(Top Banner Ad)
operating license
B2
noun B2 Pháp luật, Kinh doanh

operating license

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈlaɪsəns/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ ˈlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép hoạt động giấy phép kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal document granting permission to conduct a specific business activity or operate a particular piece of equipment.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu pháp lý cho phép tiến hành một hoạt động kinh doanh cụ thể hoặc vận hành một thiết bị cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs an operating license to run the factory."

    "Công ty cần giấy phép hoạt động để vận hành nhà máy."

  • "The restaurant was shut down because it didn't have a valid operating license."

    "Nhà hàng đã bị đóng cửa vì không có giấy phép hoạt động hợp lệ."

  • "The application for an operating license requires detailed information about the business."

    "Đơn xin cấp giấy phép hoạt động yêu cầu thông tin chi tiết về doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate Vận hành, điều khiển, hoạt động (máy móc, doanh nghiệp)
Noun operation Sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật
Noun operator Người điều khiển (máy móc), nhà khai thác (dịch vụ)
Adjective operational Có thể hoạt động được, thuộc về hoạt động
Verb license Cấp phép, cho phép
Noun license Giấy phép, bằng lái
Adjective licensed Đã được cấp phép, có giấy phép
Noun licensee Người được cấp phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
Latin
licentia
Old French
licence
Middle English
licence

Nguồn gốc 'Operating License'

Cụm từ 'operating license' (giấy phép hoạt động) được ghép từ hai từ riêng biệt: 'operate' (vận hành, điều khiển) và 'license' (giấy phép, sự cho phép). 'Operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari', mang ý nghĩa 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Trong khi đó, 'license' xuất phát từ tiếng Latin 'licentia', có nghĩa là 'sự cho phép' hoặc 'quyền tự do'. Sự kết hợp này phản ánh sự cần thiết của một sự cho phép chính thức để 'vận hành' một hoạt động, một khái niệm trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại để đảm bảo an toàn, chất lượng và tuân thủ pháp luật trong các lĩnh vực kinh doanh và dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh. Nó đề cập đến sự cho phép chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền để thực hiện một hoạt động cụ thể. Ví dụ, một nhà hàng có thể cần giấy phép hoạt động để được phép bán thực phẩm. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ theo quy định của pháp luật để thực hiện một hoạt động nào đó. Phân biệt với 'permit', operating license thường mang tính chất chính thức và phạm vi rộng hơn.

Prepositions

for to

'Operating license for' được sử dụng để chỉ mục đích của giấy phép (ví dụ: an operating license for a taxi service). 'Operating license to' được sử dụng để chỉ hành động được cho phép (ví dụ: an operating license to sell alcohol).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + operating license
  • valid valid operating license
    (giấy phép hoạt động hợp lệ)
  • temporary temporary operating license
    (giấy phép hoạt động tạm thời)
  • full full operating license
    (giấy phép hoạt động đầy đủ/chính thức)
  • revoked revoked operating license
    (giấy phép hoạt động đã bị thu hồi)
  • suspended suspended operating license
    (giấy phép hoạt động bị đình chỉ)
Verb + operating license
  • obtain obtain an operating license
    (có được/xin được giấy phép hoạt động)
  • apply for apply for an operating license
    (nộp đơn xin giấy phép hoạt động)
  • issue issue an operating license
    (cấp giấy phép hoạt động)
  • revoke revoke an operating license
    (thu hồi giấy phép hoạt động)
  • suspend suspend an operating license
    (đình chỉ giấy phép hoạt động)
  • renew renew an operating license
    (gia hạn giấy phép hoạt động)

Idioms

  • operate without a license

    Hoạt động không có giấy phép (thực hiện một hoạt động yêu cầu cấp phép mà không có nó)

    "The new cafe was caught operating without a license and faced a hefty fine."

    (Quán cà phê mới đã bị phát hiện hoạt động không có giấy phép và phải đối mặt với một khoản phạt nặng.)

  • lose one's operating license

    Mất giấy phép hoạt động (do vi phạm quy định, không đáp ứng tiêu chuẩn, hoặc hết hạn)

    "The construction company could lose its operating license if it fails to comply with safety regulations."

    (Công ty xây dựng có thể mất giấy phép hoạt động nếu không tuân thủ các quy định an toàn.)

  • terms and conditions of an operating license

    Các điều khoản và điều kiện của một giấy phép hoạt động (các quy định, yêu cầu cụ thể cần tuân thủ)

    "All businesses must strictly adhere to the terms and conditions of their operating license."

    (Tất cả các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản và điều kiện của giấy phép hoạt động của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating license

noun
Lật mặt

Một tài liệu pháp lý cho phép tiến hành một hoạt động kinh doanh cụ thể hoặc vận hành một thiết bị cụ thể.

"The company needs an operating license to run the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant owner obtained the necessary documentation: an operating license.
Chủ nhà hàng đã có được các tài liệu cần thiết: giấy phép hoạt động.
Phủ định
He couldn't open his business: he didn't have an operating license.
Anh ấy không thể mở cửa kinh doanh: anh ấy không có giấy phép hoạt động.
Nghi vấn
Did she forget something crucial: her operating license?
Cô ấy có quên điều gì quan trọng không: giấy phép hoạt động của cô ấy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has obtained an operating license for its new factory.
Công ty đã nhận được giấy phép hoạt động cho nhà máy mới của mình.
Phủ định
The business does not have the required operating license to sell alcohol.
Doanh nghiệp không có giấy phép hoạt động cần thiết để bán rượu.
Nghi vấn
Does the restaurant need an operating license to play music?
Nhà hàng có cần giấy phép hoạt động để chơi nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating license".

Vai trò của Giấy phép Hoạt động trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'operating license' đóng vai trò cực kỳ quan trọng như một công cụ để chính phủ và các cơ quan quản lý bảo vệ lợi ích công cộng. Nó đảm bảo rằng các doanh nghiệp và cá nhân chỉ được phép thực hiện các hoạt động nhất định khi họ đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, sức khỏe, môi trường hoặc chuyên môn. Ví dụ, một bệnh viện cần giấy phép để đảm bảo dịch vụ y tế đạt chuẩn, hay một nhà máy điện cần giấy phép để đảm bảo an toàn vận hành, tránh rủi ro cho cộng đồng. Việc hoạt động không có giấy phép có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc và gây nguy hiểm.

Thủ tục hành chính và 'Red Tape'

Mặc dù cần thiết, quá trình xin và duy trì giấy phép hoạt động thường liên quan đến nhiều thủ tục giấy tờ phức tạp, quy trình hành chính rườm rà và thời gian chờ đợi kéo dài. Hiện tượng này đôi khi được gọi bằng thuật ngữ 'red tape' (thủ tục hành chính quan liêu), xuất phát từ việc các tài liệu chính phủ ngày xưa thường được buộc bằng ruy băng đỏ. 'Red tape' có thể gây khó khăn, tốn kém và làm chậm trễ quá trình khởi nghiệp hoặc mở rộng hoạt động của các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, dù mục đích của nó là để đảm bảo sự minh bạch và tuân thủ.