manual skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abilities that involve using your hands or body to perform tasks effectively and efficiently.
Vietnamese Meaning
Các khả năng liên quan đến việc sử dụng tay hoặc cơ thể để thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và năng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He developed excellent manual skills through years of working as a carpenter."
"Anh ấy đã phát triển các kỹ năng tay nghề xuất sắc qua nhiều năm làm thợ mộc."
-
"The job requires strong manual skills and attention to detail."
"Công việc này đòi hỏi kỹ năng tay nghề vững chắc và sự chú ý đến chi tiết."
-
"Developing manual skills can be a valuable asset in many careers."
"Phát triển kỹ năng tay nghề có thể là một tài sản quý giá trong nhiều sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skill | kỹ năng, sự khéo léo |
| Adjective | manual | thuộc về tay, thủ công |
| Adverb | manually | bằng tay, thủ công |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, thành thạo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
| Verb | manipulate | thao tác, điều khiển bằng tay |
| Noun | manipulation | sự thao tác, sự điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các kỹ năng thực hành, thiên về thao tác và đòi hỏi sự khéo léo. Nó khác với các kỹ năng trí tuệ hoặc kỹ năng mềm, tập trung vào tư duy hoặc giao tiếp. 'Manual skills' nhấn mạnh khả năng thực hiện công việc bằng tay, thường liên quan đến sản xuất, sửa chữa, xây dựng hoặc các ngành nghề thủ công.
Prepositions
'Skills in': Khả năng trong lĩnh vực gì đó (ví dụ: skills in carpentry). 'Skills for': Khả năng cần thiết cho một công việc cụ thể (ví dụ: skills for the job).
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop manual skills (phát triển kỹ năng thủ công)
-
acquire acquire manual skills (tiếp thu kỹ năng thủ công)
-
require require manual skills (đòi hỏi kỹ năng thủ công)
-
improve improve manual skills (cải thiện kỹ năng thủ công)
-
lack lack manual skills (thiếu kỹ năng thủ công)
-
hone hone manual skills (mài dũa kỹ năng thủ công)
Idioms
-
develop (one's) manual skills
Phát triển (nâng cao) kỹ năng thủ công của ai đó.
"Children can develop their manual skills through arts and crafts."
(Trẻ em có thể phát triển kỹ năng thủ công của mình thông qua các hoạt động nghệ thuật và thủ công.)
-
put (one's) manual skills to good use
Tận dụng tốt (phát huy) kỹ năng thủ công của mình.
"He put his excellent manual skills to good use by repairing old furniture."
(Anh ấy đã tận dụng tốt các kỹ năng thủ công xuất sắc của mình bằng cách sửa chữa đồ nội thất cũ.)
-
lack (the necessary) manual skills
Thiếu các kỹ năng thủ công (cần thiết).
"Many modern jobs require critical thinking but less emphasis on manual skills."
(Nhiều công việc hiện đại đòi hỏi tư duy phản biện nhưng ít chú trọng đến kỹ năng thủ công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual skills
Danh từCác khả năng liên quan đến việc sử dụng tay hoặc cơ thể để thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và năng suất.
"He developed excellent manual skills through years of working as a carpenter."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had developed strong manual skills through years of pottery. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phát triển các kỹ năng thủ công vững chắc qua nhiều năm làm gốm. |
| Phủ định | He told me that he did not have the manual skills necessary to fix the car himself. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có các kỹ năng thủ công cần thiết để tự sửa xe. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the students had used their manual skills to complete the project. |
Giáo viên hỏi liệu các học sinh đã sử dụng kỹ năng thủ công của họ để hoàn thành dự án hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual skills".
