(Top Banner Ad)
obvious design
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thiết kế, Mỹ thuật

obvious design

UK: /ˈɒbviəs dɪˈzaɪn/ • US: /ˈɑːbviəs dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế dễ thấy thiết kế rõ ràng thiết kế dễ hiểu thiết kế hiển nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A design that is easily perceived or understood; a design that is clear and apparent without requiring much explanation or analysis.

Vietnamese Meaning

Một thiết kế dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một thiết kế rõ ràng và hiển nhiên, không đòi hỏi nhiều giải thích hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The obvious design of the website made it easy for users to navigate."

    "Thiết kế rõ ràng của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng."

  • "The obvious design of the interface allowed even novice users to complete the task."

    "Thiết kế rõ ràng của giao diện cho phép ngay cả những người dùng mới cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ."

  • "Sometimes an obvious design is the best solution."

    "Đôi khi một thiết kế rõ ràng là giải pháp tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obviousness sự rõ ràng, tính hiển nhiên
Adverb obviously một cách rõ ràng, hiển nhiên
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế, lên kế hoạch
Adjective designed được thiết kế
Adjective designing có ý đồ, mang tính sắp đặt (thường tiêu cực)

Synonyms

straightforward design (thiết kế đơn giản, dễ hiểu)self-explanatory design (thiết kế tự giải thích)uncomplicated design (thiết kế không phức tạp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

For 'obvious': Latin
obvius
From Latin roots
ob (before) + via (way)
For 'design': Latin
designare
Italian
disegno
Old French
desseing

Nguồn gốc 'Obvious Design'

Cụm từ 'obvious design' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Obvious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obvius', mang nghĩa 'ở trên đường, hiện ra, rõ ràng'. Nó được tạo thành từ 'ob' (phía trước) và 'via' (con đường), gợi ý điều gì đó dễ dàng bắt gặp. 'Design' (thiết kế, ý đồ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'designare' (đánh dấu, chỉ định), qua tiếng Ý 'disegno' (bản vẽ, kế hoạch) và tiếng Pháp cổ 'desseing'. Khi kết hợp lại, 'obvious design' chỉ một thiết kế, một kế hoạch, hoặc một ý đồ rõ ràng đến mức dễ dàng nhận ra hoặc nhìn thấy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thiết kế đơn giản, trực quan, và dễ hiểu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, một thiết kế hiệu quả vì nó dễ sử dụng) hoặc tiêu cực (ví dụ, một thiết kế thiếu sáng tạo vì nó quá quen thuộc). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. So sánh với 'intuitive design' (thiết kế trực quan), 'obvious design' nhấn mạnh tính dễ thấy và dễ hiểu hơn là tính tự nhiên trong trải nghiệm người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obvious design
  • an especially an especially obvious design
    (một thiết kế đặc biệt rõ ràng/một ý đồ đặc biệt lộ liễu)
  • a rather a rather obvious design
    (một thiết kế khá rõ ràng/một ý đồ khá lộ liễu)
  • the underlying the underlying obvious design
    (thiết kế rõ ràng/ý đồ lộ liễu ẩn sâu bên trong)
Verb + obvious design
  • reveal reveal an obvious design
    (tiết lộ một thiết kế rõ ràng/một ý đồ lộ liễu)
  • have have an obvious design
    (có một thiết kế rõ ràng/có một ý đồ lộ liễu)
  • point out point out an obvious design
    (chỉ ra một thiết kế rõ ràng/một ý đồ lộ liễu)
Obvious design + Prepositional Phrase
  • the obvious design of the obvious design of the building
    (thiết kế rõ ràng của tòa nhà)
  • an obvious design for an obvious design for failure
    (một thiết kế rõ ràng cho sự thất bại)

Idioms

  • an obvious design flaw

    một lỗi thiết kế rõ ràng

    "The car's door kept jamming; it was an obvious design flaw that needed to be fixed."

    (Cửa xe cứ kẹt mãi; đó là một lỗi thiết kế rõ ràng cần phải được sửa chữa.)

  • an obvious design to + Verb

    một ý đồ/mục đích rõ ràng để...

    "His excessive compliments had an obvious design to flatter the boss for a promotion."

    (Những lời khen quá mức của anh ta có ý đồ rõ ràng là để nịnh sếp nhằm được thăng chức.)

  • It's an obvious design choice.

    Đó là một lựa chọn thiết kế hiển nhiên.

    "Using ample white space was an obvious design choice for a clean, minimalist website."

    (Sử dụng nhiều khoảng trắng là một lựa chọn thiết kế hiển nhiên cho một trang web tối giản, gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obvious design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thiết kế dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một thiết kế rõ ràng và hiển nhiên, không đòi hỏi nhiều giải thích hoặc phân tích.

"The obvious design of the website made it easy for users to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious design".

Intelligent Design (Thiết kế Thông minh)

Ở các xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'Intelligent Design' thường được tranh luận. Nó cho rằng sự phức tạp của sự sống và vũ trụ ngụ ý có một đấng tạo hóa thông minh thay vì chỉ hoàn toàn do các quá trình tự nhiên. Khía cạnh 'obvious design' (thiết kế rõ ràng, hiển nhiên) của các cấu trúc sinh học là một lập luận trung tâm của thuyết này, cho rằng chúng quá phức tạp để có thể hình thành ngẫu nhiên.

Intuitive Design trong UX (Thiết kế Trực quan trong Trải nghiệm Người dùng)

Trong lĩnh vực công nghệ và phát triển sản phẩm, 'obvious design' hay 'intuitive design' (thiết kế trực quan) được đánh giá rất cao. Nó đề cập đến việc tạo ra các giao diện và sản phẩm mà người dùng có thể ngay lập tức hiểu cách sử dụng mà không cần bất kỳ hướng dẫn nào. Một thiết kế trực quan giúp trải nghiệm người dùng liền mạch, hiệu quả và thú vị, tránh gây nhầm lẫn hoặc khó chịu cho người dùng.