white oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A highly refined mineral oil that is colorless, odorless, and tasteless. It is used in a variety of applications, including cosmetics, pharmaceuticals, and food processing.
Vietnamese Meaning
Một loại dầu khoáng tinh khiết cao, không màu, không mùi và không vị. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và chế biến thực phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"White oil is commonly used in the production of baby oil."
"Dầu trắng thường được sử dụng trong sản xuất dầu em bé."
-
"The manufacturer uses white oil as a lubricant for the machinery."
"Nhà sản xuất sử dụng dầu trắng làm chất bôi trơn cho máy móc."
-
"White oil is a key ingredient in many skincare products."
"Dầu trắng là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu trắng là một loại dầu khoáng đã được tinh chế để loại bỏ các tạp chất và các hợp chất không mong muốn. Quá trình tinh chế này làm cho dầu trắng trở nên tinh khiết và an toàn hơn cho nhiều ứng dụng so với các loại dầu khoáng khác. Nó thường được ưa chuộng vì tính ổn định hóa học và khả năng tương thích với nhiều chất khác nhau. Khác với các loại dầu công nghiệp khác có màu và mùi đặc trưng, dầu trắng nổi bật với đặc tính không màu, không mùi, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng mà tính thẩm mỹ và mùi vị là yếu tố quan trọng.
Prepositions
‘in’ được dùng khi đề cập đến dầu trắng như một thành phần trong một sản phẩm hoặc quá trình (ví dụ: in cosmetics). 'for' được dùng khi nói về mục đích sử dụng của dầu trắng (ví dụ: for lubrication).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly refined highly refined white oil (dầu trắng được tinh chế cao)
-
pharmaceutical grade pharmaceutical grade white oil (dầu trắng cấp dược phẩm)
-
technical grade technical grade white oil (dầu trắng cấp kỹ thuật)
-
use use white oil (sử dụng dầu trắng)
-
apply apply white oil (bôi/thoa dầu trắng)
-
produce produce white oil (sản xuất dầu trắng)
-
emulsion white oil emulsion (nhũ tương dầu trắng)
-
base white oil base (gốc/nền dầu trắng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
white oil
nounMột loại dầu khoáng tinh khiết cao, không màu, không mùi và không vị. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và chế biến thực phẩm.
"White oil is commonly used in the production of baby oil."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This type of machine uses white oil as efficiently as the previous model. |
Loại máy này sử dụng dầu trắng hiệu quả như mẫu trước. |
| Phủ định | This new lubricant is less expensive than white oil. |
Chất bôi trơn mới này ít đắt hơn dầu trắng. |
| Nghi vấn | Is refined coconut oil as viscous as white oil? |
Dầu dừa tinh luyện có độ nhớt bằng dầu trắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white oil".
