(Top Banner Ad)
new in box
A2
Tính từ/Cụm tính từ A2 Thương mại điện tử, Bán lẻ

new in box

UK: njuː ɪn bɒks • US: nuː ɪn bɑːks

Nghĩa tiếng Việt

mới nguyên hộp hàng mới 100%
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to a product that is brand new and has not been used, still in its original packaging.

Vietnamese Meaning

Chỉ một sản phẩm hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng và vẫn còn trong hộp/bao bì gốc của nhà sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phone I bought online was advertised as 'new in box'."

    "Chiếc điện thoại tôi mua trực tuyến được quảng cáo là 'mới nguyên hộp'."

  • "I'm selling my old video game console; it's still new in box."

    "Tôi đang bán chiếc máy chơi game cũ của mình; nó vẫn còn mới nguyên hộp."

  • "Make sure the item is truly new in box before you bid."

    "Hãy chắc chắn rằng mặt hàng đó thực sự mới nguyên hộp trước khi bạn đấu giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new Mới
Noun newness Sự mới mẻ
Noun box Cái hộp; thùng
Verb box (up) Đóng gói vào hộp
Adjective boxed Được đóng gói trong hộp
Verb unbox Mở hộp (sản phẩm, thường là lần đầu tiên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

sealed (niêm phong)unopened (chưa mở)

Subject Area

Thương mại điện tử, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
new in box

Nguồn gốc của 'new in box'

'New in box' là một cụm từ mô tả trực tiếp, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ tình trạng của một sản phẩm chưa từng được sử dụng, còn nguyên trong bao bì gốc của nhà sản xuất, thường là chưa mở hoặc còn niêm phong. Cụm từ này không có lịch sử phát triển phức tạp qua nhiều ngôn ngữ mà là sự kết hợp của các từ 'new' (mới), 'in' (trong) và 'box' (hộp) để diễn tả chính xác tình trạng hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, đặc biệt là trực tuyến, để nhấn mạnh rằng sản phẩm là mới và chưa được mở ra hoặc sử dụng. Nó tạo sự tin tưởng cho người mua vì họ biết rằng họ sẽ nhận được sản phẩm ở tình trạng hoàn hảo, đúng như khi nó rời khỏi nhà máy sản xuất. Nó khác với 'used', 'refurbished' hoặc 'open box'.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây chỉ vị trí, thể hiện rằng sản phẩm đang nằm bên trong hộp/bao bì gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + new in box
  • phone phone new in box
    (điện thoại mới nguyên hộp)
  • laptop laptop new in box
    (máy tính xách tay mới nguyên hộp)
  • item item new in box
    (vật phẩm mới nguyên hộp)
Verb + Noun + new in box
  • buy buy a phone new in box
    (mua một chiếc điện thoại mới nguyên hộp)
  • sell sell an item new in box
    (bán một vật phẩm mới nguyên hộp)
  • have have a game console new in box
    (có một máy chơi game mới nguyên hộp)
Adverb + new in box
  • still still new in box
    (vẫn còn mới nguyên hộp)
  • brand brand new in box
    (hoàn toàn mới nguyên hộp (chưa từng được sử dụng))

Idioms

  • brand new in box

    Hoàn toàn mới nguyên hộp; chưa từng được sử dụng và còn nguyên niêm phong nhà sản xuất.

    "I just bought a brand new in box iPhone 15 Pro Max."

    (Tôi vừa mua một chiếc iPhone 15 Pro Max hoàn toàn mới nguyên hộp.)

  • sealed new in box

    Mới nguyên hộp và còn niêm phong; đảm bảo sản phẩm chưa từng được mở.

    "Collectors prefer items that are sealed new in box for maximum value."

    (Những nhà sưu tầm thích các món đồ còn niêm phong mới nguyên hộp để đạt giá trị tối đa.)

  • keep something new in box

    Giữ một thứ gì đó mới nguyên trong hộp (thường để giữ giá trị sưu tầm, bán lại hoặc chưa có nhu cầu sử dụng ngay).

    "He decided to keep the limited edition action figure new in box."

    (Anh ấy quyết định giữ bộ mô hình hành động phiên bản giới hạn còn mới nguyên hộp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new in box

Tính từ/Cụm tính từ
Lật mặt

Chỉ một sản phẩm hoàn toàn mới, chưa qua sử dụng và vẫn còn trong hộp/bao bì gốc của nhà sản xuất.

"The phone I bought online was advertised as 'new in box'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This vintage toy, new in box, is highly sought after by collectors.
Món đồ chơi cổ điển này, mới nguyên hộp, được các nhà sưu tập săn lùng ráo riết.
Phủ định
The seller claimed it was new in box, but upon closer inspection, the box was clearly opened, and the item was not new.
Người bán khẳng định nó mới nguyên hộp, nhưng sau khi kiểm tra kỹ hơn, rõ ràng hộp đã được mở và vật phẩm không còn mới.
Nghi vấn
Given its age, is it really still new in box, or has it been opened and resealed?
Với tuổi đời của nó, nó có thực sự vẫn còn mới nguyên hộp, hay nó đã bị mở ra và đóng gói lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new in box".

Giá trị của sản phẩm 'new in box' trên thị trường đồ cũ

Trong thị trường đồ cũ hoặc thị trường bán lại (resale market) trực tuyến (như eBay, Facebook Marketplace), một sản phẩm được mô tả là 'new in box' (NIB) thường có giá trị cao nhất, gần bằng hoặc thậm chí vượt qua giá bán lẻ gốc nếu đó là mặt hàng hiếm. Điều này cho thấy sản phẩm chưa từng được sử dụng, còn nguyên tem mác và bao bì gốc, mang lại sự yên tâm tối đa cho người mua về chất lượng và tình trạng.

Hiện tượng 'unboxing' trên mạng xã hội

Với sự phát triển của internet và các nền tảng video như YouTube, các video 'unboxing' (mở hộp sản phẩm mới) đã trở thành một hiện tượng văn hóa phổ biến. Người xem yêu thích việc chứng kiến quá trình mở hộp các sản phẩm công nghệ, đồ chơi sưu tầm hoặc mỹ phẩm mới nguyên, mang lại cảm giác hồi hộp và thỏa mãn như chính mình đang 'đập hộp' món đồ đó. Điều này góp phần tăng thêm sức hấp dẫn cho các sản phẩm 'new in box'.