(Top Banner Ad)
negative environment
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nói chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Kinh doanh, Sinh thái học)

negative environment

UK: /ˈnɛɡətɪv ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈnɛɡətɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường tiêu cực môi trường không lành mạnh bầu không khí tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An environment characterized by harmful or unfavorable factors, such as stress, criticism, or toxicity, that hinders growth, productivity, or well-being.

Vietnamese Meaning

Một môi trường được đặc trưng bởi các yếu tố có hại hoặc không thuận lợi, chẳng hạn như căng thẳng, chỉ trích hoặc độc hại, cản trở sự phát triển, năng suất hoặc sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant criticism created a negative environment in the office."

    "Sự chỉ trích liên tục đã tạo ra một môi trường tiêu cực trong văn phòng."

  • "She decided to leave the company because of the negative environment."

    "Cô ấy quyết định rời công ty vì môi trường tiêu cực."

  • "A negative environment can significantly impact employee morale."

    "Một môi trường tiêu cực có thể ảnh hưởng đáng kể đến tinh thần của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negation Sự phủ định, sự bác bỏ
Adverb negatively Một cách tiêu cực, một cách phủ định
Verb negate Phủ nhận, bác bỏ; làm mất hiệu lực
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường, một cách thân thiện với môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nói chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Kinh doanh, Sinh thái học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negare (to deny)
Latin
negativus (denying, refusing)
Old French
negatif
English
negative
Old French
environner (to encircle)
Old French
environ (around)
French
environnement (a surrounding)
English
environment

Nguồn gốc của 'Negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ động từ 'negare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'nói không'. Nó phát triển thành 'negativus' (có tính chất phủ nhận) rồi qua tiếng Pháp cổ 'negatif' trước khi trở thành 'negative' trong tiếng Anh. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của sự từ chối hoặc đối lập đã tồn tại từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ 'environner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Gốc từ 'environ' nghĩa là 'xung quanh'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả những gì nằm xung quanh một vật thể hoặc một người. Về sau, ý nghĩa này mở rộng để chỉ tổng thể các điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự sống và sự phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'negative environment' thường được sử dụng để mô tả một không gian làm việc, môi trường học tập hoặc thậm chí là một mối quan hệ mà ở đó có sự tiêu cực, gây khó chịu và ảnh hưởng xấu đến người khác. Sự tiêu cực này có thể biểu hiện qua các hành vi như chỉ trích liên tục, cạnh tranh không lành mạnh, thiếu sự hỗ trợ hoặc thậm chí là bạo lực tinh thần.

Prepositions

in within

Khi dùng 'in', nó chỉ ra rằng môi trường tiêu cực là một phần của một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'Working in a negative environment can be draining.' (Làm việc trong một môi trường tiêu cực có thể gây kiệt sức). Khi dùng 'within', nó nhấn mạnh rằng sự tiêu cực này tồn tại bên trong giới hạn của một nhóm hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'There's a lot of negativity within the team.' (Có rất nhiều sự tiêu cực trong nhóm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative environment
  • create create a negative environment
    (tạo ra một môi trường tiêu cực)
  • foster foster a negative environment
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy một môi trường tiêu cực)
  • avoid avoid a negative environment
    (tránh một môi trường tiêu cực)
  • escape escape a negative environment
    (thoát khỏi một môi trường tiêu cực)
  • mitigate mitigate a negative environment
    (làm giảm nhẹ, xoa dịu một môi trường tiêu cực)
  • overcome overcome a negative environment
    (vượt qua một môi trường tiêu cực)
Adjective + negative environment
  • toxic a toxic negative environment
    (một môi trường tiêu cực độc hại)
  • hostile a hostile negative environment
    (một môi trường tiêu cực thù địch)
  • unhealthy an unhealthy negative environment
    (một môi trường tiêu cực không lành mạnh)
  • damaging a damaging negative environment
    (một môi trường tiêu cực gây hại)
Noun + negative environment
  • impact the impact of a negative environment
    (tác động của một môi trường tiêu cực)
  • effects the effects of a negative environment
    (những ảnh hưởng của một môi trường tiêu cực)
  • presence the presence of a negative environment
    (sự hiện diện của một môi trường tiêu cực)

Idioms

  • A breeding ground for a negative environment

    Một nơi thuận lợi để sản sinh hoặc nuôi dưỡng những điều tiêu cực (mang tính ẩn dụ)

    "The lack of clear communication became a breeding ground for a negative environment in the team."

    (Việc thiếu giao tiếp rõ ràng đã trở thành môi trường thuận lợi cho sự tiêu cực trong đội.)

  • Trapped in a negative environment

    Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra khỏi một môi trường tiêu cực

    "Many employees felt trapped in a negative environment due to the poor management."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy bị mắc kẹt trong một môi trường tiêu cực do quản lý kém.)

  • The ripple effect of a negative environment

    Hiệu ứng lan tỏa của một môi trường tiêu cực, nơi một vấn đề nhỏ có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực lớn hơn

    "The ripple effect of a negative environment at home can impact a child's performance at school."

    (Hiệu ứng lan tỏa của một môi trường tiêu cực ở nhà có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập của một đứa trẻ ở trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative environment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một môi trường được đặc trưng bởi các yếu tố có hại hoặc không thuận lợi, chẳng hạn như căng thẳng, chỉ trích hoặc độc hại, cản trở sự phát triển, năng suất hoặc sức khỏe.

"The constant criticism created a negative environment in the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative environment".

Tác động đến Sức khỏe Tâm thần và Hạnh phúc

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, nhận thức về mối liên hệ giữa môi trường sống (gia đình, học đường, công sở) và sức khỏe tâm thần đã tăng lên đáng kể. Một 'negative environment' thường được hiểu là có khả năng gây ra căng thẳng, lo âu, trầm cảm và làm suy giảm chất lượng cuộc sống, thúc đẩy các cuộc thảo luận về việc tạo ra không gian hỗ trợ và lành mạnh.

Văn hóa Công sở Độc hại ('Toxic Workplace')

Khái niệm 'toxic workplace' (môi trường làm việc độc hại) là một thuật ngữ phổ biến trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại, đặc biệt ở phương Tây. Nó mô tả một 'negative environment' nơi cạnh tranh không lành mạnh, thiếu tôn trọng, lạm dụng quyền lực hoặc quấy rối là phổ biến, dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao và năng suất thấp. Việc nhận diện và cải thiện các môi trường này là một ưu tiên trong quản lý nhân sự.