(Top Banner Ad)
observable evidence
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Nghiên cứu

observable evidence

UK: /əbˈzɜːvəbəl ˈevɪdəns/ • US: /əbˈzɜːrvəbəl ˈevɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

bằng chứng có thể quan sát được bằng chứng thực tế chứng cứ trực quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Observable evidence" refers to facts or information that can be perceived or detected using the senses or through scientific instruments and that supports a conclusion or proposition.

Vietnamese Meaning

"Observable evidence" đề cập đến các sự kiện hoặc thông tin có thể được nhận thấy hoặc phát hiện bằng cách sử dụng các giác quan hoặc thông qua các công cụ khoa học và hỗ trợ một kết luận hoặc đề xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists need observable evidence to support their hypotheses."

    "Các nhà khoa học cần bằng chứng quan sát được để hỗ trợ các giả thuyết của họ."

  • "There is observable evidence that the Earth is warming."

    "Có bằng chứng quan sát được rằng Trái Đất đang nóng lên."

  • "The detective searched for observable evidence at the crime scene."

    "Thám tử tìm kiếm bằng chứng quan sát được tại hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe Quan sát, theo dõi
Noun observation Sự quan sát
Noun observer Người quan sát
Adjective observant Tinh ý, hay quan sát
Adjective unobservable Không thể quan sát được
Adverb observably Một cách có thể quan sát được
Adjective evident Rõ ràng, hiển nhiên
Verb evidence Chứng minh, làm chứng (ít dùng như động từ)
Noun evidence Bằng chứng, chứng cứ
Adverb evidently Một cách rõ ràng, hiển nhiên

Synonyms

empirical evidence (bằng chứng thực nghiệm)verifiable evidence (bằng chứng có thể kiểm chứng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
observare (to watch, guard)
Old French
observer
English
observe (c. 1300s)
Latin
-abilis (suffix for capable of)
English
observable (c. 1500s - able to be observed)
Latin
evidentia (clarity, presence, proof)
Old French
evidence
English
evidence (c. 1300s - proof, testimony)

Nguồn gốc của 'Observable'

Từ 'observable' được hình thành từ động từ Latin 'observare' (quan sát, theo dõi) và hậu tố '-abilis' (có khả năng). Vào khoảng thế kỷ 16, nó mang ý nghĩa 'có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được bằng các giác quan'. Cụm từ này nhấn mạnh rằng bằng chứng cần phải là thứ có thể được cảm nhận hoặc kiểm chứng trực tiếp.

Nguồn gốc của 'Evidence'

Từ 'evidence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'evidentia', có nghĩa là 'sự rõ ràng, hiển nhiên, bằng chứng'. Vào khoảng thế kỷ 14, nó được du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là 'chứng cứ' hoặc 'bằng chứng' dùng để hỗ trợ một kết luận. Khi 'observable' và 'evidence' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ chỉ những bằng chứng rõ ràng, có thể kiểm chứng được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý và điều tra để chỉ những bằng chứng có thể kiểm chứng và xác thực được. Nó nhấn mạnh tính khách quan và khả năng chứng minh của bằng chứng, trái ngược với những bằng chứng chủ quan hoặc suy đoán.

Prepositions

of for

Ví dụ: "observable evidence of climate change" (bằng chứng quan sát được về biến đổi khí hậu), "observable evidence for the theory" (bằng chứng quan sát được cho lý thuyết). Giới từ "of" thường được sử dụng để chỉ ra bản chất hoặc nguồn gốc của bằng chứng, trong khi "for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc sự hỗ trợ mà bằng chứng cung cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observable evidence
  • strong strong observable evidence
    (bằng chứng có thể quan sát được vững chắc)
  • clear clear observable evidence
    (bằng chứng có thể quan sát được rõ ràng)
  • direct direct observable evidence
    (bằng chứng có thể quan sát được trực tiếp)
  • concrete concrete observable evidence
    (bằng chứng có thể quan sát được cụ thể)
  • sufficient sufficient observable evidence
    (bằng chứng có thể quan sát được đầy đủ)
Verb + observable evidence
  • provide provide observable evidence
    (cung cấp bằng chứng có thể quan sát được)
  • present present observable evidence
    (trình bày bằng chứng có thể quan sát được)
  • find find observable evidence
    (tìm thấy bằng chứng có thể quan sát được)
  • collect collect observable evidence
    (thu thập bằng chứng có thể quan sát được)
  • lack lack observable evidence
    (thiếu bằng chứng có thể quan sát được)
Prepositional phrases
  • based on based on observable evidence
    (dựa trên bằng chứng có thể quan sát được)
  • rely on rely on observable evidence
    (dựa vào bằng chứng có thể quan sát được)

Idioms

  • lack of observable evidence

    Sự thiếu bằng chứng có thể quan sát được

    "The police had to release the suspect due to a lack of observable evidence."

    (Cảnh sát phải thả nghi phạm vì thiếu bằng chứng có thể quan sát được.)

  • based purely on observable evidence

    Chỉ dựa hoàn toàn vào bằng chứng có thể quan sát được

    "Scientific theories should be based purely on observable evidence, not speculation."

    (Các lý thuyết khoa học nên chỉ dựa hoàn toàn vào bằng chứng có thể quan sát được, chứ không phải suy đoán.)

  • provide observable evidence for something

    Cung cấp bằng chứng có thể quan sát được cho điều gì đó

    "Scientists are working to provide observable evidence for the existence of dark matter."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực cung cấp bằng chứng có thể quan sát được cho sự tồn tại của vật chất tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observable evidence

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Observable evidence" đề cập đến các sự kiện hoặc thông tin có thể được nhận thấy hoặc phát hiện bằng cách sử dụng các giác quan hoặc thông qua các công cụ khoa học và hỗ trợ một kết luận hoặc đề xuất.

"Scientists need observable evidence to support their hypotheses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observable evidence".

Phương pháp khoa học

Trong khoa học phương Tây, 'bằng chứng có thể quan sát được' (observable evidence) là nền tảng của phương pháp khoa học. Các nhà khoa học đòi hỏi các lý thuyết phải được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm, có thể kiểm chứng và quan sát được bởi người khác để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Điều này đối lập với niềm tin mù quáng hay các giả thuyết không có căn cứ.

Hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, việc thu thập và trình bày 'bằng chứng có thể quan sát được' (như lời khai nhân chứng, vật chứng, dữ liệu camera) là cực kỳ quan trọng. Một bản án thường dựa trên những bằng chứng cụ thể, hữu hình mà bồi thẩm đoàn hoặc thẩm phán có thể xem xét và đánh giá, thay vì chỉ dựa vào suy đoán hay lời đồn.