online danger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Risks and threats that exist on the internet or are associated with using online services.
Vietnamese Meaning
Những rủi ro và mối đe dọa tồn tại trên internet hoặc liên quan đến việc sử dụng các dịch vụ trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parents should be aware of the online dangers that their children might face."
"Các bậc phụ huynh nên nhận thức được những mối nguy hiểm trực tuyến mà con cái họ có thể phải đối mặt."
-
"The campaign aims to raise awareness about online dangers."
"Chiến dịch này nhằm mục đích nâng cao nhận thức về những mối nguy hiểm trực tuyến."
-
"Children are particularly vulnerable to online dangers."
"Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước những mối nguy hiểm trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | danger | sự nguy hiểm, mối nguy hiểm |
| Adjective | dangerous | nguy hiểm, đầy rủi ro |
| Adverb | dangerously | một cách nguy hiểm |
| Verb | endanger | gây nguy hiểm, đe dọa |
| Noun | endangerment | hành động gây nguy hiểm |
| Adjective/Adverb | online | trực tuyến, đang kết nối mạng |
| Adjective/Adverb | offline | ngoại tuyến, không kết nối mạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các mối nguy hiểm tiềm ẩn như lừa đảo trực tuyến, phần mềm độc hại, xâm phạm quyền riêng tư, bắt nạt trên mạng và tiếp xúc với nội dung không phù hợp. Nó nhấn mạnh rằng môi trường trực tuyến, dù mang lại nhiều tiện ích, cũng tiềm ẩn những nguy cơ cần được nhận thức và phòng tránh.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của mối nguy hiểm ('the dangers of online gaming'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của mối nguy hiểm ('protect children from online dangers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious online danger (nguy hiểm trực tuyến nghiêm trọng)
-
potential potential online danger (nguy hiểm trực tuyến tiềm ẩn)
-
hidden hidden online danger (nguy hiểm trực tuyến ẩn giấu)
-
growing growing online danger (nguy hiểm trực tuyến ngày càng tăng)
-
face face online danger (đối mặt với nguy hiểm trực tuyến)
-
pose pose online danger (gây ra nguy hiểm trực tuyến)
-
mitigate mitigate online danger (giảm thiểu nguy hiểm trực tuyến)
-
address address online danger (giải quyết nguy hiểm trực tuyến)
-
warn about warn about online danger (cảnh báo về nguy hiểm trực tuyến)
-
risk risk of online danger (rủi ro của nguy hiểm trực tuyến)
-
threat threat of online danger (mối đe dọa của nguy hiểm trực tuyến)
-
awareness awareness of online danger (nhận thức về nguy hiểm trực tuyến)
Idioms
-
fall prey to online dangers
trở thành nạn nhân của các mối nguy hiểm trực tuyến
"Children can easily fall prey to online dangers if not properly supervised."
(Trẻ em có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của các mối nguy hiểm trực tuyến nếu không được giám sát cẩn thận.)
-
navigate online dangers
điều hướng/ứng phó với các nguy hiểm trực tuyến
"Educating users is key to helping them navigate online dangers safely."
(Việc giáo dục người dùng là chìa khóa giúp họ điều hướng các nguy hiểm trực tuyến một cách an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online danger
Noun PhraseNhững rủi ro và mối đe dọa tồn tại trên internet hoặc liên quan đến việc sử dụng các dịch vụ trực tuyến.
"Parents should be aware of the online dangers that their children might face."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online danger".
