non-religious organization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organization that is not affiliated with or controlled by any religious institution and does not promote any specific religious doctrine.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức không liên kết hoặc chịu sự kiểm soát của bất kỳ tổ chức tôn giáo nào và không quảng bá bất kỳ giáo lý tôn giáo cụ thể nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many non-religious organizations work to alleviate poverty and promote human rights."
"Nhiều tổ chức phi tôn giáo làm việc để giảm nghèo và thúc đẩy nhân quyền."
-
"The non-religious organization provided aid to the victims of the earthquake."
"Tổ chức phi tôn giáo đã cung cấp viện trợ cho các nạn nhân của trận động đất."
-
"She volunteers at a local non-religious organization that helps the homeless."
"Cô ấy làm tình nguyện viên tại một tổ chức phi tôn giáo địa phương giúp đỡ người vô gia cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | non-religious | Không tôn giáo, phi tôn giáo |
| Noun | religion | Tôn giáo, tín ngưỡng |
| Adjective | religious | Thuộc về tôn giáo, sùng đạo |
| Adverb | religiously | Một cách sùng đạo; một cách cẩn thận, tỉ mỉ |
| Adjective | irreligious | Vô thần, không có tín ngưỡng; bất kính với tôn giáo |
| Verb | organize | Tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | Tổ chức, cơ quan, đoàn thể |
| Adjective | organizational | Thuộc về tổ chức |
| Noun | organizer | Người tổ chức, nhà tổ chức |
| Verb | disorganize | Làm rối loạn, làm mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức từ thiện, hoặc các nhóm hoạt động xã hội mà mục tiêu của họ không liên quan đến tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự tách biệt của tổ chức khỏi bất kỳ ảnh hưởng tôn giáo nào trong hoạt động và mục tiêu của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secular a secular non-religious organization (một tổ chức phi tôn giáo thế tục)
-
humanitarian a humanitarian non-religious organization (một tổ chức phi tôn giáo nhân đạo)
-
charitable a charitable non-religious organization (một tổ chức phi tôn giáo từ thiện)
-
independent an independent non-religious organization (một tổ chức phi tôn giáo độc lập)
-
apolitical an apolitical non-religious organization (một tổ chức phi tôn giáo phi chính trị)
-
establish to establish a non-religious organization (thành lập một tổ chức phi tôn giáo)
-
support to support a non-religious organization (ủng hộ/hỗ trợ một tổ chức phi tôn giáo)
-
join to join a non-religious organization (tham gia một tổ chức phi tôn giáo)
-
operates a non-religious organization operates (một tổ chức phi tôn giáo hoạt động/vận hành)
-
serves a non-religious organization serves the community (một tổ chức phi tôn giáo phục vụ cộng đồng)
-
promotes a non-religious organization promotes peace (một tổ chức phi tôn giáo thúc đẩy hòa bình)
Idioms
-
a leading non-religious organization
một tổ chức phi tôn giáo hàng đầu/có uy tín
"The Red Cross is a leading non-religious organization providing humanitarian aid worldwide."
(Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức phi tôn giáo hàng đầu cung cấp viện trợ nhân đạo trên toàn thế giới.)
-
an international non-religious organization
một tổ chức phi tôn giáo quốc tế
"Doctors Without Borders is an international non-religious organization known for its medical humanitarian work."
(Bác sĩ không biên giới là một tổ chức phi tôn giáo quốc tế nổi tiếng với công việc nhân đạo y tế.)
-
a community-based non-religious organization
một tổ chức phi tôn giáo dựa vào cộng đồng
"Many community-based non-religious organizations focus on local social welfare projects."
(Nhiều tổ chức phi tôn giáo dựa vào cộng đồng tập trung vào các dự án phúc lợi xã hội tại địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-religious organization
danh từMột tổ chức không liên kết hoặc chịu sự kiểm soát của bất kỳ tổ chức tôn giáo nào và không quảng bá bất kỳ giáo lý tôn giáo cụ thể nào.
"Many non-religious organizations work to alleviate poverty and promote human rights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious organization".
