observable evidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Observable evidence" refers to facts or information that can be perceived or detected using the senses or through scientific instruments and that supports a conclusion or proposition.
Vietnamese Meaning
"Observable evidence" đề cập đến các sự kiện hoặc thông tin có thể được nhận thấy hoặc phát hiện bằng cách sử dụng các giác quan hoặc thông qua các công cụ khoa học và hỗ trợ một kết luận hoặc đề xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scientists need observable evidence to support their hypotheses."
"Các nhà khoa học cần bằng chứng quan sát được để hỗ trợ các giả thuyết của họ."
-
"There is observable evidence that the Earth is warming."
"Có bằng chứng quan sát được rằng Trái Đất đang nóng lên."
-
"The detective searched for observable evidence at the crime scene."
"Thám tử tìm kiếm bằng chứng quan sát được tại hiện trường vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | Quan sát, theo dõi |
| Noun | observation | Sự quan sát |
| Noun | observer | Người quan sát |
| Adjective | observant | Tinh ý, hay quan sát |
| Adjective | unobservable | Không thể quan sát được |
| Adverb | observably | Một cách có thể quan sát được |
| Adjective | evident | Rõ ràng, hiển nhiên |
| Verb | evidence | Chứng minh, làm chứng (ít dùng như động từ) |
| Noun | evidence | Bằng chứng, chứng cứ |
| Adverb | evidently | Một cách rõ ràng, hiển nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý và điều tra để chỉ những bằng chứng có thể kiểm chứng và xác thực được. Nó nhấn mạnh tính khách quan và khả năng chứng minh của bằng chứng, trái ngược với những bằng chứng chủ quan hoặc suy đoán.
Prepositions
Ví dụ: "observable evidence of climate change" (bằng chứng quan sát được về biến đổi khí hậu), "observable evidence for the theory" (bằng chứng quan sát được cho lý thuyết). Giới từ "of" thường được sử dụng để chỉ ra bản chất hoặc nguồn gốc của bằng chứng, trong khi "for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc sự hỗ trợ mà bằng chứng cung cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong observable evidence (bằng chứng có thể quan sát được vững chắc)
-
clear clear observable evidence (bằng chứng có thể quan sát được rõ ràng)
-
direct direct observable evidence (bằng chứng có thể quan sát được trực tiếp)
-
concrete concrete observable evidence (bằng chứng có thể quan sát được cụ thể)
-
sufficient sufficient observable evidence (bằng chứng có thể quan sát được đầy đủ)
-
provide provide observable evidence (cung cấp bằng chứng có thể quan sát được)
-
present present observable evidence (trình bày bằng chứng có thể quan sát được)
-
find find observable evidence (tìm thấy bằng chứng có thể quan sát được)
-
collect collect observable evidence (thu thập bằng chứng có thể quan sát được)
-
lack lack observable evidence (thiếu bằng chứng có thể quan sát được)
-
based on based on observable evidence (dựa trên bằng chứng có thể quan sát được)
-
rely on rely on observable evidence (dựa vào bằng chứng có thể quan sát được)
Idioms
-
lack of observable evidence
Sự thiếu bằng chứng có thể quan sát được
"The police had to release the suspect due to a lack of observable evidence."
(Cảnh sát phải thả nghi phạm vì thiếu bằng chứng có thể quan sát được.)
-
based purely on observable evidence
Chỉ dựa hoàn toàn vào bằng chứng có thể quan sát được
"Scientific theories should be based purely on observable evidence, not speculation."
(Các lý thuyết khoa học nên chỉ dựa hoàn toàn vào bằng chứng có thể quan sát được, chứ không phải suy đoán.)
-
provide observable evidence for something
Cung cấp bằng chứng có thể quan sát được cho điều gì đó
"Scientists are working to provide observable evidence for the existence of dark matter."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực cung cấp bằng chứng có thể quan sát được cho sự tồn tại của vật chất tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
observable evidence
Tính từ + Danh từ"Observable evidence" đề cập đến các sự kiện hoặc thông tin có thể được nhận thấy hoặc phát hiện bằng cách sử dụng các giác quan hoặc thông qua các công cụ khoa học và hỗ trợ một kết luận hoặc đề xuất.
"Scientists need observable evidence to support their hypotheses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observable evidence".
