(Top Banner Ad)
marine science
B2
noun B2 Khoa học tự nhiên

marine science

UK: /məˈriːn ˈsaɪəns/ • US: /məˈriːn ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học biển hải dương học (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the ocean, including its physical properties, chemistry, biology, geology, and its interactions.

Vietnamese Meaning

Khoa học nghiên cứu về đại dương, bao gồm các đặc tính vật lý, hóa học, sinh học, địa chất và các tương tác của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marine science is essential for understanding and protecting our oceans."

    "Khoa học biển rất cần thiết để hiểu và bảo vệ các đại dương của chúng ta."

  • "She is pursuing a career in marine science."

    "Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học biển."

  • "The university has a strong marine science program."

    "Trường đại học có một chương trình khoa học biển mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine Thuộc về biển, hải dương
Noun mariner Thủy thủ
Adjective maritime Liên quan đến biển, hàng hải
Noun submarine Tàu ngầm
Noun science Khoa học
Noun scientist Nhà khoa học
Adjective scientific Có tính khoa học, thuộc về khoa học
Adverb scientifically Một cách khoa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mori- ('sea')
Latin
mare ('sea')
Latin
marinus ('of the sea')
Old French
marin ('of the sea')
English
marine ('thuộc về biển')
Proto-Indo-European
*skei- ('to cut, split, distinguish')
Latin
scire ('to know')
Latin
scientia ('knowledge')
Old French
science ('knowledge')
English
science ('khoa học')
Modern English
marine science (compound)

Nguồn gốc 'Marine'

'Marine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'marinus', có nghĩa là 'thuộc về biển'. Từ này lại có gốc từ 'mare', tức là 'biển'. Vì vậy, 'marine' mang ý nghĩa liên quan trực tiếp đến đại dương và sinh vật biển, thường dùng để chỉ những gì đến từ hoặc sống trong môi trường biển.

Nguồn gốc 'Science'

'Science' (khoa học) xuất phát từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'. Gốc từ xa hơn là 'scire', có nghĩa là 'biết'. Do đó, khoa học là lĩnh vực tìm kiếm, nghiên cứu và hệ thống hóa kiến thức về thế giới tự nhiên và xã hội thông qua quan sát, thực nghiệm và lý luận.

Usage Note

"Marine science" is a broad, multidisciplinary field. It encompasses many different areas of study, from the smallest microorganisms to the largest marine mammals. It is often used interchangeably with "oceanography", although "oceanography" can sometimes refer specifically to the physical and chemical aspects of the ocean, while "marine science" tends to have a broader biological focus. Tuy nhiên, trong thực tế, cả hai thuật ngữ thường được sử dụng tương đương.

Prepositions

in of

In: Used to specify the area where marine science is applied. Example: Advances in marine science are crucial. Of: Used to describe the subject or focus of marine science. Example: The principles of marine science.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine science
  • environmental environmental marine science
    (khoa học biển môi trường)
  • applied applied marine science
    (khoa học biển ứng dụng)
  • cutting-edge cutting-edge marine science
    (khoa học biển tiên tiến/hiện đại nhất)
  • interdisciplinary interdisciplinary marine science
    (khoa học biển liên ngành)
Verb + marine science
  • study study marine science
    (nghiên cứu khoa học biển / học khoa học biển)
  • pursue pursue marine science
    (theo đuổi ngành khoa học biển)
  • advance advance marine science
    (phát triển/thúc đẩy khoa học biển)
  • teach teach marine science
    (dạy khoa học biển)
Noun + marine science
  • field of the field of marine science
    (lĩnh vực khoa học biển)
  • department of the department of marine science
    (khoa khoa học biển)
  • research in research in marine science
    (nghiên cứu về khoa học biển)
  • student of a student of marine science
    (sinh viên ngành khoa học biển)

Idioms

  • The field of marine science

    Lĩnh vực/ngành khoa học biển

    "She decided to dedicate her life to the field of marine science."

    (Cô ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho lĩnh vực khoa học biển.)

  • Pursue a career in marine science

    Theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học biển

    "Many young people are inspired to pursue a career in marine science after seeing ocean documentaries."

    (Nhiều người trẻ được truyền cảm hứng để theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học biển sau khi xem các phim tài liệu về đại dương.)

  • Advances in marine science

    Những tiến bộ trong khoa học biển

    "Recent advances in marine science have led to the discovery of new deep-sea species."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học biển đã dẫn đến việc khám phá các loài sinh vật biển sâu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine science

noun
Lật mặt

Khoa học nghiên cứu về đại dương, bao gồm các đặc tính vật lý, hóa học, sinh học, địa chất và các tương tác của nó.

"Marine science is essential for understanding and protecting our oceans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is majoring in marine science.
Cô ấy đang học chuyên ngành khoa học biển.
Phủ định
He is not interested in marine science.
Anh ấy không hứng thú với khoa học biển.
Nghi vấn
Is marine science a difficult subject?
Khoa học biển có phải là một môn học khó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine science".

Bảo tồn Đại dương và Biến đổi Khí hậu

Khoa học biển đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu và giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, ô nhiễm đại dương và suy thoái hệ sinh thái biển. Các nhà khoa học biển nỗ lực tìm kiếm giải pháp để bảo vệ các rạn san hô, sinh vật biển và duy trì sự cân bằng của đại dương cho các thế hệ tương lai. Những nỗ lực của họ giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của biển cả.

Khám phá và Đổi mới

Lĩnh vực khoa học biển luôn gắn liền với sự khám phá. Từ việc phát hiện các loài sinh vật biển mới ở độ sâu hàng nghìn mét cho đến phát triển công nghệ giám sát đại dương tiên tiến, khoa học biển không ngừng mở rộng ranh giới kiến thức của chúng ta về hành tinh xanh. Nó truyền cảm hứng cho nhiều người khám phá những bí ẩn chưa được giải đáp của đại dương và đóng góp vào sự phát triển của công nghệ và nghiên cứu khoa học.