(Top Banner Ad)
online danger
B1
Noun Phrase B1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

online danger

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈdeɪndʒə(r)/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn ˈdeɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

nguy cơ trực tuyến mối nguy hiểm trên mạng rủi ro trên mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Risks and threats that exist on the internet or are associated with using online services.

Vietnamese Meaning

Những rủi ro và mối đe dọa tồn tại trên internet hoặc liên quan đến việc sử dụng các dịch vụ trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents should be aware of the online dangers that their children might face."

    "Các bậc phụ huynh nên nhận thức được những mối nguy hiểm trực tuyến mà con cái họ có thể phải đối mặt."

  • "The campaign aims to raise awareness about online dangers."

    "Chiến dịch này nhằm mục đích nâng cao nhận thức về những mối nguy hiểm trực tuyến."

  • "Children are particularly vulnerable to online dangers."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương trước những mối nguy hiểm trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danger sự nguy hiểm, mối nguy hiểm
Adjective dangerous nguy hiểm, đầy rủi ro
Adverb dangerously một cách nguy hiểm
Verb endanger gây nguy hiểm, đe dọa
Noun endangerment hành động gây nguy hiểm
Adjective/Adverb online trực tuyến, đang kết nối mạng
Adjective/Adverb offline ngoại tuyến, không kết nối mạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old French
dangier
English (mid-20th century)
online (compound)
English (late 20th/early 21st century)
online danger (phrase)

Nguồn gốc của 'online danger'

Cụm từ 'online danger' (nguy hiểm trực tuyến) là một sự kết hợp tương đối hiện đại. 'Online' (trực tuyến) xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 cùng với sự phát triển của máy tính và internet, mô tả trạng thái kết nối với mạng. 'Danger' (nguy hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dominium' (quyền lực, sự thống trị) thông qua tiếng Pháp cổ 'dangier' (quyền lực, nhưng cũng có nghĩa là mối đe dọa). Khi internet ngày càng trở nên phổ biến, những mối đe dọa mới trong không gian mạng đã phát sinh, dẫn đến việc kết hợp hai từ này để mô tả các rủi ro và mối nguy hiểm đặc thù của thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các mối nguy hiểm tiềm ẩn như lừa đảo trực tuyến, phần mềm độc hại, xâm phạm quyền riêng tư, bắt nạt trên mạng và tiếp xúc với nội dung không phù hợp. Nó nhấn mạnh rằng môi trường trực tuyến, dù mang lại nhiều tiện ích, cũng tiềm ẩn những nguy cơ cần được nhận thức và phòng tránh.

Prepositions

of from

Sử dụng 'of' để chỉ bản chất của mối nguy hiểm ('the dangers of online gaming'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của mối nguy hiểm ('protect children from online dangers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online danger
  • serious serious online danger
    (nguy hiểm trực tuyến nghiêm trọng)
  • potential potential online danger
    (nguy hiểm trực tuyến tiềm ẩn)
  • hidden hidden online danger
    (nguy hiểm trực tuyến ẩn giấu)
  • growing growing online danger
    (nguy hiểm trực tuyến ngày càng tăng)
Verb + online danger
  • face face online danger
    (đối mặt với nguy hiểm trực tuyến)
  • pose pose online danger
    (gây ra nguy hiểm trực tuyến)
  • mitigate mitigate online danger
    (giảm thiểu nguy hiểm trực tuyến)
  • address address online danger
    (giải quyết nguy hiểm trực tuyến)
  • warn about warn about online danger
    (cảnh báo về nguy hiểm trực tuyến)
Noun + of online danger
  • risk risk of online danger
    (rủi ro của nguy hiểm trực tuyến)
  • threat threat of online danger
    (mối đe dọa của nguy hiểm trực tuyến)
  • awareness awareness of online danger
    (nhận thức về nguy hiểm trực tuyến)

Idioms

  • fall prey to online dangers

    trở thành nạn nhân của các mối nguy hiểm trực tuyến

    "Children can easily fall prey to online dangers if not properly supervised."

    (Trẻ em có thể dễ dàng trở thành nạn nhân của các mối nguy hiểm trực tuyến nếu không được giám sát cẩn thận.)

  • navigate online dangers

    điều hướng/ứng phó với các nguy hiểm trực tuyến

    "Educating users is key to helping them navigate online dangers safely."

    (Việc giáo dục người dùng là chìa khóa giúp họ điều hướng các nguy hiểm trực tuyến một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online danger

Noun Phrase
Lật mặt

Những rủi ro và mối đe dọa tồn tại trên internet hoặc liên quan đến việc sử dụng các dịch vụ trực tuyến.

"Parents should be aware of the online dangers that their children might face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online danger".

Công dân số và An toàn mạng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều quốc gia phát triển khác, khái niệm 'công dân số' (digital citizenship) rất được chú trọng. Đây là việc giáo dục cá nhân về các quyền và trách nhiệm khi sử dụng công nghệ, bao gồm việc nhận diện và đối phó với 'online danger'. Các chương trình giáo dục về an toàn mạng được đưa vào trường học để bảo vệ trẻ em khỏi bắt nạt trực tuyến, lừa đảo và các nội dung độc hại.

Nỗi lo của phụ huynh và quy định về internet

Mối 'online danger' đã trở thành một trong những nỗi lo lớn nhất của các bậc phụ huynh trên toàn cầu. Điều này dẫn đến sự ra đời của nhiều công cụ kiểm soát của phụ huynh, phần mềm lọc nội dung, và các đạo luật bảo vệ trẻ em trên internet (ví dụ, COPPA ở Mỹ). Các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận so với sự cần thiết phải kiểm duyệt nội dung độc hại vẫn đang tiếp diễn, phản ánh sự căng thẳng trong việc cân bằng giữa quyền cá nhân và sự an toàn cộng đồng trong không gian kỹ thuật số.