(Top Banner Ad)
obeying the law
B1
Động từ (Verb) B1 Luật pháp

obeying the law

UK: /əˈbeɪ/ • US: /oʊˈbeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ luật pháp chấp hành luật pháp tuân theo pháp luật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To comply with or follow the commands, restrictions, wishes, or instructions of someone or something.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, vâng lời, làm theo các mệnh lệnh, quy định, mong muốn hoặc hướng dẫn của ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Citizens are expected to obey the law."

    "Công dân được kỳ vọng sẽ tuân thủ luật pháp."

  • "Obeying the law is essential for a functioning society."

    "Tuân thủ luật pháp là điều cần thiết cho một xã hội vận hành tốt."

  • "By obeying the law, we contribute to a safer community."

    "Bằng cách tuân thủ luật pháp, chúng ta đóng góp vào một cộng đồng an toàn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obey vâng lời, tuân theo
Noun obedience sự vâng lời, sự tuân thủ
Adjective obedient biết vâng lời, ngoan ngoãn
Verb disobey không vâng lời, bất tuân
Noun disobedience sự không vâng lời, sự bất tuân
Adjective disobedient không vâng lời, bất tuân
Noun law luật, pháp luật
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật
Noun lawyer luật sư
Adjective law-abiding tuân thủ pháp luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oboedire (root of 'obey')
Proto-Germanic
*lagam (root of 'law')

Nguồn gốc của 'Obey'

Từ 'obey' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oboedire', có nghĩa là 'lắng nghe' hoặc 'chú ý'. Điều này ngụ ý rằng việc tuân thủ là kết quả của việc lắng nghe và làm theo chỉ dẫn của người có thẩm quyền.

Nguồn gốc của 'Law'

Từ 'law' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một thứ gì đó 'được đặt xuống' hoặc 'được cố định'. Nó ám chỉ các quy tắc hoặc nguyên tắc đã được thiết lập, mang tính ràng buộc và có hệ thống.

Sự kết hợp của 'Obeying the law'

Khi kết hợp, 'obeying the law' (vâng lời luật pháp) theo nghĩa đen có nghĩa là 'lắng nghe và tuân theo các quy tắc đã được thiết lập'. Cụm từ này trực tiếp mô tả hành động tuân thủ các quy định và nguyên tắc xã hội.

Usage Note

"Obey" ngụ ý sự phục tùng theo thẩm quyền hoặc quy tắc. Trong trường hợp "obey the law", nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy định và luật lệ do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành. Nó khác với "comply with" ở chỗ "obey" thường mang tính chủ động và vâng lời hơn, trong khi "comply with" có thể chỉ đơn giản là đáp ứng các yêu cầu.

Prepositions

obey + someone/something obey + orders/rules/laws

"obey someone/something": Tuân theo ai đó/điều gì đó. Ví dụ: obey your parents, obey the rules.
"obey orders/rules/laws": Tuân theo mệnh lệnh/quy tắc/luật pháp. Ví dụ: obey the court orders, obey traffic laws.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + obeying the law
  • strictly strictly obeying the law
    (nghiêm chỉnh tuân thủ pháp luật)
  • dutifully dutifully obeying the law
    (tận tâm tuân thủ pháp luật)
  • consistently consistently obeying the law
    (luôn tuân thủ pháp luật)
  • fully fully obeying the law
    (hoàn toàn tuân thủ pháp luật)
Verb phrase + obeying the law
  • committed to committed to obeying the law
    (cam kết tuân thủ pháp luật)
  • insist on insist on obeying the law
    (kiên quyết tuân thủ pháp luật)

Idioms

  • law-abiding citizen

    Một công dân tuân thủ pháp luật; người luôn tuân thủ các quy định.

    "She has always been a law-abiding citizen, never even getting a parking ticket."

    (Cô ấy luôn là một công dân tuân thủ pháp luật, chưa bao giờ bị phạt lỗi đỗ xe.)

  • to be within the law

    Hợp pháp; hành động theo cách được pháp luật cho phép; tuân thủ luật pháp.

    "All their business practices are strictly within the law."

    (Tất cả các hoạt động kinh doanh của họ đều tuân thủ nghiêm ngặt trong khuôn khổ pháp luật.)

  • to uphold the law

    Duy trì hoặc bảo vệ pháp luật, thường bằng cách tuân thủ nó và đảm bảo thực thi.

    "It is the police's duty to uphold the law and protect citizens."

    (Nhiệm vụ của cảnh sát là duy trì pháp luật và bảo vệ công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obeying the law

Động từ (Verb)
Lật mặt

Tuân thủ, vâng lời, làm theo các mệnh lệnh, quy định, mong muốn hoặc hướng dẫn của ai đó hoặc điều gì đó.

"Citizens are expected to obey the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obeying the law".

Nguyên tắc Pháp quyền (The Rule of Law)

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'Nguyên tắc Pháp quyền' là một khái niệm cơ bản, nghĩa là mọi người, bao gồm cả các quan chức chính phủ và chính bản thân nhà nước, đều phải tuân thủ luật pháp. Không ai đứng trên luật pháp, đảm bảo sự công bằng và bình đẳng.

Nghĩa vụ công dân và Khế ước xã hội (Civic Duty & Social Contract)

Việc 'obeying the law' thường được coi là một nghĩa vụ công dân thiết yếu, một phần của 'khế ước xã hội'. Theo quan niệm này, công dân đồng ý tuân thủ luật pháp để đổi lấy sự bảo vệ, dịch vụ và duy trì trật tự xã hội từ chính phủ. Điều này giúp xây dựng một cộng đồng ổn định và có tổ chức.