negative experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event or situation that causes unpleasant or undesirable feelings, emotions, or results.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc tình huống gây ra những cảm xúc, cảm giác hoặc kết quả khó chịu hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a negative experience with customer service."
"Anh ấy đã có một trải nghiệm tiêu cực với dịch vụ khách hàng."
-
"That restaurant was a negative experience from start to finish."
"Nhà hàng đó là một trải nghiệm tiêu cực từ đầu đến cuối."
-
"She described her time at the company as a negative experience."
"Cô ấy mô tả thời gian làm việc tại công ty như một trải nghiệm tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negativity | sự tiêu cực |
| Noun | experience | trải nghiệm |
| Noun | experiencer | người trải nghiệm |
| Adjective | negative | tiêu cực |
| Adjective | positive | tích cực |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm |
| Adjective | experiential | thuộc về trải nghiệm |
| Verb | negate | phủ nhận |
| Verb | experience | trải qua |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống mà một người trải qua và cảm thấy không hài lòng, buồn bã, thất vọng hoặc có tác động tiêu cực đến tâm lý hoặc thể chất của họ. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tiêu cực của trải nghiệm đó.
Prepositions
Với 'with': thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ: 'a negative experience with a company'. Với 'of': thường được dùng để chỉ bản chất của trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ: 'a negative experience of discrimination'. Với 'in': thường được dùng để chỉ bối cảnh của trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ: 'a negative experience in childhood'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
terrible terrible negative experience (trải nghiệm tiêu cực kinh khủng)
-
unpleasant unpleasant negative experience (trải nghiệm tiêu cực khó chịu)
-
difficult difficult negative experience (trải nghiệm tiêu cực khó khăn)
-
traumatic traumatic negative experience (trải nghiệm tiêu cực gây chấn thương tâm lý)
-
profound profound negative experience (trải nghiệm tiêu cực sâu sắc)
-
lasting lasting negative experience (trải nghiệm tiêu cực dai dẳng)
-
have have a negative experience (có một trải nghiệm tiêu cực)
-
undergo undergo a negative experience (trải qua một trải nghiệm tiêu cực)
-
suffer suffer a negative experience (chịu đựng một trải nghiệm tiêu cực)
-
endure endure a negative experience (chịu đựng một trải nghiệm tiêu cực)
-
avoid avoid a negative experience (tránh một trải nghiệm tiêu cực)
-
overcome overcome a negative experience (vượt qua một trải nghiệm tiêu cực)
-
learn from learn from a negative experience (học hỏi từ một trải nghiệm tiêu cực)
-
deal with deal with a negative experience (đối phó với một trải nghiệm tiêu cực)
Idioms
-
learn from a negative experience
Rút ra bài học từ một trải nghiệm tiêu cực.
"Even though it was tough, I learned a lot from that negative experience."
(Dù rất khó khăn, tôi đã học được rất nhiều từ trải nghiệm tiêu cực đó.)
-
turn a negative experience into a positive one
Biến một trải nghiệm tiêu cực thành điều tích cực.
"After losing his job, he decided to turn that negative experience into a positive one by starting his own business."
(Sau khi mất việc, anh ấy quyết định biến trải nghiệm tiêu cực đó thành điều tích cực bằng cách tự khởi nghiệp.)
-
be scarred by a negative experience
Bị ám ảnh/tổn thương sâu sắc bởi một trải nghiệm tiêu cực.
"Many people who face discrimination are scarred by a negative experience for life."
(Nhiều người đối mặt với sự phân biệt đối xử bị ám ảnh suốt đời bởi những trải nghiệm tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative experience
Cụm danh từMột sự kiện hoặc tình huống gây ra những cảm xúc, cảm giác hoặc kết quả khó chịu hoặc không mong muốn.
"He had a negative experience with customer service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative experience".
