(Top Banner Ad)
manual skills
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Lao động, Kỹ năng

manual skills

UK: /ˈmænjʊəl skɪlz/ • US: /ˈmænjuəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng tay nghề kỹ năng thực hành khả năng thao tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities that involve using your hands or body to perform tasks effectively and efficiently.

Vietnamese Meaning

Các khả năng liên quan đến việc sử dụng tay hoặc cơ thể để thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He developed excellent manual skills through years of working as a carpenter."

    "Anh ấy đã phát triển các kỹ năng tay nghề xuất sắc qua nhiều năm làm thợ mộc."

  • "The job requires strong manual skills and attention to detail."

    "Công việc này đòi hỏi kỹ năng tay nghề vững chắc và sự chú ý đến chi tiết."

  • "Developing manual skills can be a valuable asset in many careers."

    "Phát triển kỹ năng tay nghề có thể là một tài sản quý giá trong nhiều sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective manual thuộc về tay, thủ công
Adverb manually bằng tay, thủ công
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Verb manipulate thao tác, điều khiển bằng tay
Noun manipulation sự thao tác, sự điều khiển

Synonyms

Antonyms

intellectual skills (kỹ năng trí tuệ)cognitive skills (kỹ năng nhận thức)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Lao động, Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
manuel
English
manual
Old Norse
skil
Middle English
skill
English
skill

Nguồn gốc của 'manual skills'

Cụm từ 'manual skills' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Manual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'bàn tay', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'manuel' và tiếng Anh, nhấn mạnh sự liên quan đến việc sử dụng tay. 'Skills' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'kiến thức', sau đó phát triển thành 'khả năng' hoặc 'sự thành thạo'. Do đó, 'manual skills' mô tả những khả năng hoặc sự thành thạo mà một người có được thông qua việc sử dụng đôi tay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các kỹ năng thực hành, thiên về thao tác và đòi hỏi sự khéo léo. Nó khác với các kỹ năng trí tuệ hoặc kỹ năng mềm, tập trung vào tư duy hoặc giao tiếp. 'Manual skills' nhấn mạnh khả năng thực hiện công việc bằng tay, thường liên quan đến sản xuất, sửa chữa, xây dựng hoặc các ngành nghề thủ công.

Prepositions

in for

'Skills in': Khả năng trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: skills in carpentry). 'Skills for': Khả năng cần thiết cho một công việc cụ thể (ví dụ: skills for the job).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual skills
  • develop develop manual skills
    (phát triển kỹ năng thủ công)
  • acquire acquire manual skills
    (tiếp thu kỹ năng thủ công)
  • require require manual skills
    (đòi hỏi kỹ năng thủ công)
  • improve improve manual skills
    (cải thiện kỹ năng thủ công)
  • lack lack manual skills
    (thiếu kỹ năng thủ công)
  • hone hone manual skills
    (mài dũa kỹ năng thủ công)

Idioms

  • develop (one's) manual skills

    Phát triển (nâng cao) kỹ năng thủ công của ai đó.

    "Children can develop their manual skills through arts and crafts."

    (Trẻ em có thể phát triển kỹ năng thủ công của mình thông qua các hoạt động nghệ thuật và thủ công.)

  • put (one's) manual skills to good use

    Tận dụng tốt (phát huy) kỹ năng thủ công của mình.

    "He put his excellent manual skills to good use by repairing old furniture."

    (Anh ấy đã tận dụng tốt các kỹ năng thủ công xuất sắc của mình bằng cách sửa chữa đồ nội thất cũ.)

  • lack (the necessary) manual skills

    Thiếu các kỹ năng thủ công (cần thiết).

    "Many modern jobs require critical thinking but less emphasis on manual skills."

    (Nhiều công việc hiện đại đòi hỏi tư duy phản biện nhưng ít chú trọng đến kỹ năng thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual skills

Danh từ
Lật mặt

Các khả năng liên quan đến việc sử dụng tay hoặc cơ thể để thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và năng suất.

"He developed excellent manual skills through years of working as a carpenter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had developed strong manual skills through years of pottery.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phát triển các kỹ năng thủ công vững chắc qua nhiều năm làm gốm.
Phủ định
He told me that he did not have the manual skills necessary to fix the car himself.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có các kỹ năng thủ công cần thiết để tự sửa xe.
Nghi vấn
The teacher asked if the students had used their manual skills to complete the project.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã sử dụng kỹ năng thủ công của họ để hoàn thành dự án hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual skills".

Nghề thủ công và Văn hóa Học nghề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, các kỹ năng thủ công từng được đánh giá rất cao thông qua các hệ thống phường hội và học nghề. Việc một người thợ rèn, thợ mộc hay thợ may trải qua nhiều năm học nghề để đạt đến trình độ bậc thầy đã tạo nên sự tôn trọng sâu sắc đối với lao động có kỹ năng và sự tỉ mỉ trong từng sản phẩm.

Văn hóa 'Tự làm' (DIY)

Phong trào 'Do-It-Yourself' (DIY - tự làm) là một khía cạnh văn hóa hiện đại ở nhiều nước phương Tây, khuyến khích mọi người tự mình thực hiện các công việc sửa chữa, cải tạo nhà cửa, hoặc tạo ra đồ vật. Điều này thể hiện sự coi trọng các kỹ năng thủ công cơ bản trong cuộc sống hàng ngày, không chỉ vì tính thực tế mà còn vì sự sáng tạo và khả năng tự chủ.