original charm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or occurring from the beginning; not derivative.
Vietnamese Meaning
Nguyên bản, ban đầu, độc đáo, không phải là bản sao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting retained its original charm despite being restored."
"Bức tranh vẫn giữ được nét quyến rũ nguyên bản dù đã được phục chế."
-
"The small town has an original charm that is hard to resist."
"Thị trấn nhỏ có một nét quyến rũ nguyên bản rất khó cưỡng lại."
-
"She possessed an original charm that made her stand out from the crowd."
"Cô ấy sở hữu một nét quyến rũ độc đáo khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | origin | Nguồn gốc, xuất xứ |
| Noun | originality | Tính độc đáo, sự sáng tạo |
| Noun | charmer | Người có sức quyến rũ, người làm mê hoặc |
| Verb | originate | Bắt nguồn, khởi phát |
| Verb | charm | Quyến rũ, làm say đắm |
| Adjective | original | Nguyên bản, độc đáo |
| Adjective | charming | Quyến rũ, duyên dáng |
| Adverb | originally | Ban đầu, nguyên thủy |
| Adverb | charmingly | Một cách quyến rũ, duyên dáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm từ 'original charm', 'original' nhấn mạnh rằng sự quyến rũ, hấp dẫn là tự nhiên, vốn có, không bị ảnh hưởng hay bắt chước từ bất kỳ điều gì khác. Nó mang ý nghĩa về sự chân thật, độc đáo và không bị pha trộn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
preserve preserve its original charm (giữ gìn nét quyến rũ nguyên bản của nó)
-
retain retain the original charm (duy trì nét quyến rũ ban đầu)
-
restore restore the original charm (khôi phục nét quyến rũ nguyên thủy)
-
lose lose its original charm (đánh mất nét quyến rũ ban đầu của nó)
-
enhance enhance the original charm (nâng cao nét quyến rũ nguyên bản)
-
unique its unique original charm (nét quyến rũ nguyên bản độc đáo của nó)
-
rustic rustic original charm (nét quyến rũ mộc mạc nguyên thủy)
-
timeless timeless original charm (nét quyến rũ nguyên bản vượt thời gian)
-
the the original charm of the village (nét quyến rũ nguyên bản của ngôi làng)
-
its its original charm and character (nét quyến rũ và đặc trưng nguyên bản của nó)
Idioms
-
retain its original charm
giữ nguyên nét quyến rũ ban đầu của nó
"Despite renovations, the old house managed to retain its original charm."
(Mặc dù đã được cải tạo, ngôi nhà cổ vẫn giữ được nét quyến rũ ban đầu của nó.)
-
the original charm of something
nét quyến rũ nguyên bản/đặc trưng của cái gì đó
"Tourists often visit the old quarter to experience the original charm of the city."
(Du khách thường đến thăm khu phố cổ để trải nghiệm nét quyến rũ nguyên bản của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original charm
Tính từ (original)Nguyên bản, ban đầu, độc đáo, không phải là bản sao.
"The painting retained its original charm despite being restored."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To preserve the original charm of the building, they decided to renovate it carefully. |
Để bảo tồn nét quyến rũ nguyên bản của tòa nhà, họ quyết định cải tạo nó một cách cẩn thận. |
| Phủ định | It's important not to lose the original charm when modernizing the hotel. |
Điều quan trọng là không làm mất đi nét quyến rũ nguyên bản khi hiện đại hóa khách sạn. |
| Nghi vấn | How can we manage to showcase the original charm of this old town? |
Làm thế nào chúng ta có thể giới thiệu nét quyến rũ nguyên bản của thị trấn cổ này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original charm".
