(Top Banner Ad)
satisfy expectations
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Kinh doanh, Quản lý, Giao tiếp

satisfy expectations

UK: /ˈsætɪsfaɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/ • US: /ˈsætɪsfaɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

đáp ứng kỳ vọng làm thỏa mãn kỳ vọng đạt được kỳ vọng không phụ lòng mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fulfill, meet, or come up to expectations or requirements.

Vietnamese Meaning

Đáp ứng, làm thỏa mãn, hoặc đạt được những kỳ vọng hoặc yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must satisfy the expectations of its shareholders to maintain their confidence."

    "Công ty phải đáp ứng kỳ vọng của các cổ đông để duy trì sự tin tưởng của họ."

  • "The new product satisfied the expectations of early adopters."

    "Sản phẩm mới đã đáp ứng được kỳ vọng của những người dùng đầu tiên."

  • "The candidate's performance in the interview failed to satisfy the expectations of the hiring manager."

    "Màn trình diễn của ứng viên trong cuộc phỏng vấn đã không đáp ứng được kỳ vọng của người quản lý tuyển dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy Làm hài lòng, đáp ứng
Noun satisfaction Sự hài lòng, sự mãn nguyện
Adjective satisfactory Thỏa đáng, đạt yêu cầu
Adjective satisfied Hài lòng, mãn nguyện (với cái gì)
Adjective satisfying Mang lại sự hài lòng, thỏa mãn
Verb expect Mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation Sự kỳ vọng, mong đợi
Adjective expectant Đầy hy vọng, mong chờ
Adjective expected Được mong đợi, theo dự kiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis (enough) + facere (to do/make)
Old French
satisfaire
English
satisfy

Nguồn gốc của 'satisfy'

Từ 'satisfy' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ghép từ 'satis' nghĩa là 'đủ' và 'facere' nghĩa là 'làm/thực hiện'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm cho đủ', sau này phát triển thành 'làm cho ai đó hài lòng' hoặc 'đáp ứng một yêu cầu'. Ý nghĩa 'đáp ứng kỳ vọng' cũng phát triển từ đó.

Nguồn gốc của 'expectation'

Từ 'expectation' xuất phát từ động từ tiếng Latin 'exspectare', có nghĩa là 'mong đợi, trông ngóng' hoặc 'nhìn ra ngoài để chờ đợi'. Nó mô tả hành động chờ đợi hoặc hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra, hình thành nên ý nghĩa 'sự kỳ vọng' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, dịch vụ khách hàng, và các tình huống khác mà việc đáp ứng những mong đợi là quan trọng. 'Satisfy' nhấn mạnh hành động chủ động để đạt được hoặc vượt qua những kỳ vọng đã định. Nó khác với 'meet expectations' ở chỗ 'satisfy' có thể mang nghĩa vượt trên cả những gì mong đợi, trong khi 'meet' đơn thuần chỉ là đạt đến mức kỳ vọng.

Prepositions

with

'Satisfy with' có nghĩa là làm ai đó cảm thấy hài lòng với một điều gì đó. Ví dụ: 'The company aimed to satisfy customers with its new product line.' (Công ty hướng đến việc làm hài lòng khách hàng với dòng sản phẩm mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + satisfy expectations
  • fully fully satisfy expectations
    (hoàn toàn đáp ứng kỳ vọng)
  • partially partially satisfy expectations
    (đáp ứng một phần kỳ vọng)
  • barely barely satisfy expectations
    (gần như không đáp ứng được kỳ vọng)
  • consistently consistently satisfy expectations
    (liên tục đáp ứng kỳ vọng)
Verb + satisfy expectations
  • struggle to struggle to satisfy expectations
    (vật lộn để đáp ứng kỳ vọng)
  • fail to fail to satisfy expectations
    (không đáp ứng được kỳ vọng)
  • manage to manage to satisfy expectations
    (xoay sở để đáp ứng kỳ vọng)
Satisfy + Adjective + expectations
  • high satisfy high expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng cao)
  • customer satisfy customer expectations
    (đáp ứng kỳ vọng của khách hàng)
  • public satisfy public expectations
    (đáp ứng kỳ vọng của công chúng)

Idioms

  • struggle to satisfy expectations

    Vật lộn để đáp ứng các kỳ vọng

    "The new product struggled to satisfy expectations, leading to poor sales."

    (Sản phẩm mới đã vật lộn để đáp ứng các kỳ vọng, dẫn đến doanh số kém.)

  • fail to satisfy expectations

    Không đáp ứng được kỳ vọng

    "If the project fails to satisfy expectations, funding will be cut."

    (Nếu dự án không đáp ứng được kỳ vọng, kinh phí sẽ bị cắt giảm.)

  • more than satisfy expectations

    Đáp ứng vượt quá kỳ vọng

    "The team's performance did more than satisfy expectations; it set a new record."

    (Hiệu suất của đội không chỉ đáp ứng mà còn vượt quá kỳ vọng; nó đã lập kỷ lục mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satisfy expectations

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Đáp ứng, làm thỏa mãn, hoặc đạt được những kỳ vọng hoặc yêu cầu.

"The company must satisfy the expectations of its shareholders to maintain their confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfy expectations".

Kỳ vọng của khách hàng và chất lượng dịch vụ

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'đáp ứng kỳ vọng của khách hàng' (satisfy customer expectations) là yếu tố sống còn. Các công ty luôn nỗ lực không ngừng để không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua những mong đợi này, coi đó là chìa khóa để giữ chân khách hàng, xây dựng lòng trung thành và phát triển thương hiệu bền vững.

Kỳ vọng cá nhân và áp lực xã hội

Khái niệm 'satisfy expectations' cũng liên quan đến áp lực cá nhân và xã hội. Mọi người thường cảm thấy áp lực phải 'đáp ứng kỳ vọng' của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc thậm chí là của chính bản thân mình về thành công, hạnh phúc hay sự nghiệp. Việc quản lý và cân bằng những kỳ vọng này là một phần quan trọng của sức khỏe tinh thần và thành công trong cuộc sống.