negative environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An environment characterized by harmful or unfavorable factors, such as stress, criticism, or toxicity, that hinders growth, productivity, or well-being.
Vietnamese Meaning
Một môi trường được đặc trưng bởi các yếu tố có hại hoặc không thuận lợi, chẳng hạn như căng thẳng, chỉ trích hoặc độc hại, cản trở sự phát triển, năng suất hoặc sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant criticism created a negative environment in the office."
"Sự chỉ trích liên tục đã tạo ra một môi trường tiêu cực trong văn phòng."
-
"She decided to leave the company because of the negative environment."
"Cô ấy quyết định rời công ty vì môi trường tiêu cực."
-
"A negative environment can significantly impact employee morale."
"Một môi trường tiêu cực có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negation | Sự phủ định, sự bác bỏ |
| Adverb | negatively | Một cách tiêu cực, một cách phủ định |
| Verb | negate | Phủ nhận, bác bỏ; làm mất hiệu lực |
| Adjective | environmental | Thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | Về mặt môi trường, một cách thân thiện với môi trường |
| Noun | environmentalist | Nhà môi trường học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'negative environment' thường được sử dụng để mô tả một không gian làm việc, môi trường học tập hoặc thậm chí là một mối quan hệ mà ở đó có sự tiêu cực, gây khó chịu và ảnh hưởng xấu đến người khác. Sự tiêu cực này có thể biểu hiện qua các hành vi như chỉ trích liên tục, cạnh tranh không lành mạnh, thiếu sự hỗ trợ hoặc thậm chí là bạo lực tinh thần.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó chỉ ra rằng môi trường tiêu cực là một phần của một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Working in a negative environment can be draining.' (Làm việc trong một môi trường tiêu cực có thể gây kiệt sức). Khi dùng 'within', nó nhấn mạnh rằng sự tiêu cực này tồn tại bên trong giới hạn của một nhóm hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'There's a lot of negativity within the team.' (Có rất nhiều sự tiêu cực trong nhóm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a negative environment (tạo ra một môi trường tiêu cực)
-
foster foster a negative environment (nuôi dưỡng, thúc đẩy một môi trường tiêu cực)
-
avoid avoid a negative environment (tránh một môi trường tiêu cực)
-
escape escape a negative environment (thoát khỏi một môi trường tiêu cực)
-
mitigate mitigate a negative environment (làm giảm nhẹ, xoa dịu một môi trường tiêu cực)
-
overcome overcome a negative environment (vượt qua một môi trường tiêu cực)
-
toxic a toxic negative environment (một môi trường tiêu cực độc hại)
-
hostile a hostile negative environment (một môi trường tiêu cực thù địch)
-
unhealthy an unhealthy negative environment (một môi trường tiêu cực không lành mạnh)
-
damaging a damaging negative environment (một môi trường tiêu cực gây hại)
-
impact the impact of a negative environment (tác động của một môi trường tiêu cực)
-
effects the effects of a negative environment (những ảnh hưởng của một môi trường tiêu cực)
-
presence the presence of a negative environment (sự hiện diện của một môi trường tiêu cực)
Idioms
-
A breeding ground for a negative environment
Một nơi thuận lợi để sản sinh hoặc nuôi dưỡng những điều tiêu cực (mang tính ẩn dụ)
"The lack of clear communication became a breeding ground for a negative environment in the team."
(Việc thiếu giao tiếp rõ ràng đã trở thành môi trường thuận lợi cho sự tiêu cực trong đội.)
-
Trapped in a negative environment
Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một môi trường tiêu cực
"Many employees felt trapped in a negative environment due to the poor management."
(Nhiều nhân viên cảm thấy bị mắc kẹt trong một môi trường tiêu cực do quản lý kém.)
-
The ripple effect of a negative environment
Hiệu ứng lan tỏa của một môi trường tiêu cực, nơi một vấn đề nhỏ có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực lớn hơn
"The ripple effect of a negative environment at home can impact a child's performance at school."
(Hiệu ứng lan tỏa của một môi trường tiêu cực ở nhà có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của một đứa trẻ ở trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative environment
Tính từ + Danh từMột môi trường được đặc trưng bởi các yếu tố có hại hoặc không thuận lợi, chẳng hạn như căng thẳng, chỉ trích hoặc độc hại, cản trở sự phát triển, năng suất hoặc sức khỏe.
"The constant criticism created a negative environment in the office."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative environment".
