obeying the law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To comply with or follow the commands, restrictions, wishes, or instructions of someone or something.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ, vâng lời, làm theo các mệnh lệnh, quy định, mong muốn hoặc hướng dẫn của ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Citizens are expected to obey the law."
"Công dân được kỳ vọng sẽ tuân thủ luật pháp."
-
"Obeying the law is essential for a functioning society."
"Tuân thủ luật pháp là điều cần thiết cho một xã hội vận hành tốt."
-
"By obeying the law, we contribute to a safer community."
"Bằng cách tuân thủ luật pháp, chúng ta đóng góp vào một cộng đồng an toàn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obey | vâng lời, tuân theo |
| Noun | obedience | sự vâng lời, sự tuân thủ |
| Adjective | obedient | biết vâng lời, ngoan ngoãn |
| Verb | disobey | không vâng lời, bất tuân |
| Noun | disobedience | sự không vâng lời, sự bất tuân |
| Adjective | disobedient | không vâng lời, bất tuân |
| Noun | law | luật, pháp luật |
| Adjective | lawful | hợp pháp, đúng luật |
| Adjective | unlawful | bất hợp pháp, trái luật |
| Noun | lawyer | luật sư |
| Adjective | law-abiding | tuân thủ pháp luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Obey" ngụ ý sự phục tùng theo thẩm quyền hoặc quy tắc. Trong trường hợp "obey the law", nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy định và luật lệ do chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành. Nó khác với "comply with" ở chỗ "obey" thường mang tính chủ động và vâng lời hơn, trong khi "comply with" có thể chỉ đơn giản là đáp ứng các yêu cầu.
Prepositions
"obey someone/something": Tuân theo ai đó/điều gì đó. Ví dụ: obey your parents, obey the rules.
"obey orders/rules/laws": Tuân theo mệnh lệnh/quy tắc/luật pháp. Ví dụ: obey the court orders, obey traffic laws.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly obeying the law (nghiêm chỉnh tuân thủ pháp luật)
-
dutifully dutifully obeying the law (tận tâm tuân thủ pháp luật)
-
consistently consistently obeying the law (luôn tuân thủ pháp luật)
-
fully fully obeying the law (hoàn toàn tuân thủ pháp luật)
-
committed to committed to obeying the law (cam kết tuân thủ pháp luật)
-
insist on insist on obeying the law (kiên quyết tuân thủ pháp luật)
Idioms
-
law-abiding citizen
Một công dân tuân thủ pháp luật; người luôn tuân thủ các quy định.
"She has always been a law-abiding citizen, never even getting a parking ticket."
(Cô ấy luôn là một công dân tuân thủ pháp luật, chưa bao giờ bị phạt lỗi đỗ xe.)
-
to be within the law
Hợp pháp; hành động theo cách được pháp luật cho phép; tuân thủ luật pháp.
"All their business practices are strictly within the law."
(Tất cả các hoạt động kinh doanh của họ đều tuân thủ nghiêm ngặt trong khuôn khổ pháp luật.)
-
to uphold the law
Duy trì hoặc bảo vệ pháp luật, thường bằng cách tuân thủ nó và đảm bảo thực thi.
"It is the police's duty to uphold the law and protect citizens."
(Nhiệm vụ của cảnh sát là duy trì pháp luật và bảo vệ công dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obeying the law
Động từ (Verb)Tuân thủ, vâng lời, làm theo các mệnh lệnh, quy định, mong muốn hoặc hướng dẫn của ai đó hoặc điều gì đó.
"Citizens are expected to obey the law."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obeying the law".
