(Top Banner Ad)
manufacturing society
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế, Xã hội học

manufacturing society

UK: ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ səˈsaɪəti • US: ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ səˈsaɪəti

Nghĩa tiếng Việt

xã hội sản xuất công nghiệp xã hội công nghiệp sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society where manufacturing is a dominant economic activity, characterized by mass production, industrial labor, and technological advancement in manufacturing processes.

Vietnamese Meaning

Một xã hội nơi sản xuất công nghiệp là hoạt động kinh tế chủ đạo, đặc trưng bởi sản xuất hàng loạt, lao động công nghiệp và tiến bộ công nghệ trong các quy trình sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of the manufacturing society in the 19th century led to significant social and economic changes."

    "Sự trỗi dậy của xã hội sản xuất trong thế kỷ 19 đã dẫn đến những thay đổi kinh tế và xã hội đáng kể."

  • "East Asian countries experienced rapid growth as manufacturing societies in the late 20th century."

    "Các quốc gia Đông Á đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng với tư cách là các xã hội sản xuất vào cuối thế kỷ 20."

  • "The transition to a manufacturing society often involves a shift from rural to urban living."

    "Sự chuyển đổi sang một xã hội sản xuất thường bao gồm sự thay đổi từ cuộc sống nông thôn sang thành thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất, hãng sản xuất
Adjective manufacturing thuộc về sản xuất, chế tạo (ví dụ: manufacturing sector - khu vực sản xuất)
Noun society xã hội (từ gốc)
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manu factūra
Old French
manufacture
English
manufacture
Latin
societas
Old French
societe
English
society
English
manufacturing society

Nguồn gốc của 'manufacturing society'

Cụm từ 'manufacturing society' (xã hội sản xuất) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Manufacture' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manu factūra', nghĩa đen là 'làm bằng tay'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ quá trình sản xuất hàng hóa quy mô lớn, thường bằng máy móc. 'Society' đến từ tiếng Latin 'societas', nghĩa là 'tình bạn, sự liên kết' và sau đó chỉ một cộng đồng có tổ chức. Khi kết hợp lại, 'manufacturing society' mô tả một xã hội mà nền kinh tế và cấu trúc xã hội chủ yếu xoay quanh việc sản xuất hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các xã hội đã trải qua quá trình công nghiệp hóa và có ngành sản xuất phát triển mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của sản xuất trong nền kinh tế và cấu trúc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing society
  • industrial industrial manufacturing society
    (xã hội sản xuất công nghiệp)
  • early early manufacturing society
    (xã hội sản xuất thời kỳ đầu)
  • modern modern manufacturing society
    (xã hội sản xuất hiện đại)
Verb + manufacturing society
  • transform transform a manufacturing society
    (biến đổi một xã hội sản xuất)
  • develop develop a manufacturing society
    (phát triển một xã hội sản xuất)
Noun + manufacturing society
  • challenges of a challenges of a manufacturing society
    (những thách thức của một xã hội sản xuất)
  • economy of a economy of a manufacturing society
    (nền kinh tế của một xã hội sản xuất)

Idioms

  • the rise of the manufacturing society

    sự trỗi dậy của xã hội sản xuất

    "The 18th century witnessed the rise of the manufacturing society, bringing profound changes to global economies."

    (Thế kỷ 18 đã chứng kiến sự trỗi dậy của xã hội sản xuất, mang đến những thay đổi sâu sắc cho các nền kinh tế toàn cầu.)

  • transition from an agrarian to a manufacturing society

    chuyển đổi từ xã hội nông nghiệp sang xã hội sản xuất

    "Many nations experienced a rapid transition from an agrarian to a manufacturing society, leading to urbanization."

    (Nhiều quốc gia đã trải qua quá trình chuyển đổi nhanh chóng từ xã hội nông nghiệp sang xã hội sản xuất, dẫn đến đô thị hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing society

Danh từ ghép
Lật mặt

Một xã hội nơi sản xuất công nghiệp là hoạt động kinh tế chủ đạo, đặc trưng bởi sản xuất hàng loạt, lao động công nghiệp và tiến bộ công nghệ trong các quy trình sản xuất.

"The rise of the manufacturing society in the 19th century led to significant social and economic changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had understood the consequences of a manufacturing society, we would have invested more in sustainable practices.
Nếu chúng ta đã hiểu hậu quả của một xã hội sản xuất, chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động bền vững.
Phủ định
If the government had not prioritized economic growth through a manufacturing society, the environment might not have suffered as much damage.
Nếu chính phủ không ưu tiên tăng trưởng kinh tế thông qua một xã hội sản xuất, môi trường có lẽ đã không phải chịu nhiều thiệt hại đến vậy.
Nghi vấn
Would the quality of life have improved even more if our manufacturing society had focused on producing higher-quality goods?
Liệu chất lượng cuộc sống có được cải thiện hơn nữa nếu xã hội sản xuất của chúng ta tập trung vào sản xuất hàng hóa chất lượng cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing society".

Cách mạng Công nghiệp

Khái niệm 'xã hội sản xuất' gắn liền mật thiết với Cách mạng Công nghiệp, khởi đầu từ thế kỷ 18 ở Anh. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển mình lớn từ sản xuất thủ công sang sản xuất bằng máy móc, dẫn đến đô thị hóa mạnh mẽ, sự ra đời của các nhà máy và thay đổi cơ bản trong cấu trúc kinh tế, xã hội toàn cầu. Xã hội sản xuất đã định hình nên thế giới hiện đại.

Sản xuất hàng loạt và Chủ nghĩa tiêu dùng

Xã hội sản xuất đã tạo tiền đề cho việc sản xuất hàng hóa quy mô lớn (mass production) với chi phí thấp hơn, từ đó thúc đẩy sự bùng nổ của chủ nghĩa tiêu dùng. Điều này không chỉ thay đổi cách con người sản xuất và mua sắm mà còn định hình lối sống, văn hóa vật chất và cách chúng ta tương tác với hàng hóa trong nhiều thế kỷ.