(Top Banner Ad)
non-religious organization
B2
danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

non-religious organization

UK: /ˌnɒn rɪˈlɪdʒəs ˌɔːɡənɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌnɑːn rɪˈlɪdʒəs ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức phi tôn giáo tổ chức không tôn giáo tổ chức thế tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization that is not affiliated with or controlled by any religious institution and does not promote any specific religious doctrine.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức không liên kết hoặc chịu sự kiểm soát của bất kỳ tổ chức tôn giáo nào và không quảng bá bất kỳ giáo lý tôn giáo cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many non-religious organizations work to alleviate poverty and promote human rights."

    "Nhiều tổ chức phi tôn giáo làm việc để giảm nghèo và thúc đẩy nhân quyền."

  • "The non-religious organization provided aid to the victims of the earthquake."

    "Tổ chức phi tôn giáo đã cung cấp viện trợ cho các nạn nhân của trận động đất."

  • "She volunteers at a local non-religious organization that helps the homeless."

    "Cô ấy làm tình nguyện viên tại một tổ chức phi tôn giáo địa phương giúp đỡ người vô gia cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective non-religious Không tôn giáo, phi tôn giáo
Noun religion Tôn giáo, tín ngưỡng
Adjective religious Thuộc về tôn giáo, sùng đạo
Adverb religiously Một cách sùng đạo; một cách cẩn thận, tỉ mỉ
Adjective irreligious Vô thần, không có tín ngưỡng; bất kính với tôn giáo
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Noun organization Tổ chức, cơ quan, đoàn thể
Adjective organizational Thuộc về tổ chức
Noun organizer Người tổ chức, nhà tổ chức
Verb disorganize Làm rối loạn, làm mất trật tự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
religare
Greek
organon
English (modern compound)
non-religious organization

Nguồn gốc của 'non-religious organization'

Cụm từ 'non-religious organization' là một cấu trúc ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ ba yếu tố chính. 'Non-' có nghĩa là 'không', biểu thị sự phủ định. 'Religious' (tôn giáo) có gốc từ tiếng Latin 'religare', nghĩa là 'gắn kết' hoặc 'buộc lại', ám chỉ sự gắn bó với một hệ thống tín ngưỡng hoặc niềm tin tâm linh. 'Organization' (tổ chức) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'cơ quan', sau này phát triển thành ý nghĩa một nhóm người có cấu trúc và mục đích chung. Khi kết hợp lại, 'non-religious organization' mô tả một tổ chức hoạt động mà không dựa trên hoặc quảng bá bất kỳ tín ngưỡng hay giáo lý tôn giáo nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tổ chức phi chính phủ (NGO), tổ chức từ thiện, hoặc các nhóm hoạt động xã hội mà mục tiêu của họ không liên quan đến tôn giáo. Nó nhấn mạnh sự tách biệt của tổ chức khỏi bất kỳ ảnh hưởng tôn giáo nào trong hoạt động và mục tiêu của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-religious organization
  • secular a secular non-religious organization
    (một tổ chức phi tôn giáo thế tục)
  • humanitarian a humanitarian non-religious organization
    (một tổ chức phi tôn giáo nhân đạo)
  • charitable a charitable non-religious organization
    (một tổ chức phi tôn giáo từ thiện)
  • independent an independent non-religious organization
    (một tổ chức phi tôn giáo độc lập)
  • apolitical an apolitical non-religious organization
    (một tổ chức phi tôn giáo phi chính trị)
Verb + non-religious organization
  • establish to establish a non-religious organization
    (thành lập một tổ chức phi tôn giáo)
  • support to support a non-religious organization
    (ủng hộ/hỗ trợ một tổ chức phi tôn giáo)
  • join to join a non-religious organization
    (tham gia một tổ chức phi tôn giáo)
non-religious organization + Verb
  • operates a non-religious organization operates
    (một tổ chức phi tôn giáo hoạt động/vận hành)
  • serves a non-religious organization serves the community
    (một tổ chức phi tôn giáo phục vụ cộng đồng)
  • promotes a non-religious organization promotes peace
    (một tổ chức phi tôn giáo thúc đẩy hòa bình)

Idioms

  • a leading non-religious organization

    một tổ chức phi tôn giáo hàng đầu/có uy tín

    "The Red Cross is a leading non-religious organization providing humanitarian aid worldwide."

    (Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức phi tôn giáo hàng đầu cung cấp viện trợ nhân đạo trên toàn thế giới.)

  • an international non-religious organization

    một tổ chức phi tôn giáo quốc tế

    "Doctors Without Borders is an international non-religious organization known for its medical humanitarian work."

    (Bác sĩ không biên giới là một tổ chức phi tôn giáo quốc tế nổi tiếng với công việc nhân đạo y tế.)

  • a community-based non-religious organization

    một tổ chức phi tôn giáo dựa vào cộng đồng

    "Many community-based non-religious organizations focus on local social welfare projects."

    (Nhiều tổ chức phi tôn giáo dựa vào cộng đồng tập trung vào các dự án phúc lợi xã hội tại địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-religious organization

danh từ
Lật mặt

Một tổ chức không liên kết hoặc chịu sự kiểm soát của bất kỳ tổ chức tôn giáo nào và không quảng bá bất kỳ giáo lý tôn giáo cụ thể nào.

"Many non-religious organizations work to alleviate poverty and promote human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-religious organization".

Vai trò trong xã hội hiện đại

Các tổ chức phi tôn giáo đóng vai trò thiết yếu trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các quốc gia có tính chất thế tục hoặc đa dạng về tín ngưỡng. Chúng cung cấp các dịch vụ xã hội, hỗ trợ giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường và thúc đẩy công bằng xã hội mà không bị ràng buộc bởi bất kỳ giáo lý tôn giáo cụ thể nào. Mục tiêu chính của họ thường là cải thiện cuộc sống con người và cộng đồng dựa trên các giá trị nhân văn, đạo đức và khoa học.

Tính trung lập và bao quát

Một đặc điểm nổi bật của các tổ chức phi tôn giáo là tính trung lập về tín ngưỡng. Điều này cho phép họ tiếp cận và phục vụ một phạm vi rộng lớn hơn các cá nhân và cộng đồng, bất kể niềm tin tôn giáo của họ. Bằng cách không liên kết với một tôn giáo cụ thể, họ có thể tập trung hoàn toàn vào sứ mệnh nhân đạo, xã hội hoặc khoa học, tránh được những xung đột hoặc định kiến có thể phát sinh từ sự khác biệt tôn giáo. Các tổ chức này thường hoạt động dựa trên nguyên tắc công bằng, bình đẳng và không phân biệt đối xử.