(Top Banner Ad)
original charm
B2
Tính từ (original) B2 Miêu tả, Cảm xúc, Tính cách

original charm

UK: /əˈrɪdʒɪnəl tʃɑːm/ • US: /əˈrɪdʒənəl tʃɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nét quyến rũ nguyên bản vẻ đẹp duyên dáng độc đáo sức hút tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring from the beginning; not derivative.

Vietnamese Meaning

Nguyên bản, ban đầu, độc đáo, không phải là bản sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting retained its original charm despite being restored."

    "Bức tranh vẫn giữ được nét quyến rũ nguyên bản dù đã được phục chế."

  • "The small town has an original charm that is hard to resist."

    "Thị trấn nhỏ có một nét quyến rũ nguyên bản rất khó cưỡng lại."

  • "She possessed an original charm that made her stand out from the crowd."

    "Cô ấy sở hữu một nét quyến rũ độc đáo khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun origin Nguồn gốc, xuất xứ
Noun originality Tính độc đáo, sự sáng tạo
Noun charmer Người có sức quyến rũ, người làm mê hoặc
Verb originate Bắt nguồn, khởi phát
Verb charm Quyến rũ, làm say đắm
Adjective original Nguyên bản, độc đáo
Adjective charming Quyến rũ, duyên dáng
Adverb originally Ban đầu, nguyên thủy
Adverb charmingly Một cách quyến rũ, duyên dáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả, Cảm xúc, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oriri (to rise, be born)
Latin
origo (beginning, source)
Latin
originalis
English
original
Latin
carmen (song, spell)
Old French
charme
English
charm

Nguồn gốc của 'original'

Từ 'original' bắt nguồn từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'khởi nguồn' hoặc 'nguồn gốc'. 'Origo' lại xuất phát từ động từ 'oriri', tức là 'mọc lên', 'bắt đầu' hoặc 'sinh ra'. Vì vậy, khi nói 'original', chúng ta đang ám chỉ một cái gì đó là bản gốc, chưa bị thay đổi hoặc là điểm xuất phát.

Nguồn gốc của 'charm'

'Charm' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'carmen', nghĩa là 'bài hát' hoặc 'lời chú'. Trong thời cổ đại, người ta tin rằng những bài hát hay lời chú có sức mạnh ma thuật để mê hoặc hoặc thay đổi vận mệnh. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành sức hấp dẫn, quyến rũ hoặc sự duyên dáng mà một người hay vật có thể tạo ra.

Usage Note

Trong cụm từ 'original charm', 'original' nhấn mạnh rằng sự quyến rũ, hấp dẫn là tự nhiên, vốn có, không bị ảnh hưởng hay bắt chước từ bất kỳ điều gì khác. Nó mang ý nghĩa về sự chân thật, độc đáo và không bị pha trộn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + original charm
  • preserve preserve its original charm
    (giữ gìn nét quyến rũ nguyên bản của nó)
  • retain retain the original charm
    (duy trì nét quyến rũ ban đầu)
  • restore restore the original charm
    (khôi phục nét quyến rũ nguyên thủy)
  • lose lose its original charm
    (đánh mất nét quyến rũ ban đầu của nó)
  • enhance enhance the original charm
    (nâng cao nét quyến rũ nguyên bản)
Adjective + original charm
  • unique its unique original charm
    (nét quyến rũ nguyên bản độc đáo của nó)
  • rustic rustic original charm
    (nét quyến rũ mộc mạc nguyên thủy)
  • timeless timeless original charm
    (nét quyến rũ nguyên bản vượt thời gian)
Phrases with original charm
  • the the original charm of the village
    (nét quyến rũ nguyên bản của ngôi làng)
  • its its original charm and character
    (nét quyến rũ và đặc trưng nguyên bản của nó)

Idioms

  • retain its original charm

    giữ nguyên nét quyến rũ ban đầu của nó

    "Despite renovations, the old house managed to retain its original charm."

    (Mặc dù đã được cải tạo, ngôi nhà cổ vẫn giữ được nét quyến rũ ban đầu của nó.)

  • the original charm of something

    nét quyến rũ nguyên bản/đặc trưng của cái gì đó

    "Tourists often visit the old quarter to experience the original charm of the city."

    (Du khách thường đến thăm khu phố cổ để trải nghiệm nét quyến rũ nguyên bản của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original charm

Tính từ (original)
Lật mặt

Nguyên bản, ban đầu, độc đáo, không phải là bản sao.

"The painting retained its original charm despite being restored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To preserve the original charm of the building, they decided to renovate it carefully.
Để bảo tồn nét quyến rũ nguyên bản của tòa nhà, họ quyết định cải tạo nó một cách cẩn thận.
Phủ định
It's important not to lose the original charm when modernizing the hotel.
Điều quan trọng là không làm mất đi nét quyến rũ nguyên bản khi hiện đại hóa khách sạn.
Nghi vấn
How can we manage to showcase the original charm of this old town?
Làm thế nào chúng ta có thể giới thiệu nét quyến rũ nguyên bản của thị trấn cổ này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original charm".

Bảo tồn giá trị nguyên bản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kiến trúc, nghệ thuật và bảo tàng, có một sự trân trọng sâu sắc đối với 'original charm' (nét quyến rũ nguyên bản). Điều này thể hiện qua nỗ lực bảo tồn các công trình lịch sử, phục hồi đồ vật cổ về trạng thái ban đầu để giữ lại giá trị lịch sử và vẻ đẹp vượt thời gian mà chúng mang lại, chống lại sự hiện đại hóa hoặc thương mại hóa quá mức làm mất đi bản sắc.

Sự hoài cổ và tính chân thực

'Original charm' thường gắn liền với cảm giác hoài cổ và khao khát tính chân thực. Trong một thế giới ngày càng phát triển nhanh chóng, con người có xu hướng tìm về những gì nguyên sơ, đích thực như một cách để kết nối với quá khứ và tìm kiếm sự bình yên. Một món đồ nội thất cổ, một khu phố lịch sử hay một công thức nấu ăn truyền thống đều có thể gợi lên 'original charm', mang lại cảm giác ấm áp và gần gũi.