(Top Banner Ad)
negative experience
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

negative experience

UK: /ˈneɡətɪv ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈneɡətɪv ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm tiêu cực kinh nghiệm không tốt ấn tượng xấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event or situation that causes unpleasant or undesirable feelings, emotions, or results.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc tình huống gây ra những cảm xúc, cảm giác hoặc kết quả khó chịu hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a negative experience with customer service."

    "Anh ấy đã có một trải nghiệm tiêu cực với dịch vụ khách hàng."

  • "That restaurant was a negative experience from start to finish."

    "Nhà hàng đó là một trải nghiệm tiêu cực từ đầu đến cuối."

  • "She described her time at the company as a negative experience."

    "Cô ấy mô tả thời gian làm việc tại công ty như một trải nghiệm tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity sự tiêu cực
Noun experience trải nghiệm
Noun experiencer người trải nghiệm
Adjective negative tiêu cực
Adjective positive tích cực
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm
Adjective experiential thuộc về trải nghiệm
Verb negate phủ nhận
Verb experience trải qua
Adverb negatively một cách tiêu cực

Synonyms

bad experience (trải nghiệm tồi tệ)unpleasant experience (trải nghiệm khó chịu)

Antonyms

positive experience (trải nghiệm tích cực)good experience (trải nghiệm tốt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negativus
Old French
negatif
English
negative
Latin
experientia
Old French
esperience
English
experience

Nguồn gốc cụm từ "negative experience"

Cụm từ "negative experience" (trải nghiệm tiêu cực) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ "negative" đến từ "negativus" (La-tinh), có nghĩa là "phủ nhận" hoặc "không tích cực". Từ "experience" đến từ "experientia" (La-tinh), có nghĩa là "một sự thử nghiệm" hay "kiến thức thu được qua thực tế". Khi kết hợp lại, chúng mô tả một sự kiện hoặc tình huống mang lại cảm giác khó chịu, bất lợi hoặc không mong muốn, là điều mà người ta thường muốn tránh né hoặc học hỏi từ đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc tình huống mà một người trải qua và cảm thấy không hài lòng, buồn bã, thất vọng hoặc có tác động tiêu cực đến tâm lý hoặc thể chất của họ. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tiêu cực của trải nghiệm đó.

Prepositions

with of in

Với 'with': thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ: 'a negative experience with a company'. Với 'of': thường được dùng để chỉ bản chất của trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ: 'a negative experience of discrimination'. Với 'in': thường được dùng để chỉ bối cảnh của trải nghiệm tiêu cực. Ví dụ: 'a negative experience in childhood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative experience
  • terrible terrible negative experience
    (trải nghiệm tiêu cực kinh khủng)
  • unpleasant unpleasant negative experience
    (trải nghiệm tiêu cực khó chịu)
  • difficult difficult negative experience
    (trải nghiệm tiêu cực khó khăn)
  • traumatic traumatic negative experience
    (trải nghiệm tiêu cực gây chấn thương tâm lý)
  • profound profound negative experience
    (trải nghiệm tiêu cực sâu sắc)
  • lasting lasting negative experience
    (trải nghiệm tiêu cực dai dẳng)
Verb + negative experience
  • have have a negative experience
    (có một trải nghiệm tiêu cực)
  • undergo undergo a negative experience
    (trải qua một trải nghiệm tiêu cực)
  • suffer suffer a negative experience
    (chịu đựng một trải nghiệm tiêu cực)
  • endure endure a negative experience
    (chịu đựng một trải nghiệm tiêu cực)
  • avoid avoid a negative experience
    (tránh một trải nghiệm tiêu cực)
  • overcome overcome a negative experience
    (vượt qua một trải nghiệm tiêu cực)
  • learn from learn from a negative experience
    (học hỏi từ một trải nghiệm tiêu cực)
  • deal with deal with a negative experience
    (đối phó với một trải nghiệm tiêu cực)

Idioms

  • learn from a negative experience

    Rút ra bài học từ một trải nghiệm tiêu cực.

    "Even though it was tough, I learned a lot from that negative experience."

    (Dù rất khó khăn, tôi đã học được rất nhiều từ trải nghiệm tiêu cực đó.)

  • turn a negative experience into a positive one

    Biến một trải nghiệm tiêu cực thành điều tích cực.

    "After losing his job, he decided to turn that negative experience into a positive one by starting his own business."

    (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định biến trải nghiệm tiêu cực đó thành điều tích cực bằng cách tự khởi nghiệp.)

  • be scarred by a negative experience

    Bị ám ảnh/tổn thương sâu sắc bởi một trải nghiệm tiêu cực.

    "Many people who face discrimination are scarred by a negative experience for life."

    (Nhiều người đối mặt với sự phân biệt đối xử bị ám ảnh suốt đời bởi những trải nghiệm tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative experience

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc tình huống gây ra những cảm xúc, cảm giác hoặc kết quả khó chịu hoặc không mong muốn.

"He had a negative experience with customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative experience".

Tư duy phát triển và khả năng phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào "tư duy phát triển" (growth mindset). Điều này có nghĩa là thay vì coi một "negative experience" (trải nghiệm tiêu cực) là thất bại, người ta được khuyến khích xem đó là cơ hội để học hỏi, phát triển và xây dựng "khả năng phục hồi" (resilience). Quan niệm này giúp cá nhân vượt qua khó khăn và trở nên mạnh mẽ hơn từ những thử thách.

Tìm kiếm "tia hy vọng" (silver lining)

Một khía cạnh văn hóa phổ biến khác liên quan đến trải nghiệm tiêu cực là tìm kiếm "silver lining" (tia hy vọng hay mặt tích cực) trong mọi tình huống khó khăn. Câu thành ngữ "Every cloud has a silver lining" phản ánh niềm tin rằng ngay cả những sự kiện tồi tệ nhất cũng có thể chứa đựng một khía cạnh tốt đẹp hoặc một bài học giá trị. Điều này khuyến khích mọi người tập trung vào những điều tích cực có thể xuất hiện sau một "negative experience".