể chọn xem video ở độ nét thấp để tránh giật lag, hoặc tải các tệp tin nhỏ hơn để tiết kiệm dung lượng lưu trữ trên thiết bị.

Nét hoài cổ và nghệ thuật Pixel Art

Mặc dù 'low definition' thường ám chỉ chất lượng kém, nhưng nó cũng mang một nét văn hóa hoài cổ và phong cách nghệ thuật độc đáo. Nhiều trò chơi điện tử và tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số ngày nay cố tình sử dụng phong cách 'pixel art' (nghệ thuật điểm ảnh), mô phỏng hình ảnh độ nét thấp của các thiết bị cũ, tạo ra một phong cách thẩm mỹ riêng biệt và gợi nhớ về thời kỳ đầu của kỷ nguyên máy tính và game.