obvious design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A design that is easily perceived or understood; a design that is clear and apparent without requiring much explanation or analysis.
Vietnamese Meaning
Một thiết kế dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một thiết kế rõ ràng và hiển nhiên, không đòi hỏi nhiều giải thích hoặc phân tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The obvious design of the website made it easy for users to navigate."
"Thiết kế rõ ràng của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng."
-
"The obvious design of the interface allowed even novice users to complete the task."
"Thiết kế rõ ràng của giao diện cho phép ngay cả những người dùng mới cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ."
-
"Sometimes an obvious design is the best solution."
"Đôi khi một thiết kế rõ ràng là giải pháp tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thiết kế đơn giản, trực quan, và dễ hiểu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, một thiết kế hiệu quả vì nó dễ sử dụng) hoặc tiêu cực (ví dụ, một thiết kế thiếu sáng tạo vì nó quá quen thuộc). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. So sánh với 'intuitive design' (thiết kế trực quan), 'obvious design' nhấn mạnh tính dễ thấy và dễ hiểu hơn là tính tự nhiên trong trải nghiệm người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an especially an especially obvious design (một thiết kế đặc biệt rõ ràng/một ý đồ đặc biệt lộ liễu)
-
a rather a rather obvious design (một thiết kế khá rõ ràng/một ý đồ khá lộ liễu)
-
the underlying the underlying obvious design (thiết kế rõ ràng/ý đồ lộ liễu ẩn sâu bên trong)
-
reveal reveal an obvious design (tiết lộ một thiết kế rõ ràng/một ý đồ lộ liễu)
-
have have an obvious design (có một thiết kế rõ ràng/có một ý đồ lộ liễu)
-
point out point out an obvious design (chỉ ra một thiết kế rõ ràng/một ý đồ lộ liễu)
-
the obvious design of the obvious design of the building (thiết kế rõ ràng của tòa nhà)
-
an obvious design for an obvious design for failure (một thiết kế rõ ràng cho sự thất bại)
Idioms
-
an obvious design flaw
một lỗi thiết kế rõ ràng
"The car's door kept jamming; it was an obvious design flaw that needed to be fixed."
(Cửa xe cứ kẹt mãi; đó là một lỗi thiết kế rõ ràng cần phải được sửa chữa.)
-
an obvious design to + Verb
một ý đồ/mục đích rõ ràng để...
"His excessive compliments had an obvious design to flatter the boss for a promotion."
(Những lời khen quá mức của anh ta có ý đồ rõ ràng là để nịnh sếp nhằm được thăng chức.)
-
It's an obvious design choice.
Đó là một lựa chọn thiết kế hiển nhiên.
"Using ample white space was an obvious design choice for a clean, minimalist website."
(Sử dụng nhiều khoảng trắng là một lựa chọn thiết kế hiển nhiên cho một trang web tối giản, gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obvious design
Tính từ + Danh từMột thiết kế dễ dàng nhận thấy hoặc hiểu được; một thiết kế rõ ràng và hiển nhiên, không đòi hỏi nhiều giải thích hoặc phân tích.
"The obvious design of the website made it easy for users to navigate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obvious design".
