standard operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A well-established and commonly used method or procedure for performing a specific task or function.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập và sử dụng phổ biến để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Following the standard operation ensures consistent results."
"Tuân theo quy trình chuẩn đảm bảo kết quả nhất quán."
-
"The factory has a standard operation for assembling each product."
"Nhà máy có một quy trình chuẩn để lắp ráp từng sản phẩm."
-
"New employees are trained on the standard operation of the software."
"Nhân viên mới được đào tạo về quy trình vận hành tiêu chuẩn của phần mềm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, mức độ yêu cầu, định mức |
| Adjective | standard | Theo tiêu chuẩn, chuẩn mực, thông thường |
| Verb | standardize | Tiêu chuẩn hóa, làm cho phù hợp với tiêu chuẩn |
| Noun | standardization | Sự tiêu chuẩn hóa |
| Noun | operation | Hoạt động, quá trình, sự vận hành, ca phẫu thuật |
| Verb | operate | Vận hành, hoạt động, điều khiển, phẫu thuật |
| Adjective | operational | Có thể hoạt động, đang hoạt động, thuộc về hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quy trình lặp đi lặp lại và được chuẩn hóa trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và hiệu quả. So với 'routine', 'standard operation' mang tính chính thức và có cấu trúc hơn.
Prepositions
‘of’ thường được sử dụng để chỉ hoạt động tiêu chuẩn *của* một cái gì đó (ví dụ: standard operation of a machine). 'for' được sử dụng để chỉ hoạt động tiêu chuẩn *cho* một mục đích cụ thể (ví dụ: standard operation for data entry). 'in' được sử dụng để chỉ hoạt động tiêu chuẩn *trong* một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: standard operation in a hospital).
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow standard operation (tuân thủ hoạt động tiêu chuẩn)
-
conduct conduct a standard operation (tiến hành một hoạt động tiêu chuẩn)
-
ensure ensure standard operation (đảm bảo hoạt động tiêu chuẩn)
-
established established standard operation (hoạt động tiêu chuẩn đã được thiết lập)
-
routine routine standard operation (hoạt động tiêu chuẩn thường lệ)
-
procedure standard operation procedure (SOP) (quy trình thao tác chuẩn (SOP))
-
manual standard operation manual (sổ tay hướng dẫn hoạt động tiêu chuẩn)
Idioms
-
standard operating procedure (SOP)
Quy trình thao tác chuẩn; cách làm việc thông thường, đã được thiết lập và tuân thủ.
"For customer complaints, calling the manager is standard operating procedure."
(Đối với các khiếu nại của khách hàng, việc gọi quản lý là quy trình thao tác chuẩn.)
-
as a standard operation
Như một hoạt động tiêu chuẩn; theo cách thông thường được chấp nhận.
"Checking the equipment daily is done as a standard operation."
(Kiểm tra thiết bị hàng ngày được thực hiện như một hoạt động tiêu chuẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standard operation
nounMột phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập và sử dụng phổ biến để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.
"Following the standard operation ensures consistent results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard operation".
