(Top Banner Ad)
medals
A2
noun A2 Thể thao, Quân sự, Vinh danh

medals

UK: /ˈmed.əlz/ • US: /ˈmed.əlz/

Nghĩa tiếng Việt

huy chương huân chương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flat pieces of metal, usually shaped like a coin, that are given as a reward for bravery or success in a competition or examination.

Vietnamese Meaning

Những miếng kim loại phẳng, thường có hình đồng xu, được trao như một phần thưởng cho sự dũng cảm hoặc thành công trong một cuộc thi hoặc kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athletes proudly displayed their medals."

    "Các vận động viên tự hào trưng bày những huy chương của họ."

  • "She won two gold medals at the Olympics."

    "Cô ấy đã giành được hai huy chương vàng tại Thế vận hội."

  • "He was decorated with several medals for his service in the war."

    "Ông đã được trao tặng nhiều huân chương cho những cống hiến của mình trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medal huy chương (dạng số ít)
Noun medalist người đoạt huy chương
Noun medallion mặt dây chuyền, huy chương lớn (thường dùng làm trang sức hoặc kỷ niệm)
Verb medal đoạt huy chương, trao huy chương (ít phổ biến, thường dùng trong thể thao)
Adjective medallic thuộc về huy chương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự, Vinh danh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
metallum
Italian
medaglia
Old French
medaille
Middle English
medail
English
medal

Nguồn gốc huy chương

Từ 'medal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'metallum', nghĩa là 'kim loại' hoặc 'quặng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'medaglia', ban đầu dùng để chỉ một đồng tiền kim loại nhỏ hoặc vật phẩm trang trí. Qua tiếng Pháp cổ 'medaille', từ này đến với tiếng Anh, mang ý nghĩa vật phẩm kim loại tròn dùng để vinh danh thành tích hoặc sự kiện đặc biệt.

Usage Note

Thường được trao trong các sự kiện thể thao (huy chương vàng, bạc, đồng), quân sự (huân chương), hoặc các lĩnh vực học thuật. 'Medal' thường được dùng để chỉ một chiếc, còn 'medals' là số nhiều.

Prepositions

for with

* **for:** Chỉ lý do hoặc thành tích được trao huy chương (e.g., 'He received a medal for bravery').
* **with:** Chỉ đặc điểm hoặc thiết kế của huy chương (e.g., 'A medal with the queen's face').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medals
  • gold gold medals
    (huy chương vàng)
  • silver silver medals
    (huy chương bạc)
  • bronze bronze medals
    (huy chương đồng)
  • Olympic Olympic medals
    (huy chương Olympic)
  • military military medals
    (huân chương quân sự)
  • prestigious prestigious medals
    (những huy chương danh giá)
  • historic historic medals
    (những huy chương lịch sử)
Verb + medals
  • win win medals
    (giành huy chương)
  • award award medals
    (trao huy chương)
  • receive receive medals
    (nhận huy chương)
  • earn earn medals
    (kiếm được huy chương (bằng nỗ lực))
  • present present medals
    (trao tặng huy chương)
  • collect collect medals
    (sưu tập huy chương)
Noun + of medals
  • collection a collection of medals
    (một bộ sưu tập huy chương)
  • haul a haul of medals
    (một 'mẻ' huy chương (số lượng lớn huy chương giành được))

Idioms

  • win a medal

    giành được một huy chương (trong thi đấu hoặc cuộc thi)

    "She trained hard for years to win a medal at the Olympics."

    (Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ nhiều năm để giành huy chương tại Thế vận hội.)

  • deserve a medal

    xứng đáng được khen thưởng/trao huy chương (thường nói đùa khi ai đó làm việc gì rất tốt, khó khăn hoặc đáng khen ngợi)

    "You've organized this entire event by yourself? You deserve a medal!"

    (Bạn đã tự mình tổ chức toàn bộ sự kiện này ư? Bạn xứng đáng được trao huy chương đấy!)

  • medal count

    bảng tổng sắp huy chương (trong các sự kiện thể thao lớn như Olympic)

    "The final medal count showed our country ranking in the top five."

    (Bảng tổng sắp huy chương cuối cùng cho thấy quốc gia chúng ta xếp trong top năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medals

noun
Lật mặt

Những miếng kim loại phẳng, thường có hình đồng xu, được trao như một phần thưởng cho sự dũng cảm hoặc thành công trong một cuộc thi hoặc kỳ thi.

"The athletes proudly displayed their medals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medals".

Ý nghĩa của Huy chương Olympic

Trong Thế vận hội Olympic, huy chương vàng, bạc và đồng là biểu tượng tối cao của thành tích thể thao, đại diện cho chiến thắng, sự xuất sắc và tinh thần vượt lên chính mình. Chúng không chỉ là phần thưởng vật chất mà còn là niềm tự hào to lớn của vận động viên và quốc gia họ đại diện, thường được trưng bày công khai sau khi chiến thắng.

Huân chương quân sự và sự dũng cảm

Huân chương quân sự được trao để vinh danh lòng dũng cảm, sự phục vụ tận tụy và những hành động anh hùng trong chiến đấu hoặc trong thời bình. Những huy chương này là biểu tượng của danh dự, sự hy sinh và lòng yêu nước, được những người lính mang với niềm tự hào sâu sắc.