satisfy expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fulfill, meet, or come up to expectations or requirements.
Vietnamese Meaning
Đáp ứng, làm thỏa mãn, hoặc đạt được những kỳ vọng hoặc yêu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company must satisfy the expectations of its shareholders to maintain their confidence."
"Công ty phải đáp ứng kỳ vọng của các cổ đông để duy trì sự tin tưởng của họ."
-
"The new product satisfied the expectations of early adopters."
"Sản phẩm mới đã đáp ứng được kỳ vọng của những người dùng đầu tiên."
-
"The candidate's performance in the interview failed to satisfy the expectations of the hiring manager."
"Màn trình diễn của ứng viên trong cuộc phỏng vấn đã không đáp ứng được kỳ vọng của người quản lý tuyển dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | Làm hài lòng, đáp ứng |
| Noun | satisfaction | Sự hài lòng, sự mãn nguyện |
| Adjective | satisfactory | Thỏa đáng, đạt yêu cầu |
| Adjective | satisfied | Hài lòng, mãn nguyện (với cái gì) |
| Adjective | satisfying | Mang lại sự hài lòng, thỏa mãn |
| Verb | expect | Mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | Sự kỳ vọng, mong đợi |
| Adjective | expectant | Đầy hy vọng, mong chờ |
| Adjective | expected | Được mong đợi, theo dự kiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, dịch vụ khách hàng, và các tình huống khác mà việc đáp ứng những mong đợi là quan trọng. 'Satisfy' nhấn mạnh hành động chủ động để đạt được hoặc vượt qua những kỳ vọng đã định. Nó khác với 'meet expectations' ở chỗ 'satisfy' có thể mang nghĩa vượt trên cả những gì mong đợi, trong khi 'meet' đơn thuần chỉ là đạt đến mức kỳ vọng.
Prepositions
'Satisfy with' có nghĩa là làm ai đó cảm thấy hài lòng với một điều gì đó. Ví dụ: 'The company aimed to satisfy customers with its new product line.' (Công ty hướng đến việc làm hài lòng khách hàng với dòng sản phẩm mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully satisfy expectations (hoàn toàn đáp ứng kỳ vọng)
-
partially partially satisfy expectations (đáp ứng một phần kỳ vọng)
-
barely barely satisfy expectations (gần như không đáp ứng được kỳ vọng)
-
consistently consistently satisfy expectations (liên tục đáp ứng kỳ vọng)
-
struggle to struggle to satisfy expectations (vật lộn để đáp ứng kỳ vọng)
-
fail to fail to satisfy expectations (không đáp ứng được kỳ vọng)
-
manage to manage to satisfy expectations (xoay sở để đáp ứng kỳ vọng)
-
high satisfy high expectations (đáp ứng những kỳ vọng cao)
-
customer satisfy customer expectations (đáp ứng kỳ vọng của khách hàng)
-
public satisfy public expectations (đáp ứng kỳ vọng của công chúng)
Idioms
-
struggle to satisfy expectations
Vật lộn để đáp ứng các kỳ vọng
"The new product struggled to satisfy expectations, leading to poor sales."
(Sản phẩm mới đã vật lộn để đáp ứng các kỳ vọng, dẫn đến doanh số kém.)
-
fail to satisfy expectations
Không đáp ứng được kỳ vọng
"If the project fails to satisfy expectations, funding will be cut."
(Nếu dự án không đáp ứng được kỳ vọng, kinh phí sẽ bị cắt giảm.)
-
more than satisfy expectations
Đáp ứng vượt quá kỳ vọng
"The team's performance did more than satisfy expectations; it set a new record."
(Hiệu suất của đội không chỉ đáp ứng mà còn vượt quá kỳ vọng; nó đã lập kỷ lục mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satisfy expectations
Động từ (cụm động từ)Đáp ứng, làm thỏa mãn, hoặc đạt được những kỳ vọng hoặc yêu cầu.
"The company must satisfy the expectations of its shareholders to maintain their confidence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfy expectations".
