(Top Banner Ad)
standard operation
B2
noun B2 Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

standard operation

UK: /ˈstændəd ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈstændərd ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình chuẩn thao tác chuẩn quy trình thao tác tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A well-established and commonly used method or procedure for performing a specific task or function.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập và sử dụng phổ biến để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following the standard operation ensures consistent results."

    "Tuân theo quy trình chuẩn đảm bảo kết quả nhất quán."

  • "The factory has a standard operation for assembling each product."

    "Nhà máy có một quy trình chuẩn để lắp ráp từng sản phẩm."

  • "New employees are trained on the standard operation of the software."

    "Nhân viên mới được đào tạo về quy trình vận hành tiêu chuẩn của phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, mức độ yêu cầu, định mức
Adjective standard Theo tiêu chuẩn, chuẩn mực, thông thường
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa, làm cho phù hợp với tiêu chuẩn
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Noun operation Hoạt động, quá trình, sự vận hành, ca phẫu thuật
Verb operate Vận hành, hoạt động, điều khiển, phẫu thuật
Adjective operational Có thể hoạt động, đang hoạt động, thuộc về hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

SOP (Standard Operating Procedure) (Quy trình thao tác chuẩn)best practice (thực hành tốt nhất)quality control (kiểm soát chất lượng)

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandart
Latin
operatio
English
standard operation

Nguồn gốc của "Standard Operation"

Cụm từ "standard operation" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời. Từ "standard" (tiêu chuẩn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estandart", ban đầu chỉ một lá cờ hiệu hoặc một điểm tập hợp cố định, sau này phát triển nghĩa thành một mức độ hoặc quy tắc được chấp nhận. Từ "operation" (hoạt động) đến từ tiếng Latin "operatio", có nghĩa là làm việc hoặc hành động. Trong tiếng Anh hiện đại, khi ghép lại, "standard operation" mô tả một hoạt động hoặc quy trình được thực hiện theo một cách thức nhất quán, đã được định sẵn hoặc chấp nhận chung, nhằm đảm bảo hiệu quả, chất lượng và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quy trình lặp đi lặp lại và được chuẩn hóa trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính nhất quán và hiệu quả. So với 'routine', 'standard operation' mang tính chính thức và có cấu trúc hơn.

Prepositions

of for in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ hoạt động tiêu chuẩn *của* một cái gì đó (ví dụ: standard operation of a machine). 'for' được sử dụng để chỉ hoạt động tiêu chuẩn *cho* một mục đích cụ thể (ví dụ: standard operation for data entry). 'in' được sử dụng để chỉ hoạt động tiêu chuẩn *trong* một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: standard operation in a hospital).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + standard operation
  • follow follow standard operation
    (tuân thủ hoạt động tiêu chuẩn)
  • conduct conduct a standard operation
    (tiến hành một hoạt động tiêu chuẩn)
  • ensure ensure standard operation
    (đảm bảo hoạt động tiêu chuẩn)
Adjective + standard operation
  • established established standard operation
    (hoạt động tiêu chuẩn đã được thiết lập)
  • routine routine standard operation
    (hoạt động tiêu chuẩn thường lệ)
standard operation + Noun
  • procedure standard operation procedure (SOP)
    (quy trình thao tác chuẩn (SOP))
  • manual standard operation manual
    (sổ tay hướng dẫn hoạt động tiêu chuẩn)

Idioms

  • standard operating procedure (SOP)

    Quy trình thao tác chuẩn; cách làm việc thông thường, đã được thiết lập và tuân thủ.

    "For customer complaints, calling the manager is standard operating procedure."

    (Đối với các khiếu nại của khách hàng, việc gọi quản lý là quy trình thao tác chuẩn.)

  • as a standard operation

    Như một hoạt động tiêu chuẩn; theo cách thông thường được chấp nhận.

    "Checking the equipment daily is done as a standard operation."

    (Kiểm tra thiết bị hàng ngày được thực hiện như một hoạt động tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard operation

noun
Lật mặt

Một phương pháp hoặc quy trình đã được thiết lập và sử dụng phổ biến để thực hiện một nhiệm vụ hoặc chức năng cụ thể.

"Following the standard operation ensures consistent results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard operation".

Văn hóa công nghiệp và tiêu chuẩn hóa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ cuộc cách mạng công nghiệp, khái niệm "standard operation" (hoạt động tiêu chuẩn) trở nên cực kỳ quan trọng. Nó đại diện cho việc tối ưu hóa quy trình, đảm bảo chất lượng đồng đều và an toàn trong sản xuất cũng như các dịch vụ. Việc tuân thủ các quy trình chuẩn mực góp phần vào sự phát triển và hiệu quả của các tập đoàn lớn, chuỗi cung ứng toàn cầu và ngành dịch vụ.

Đảm bảo an toàn và độ tin cậy

"Standard operation" là nền tảng của nhiều lĩnh vực yêu cầu độ chính xác và an toàn cao như y tế (phẫu thuật, quy trình chăm sóc bệnh nhân), hàng không (quy trình bay, bảo dưỡng), hoặc quân sự. Việc thiết lập và tuân thủ các hoạt động tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro, sai sót, nâng cao độ tin cậy của hệ thống và bảo vệ con người, tài sản.