operating license
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal document granting permission to conduct a specific business activity or operate a particular piece of equipment.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu pháp lý cho phép tiến hành một hoạt động kinh doanh cụ thể hoặc vận hành một thiết bị cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs an operating license to run the factory."
"Công ty cần giấy phép hoạt động để vận hành nhà máy."
-
"The restaurant was shut down because it didn't have a valid operating license."
"Nhà hàng đã bị đóng cửa vì không có giấy phép hoạt động hợp lệ."
-
"The application for an operating license requires detailed information about the business."
"Đơn xin cấp giấy phép hoạt động yêu cầu thông tin chi tiết về doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | operate | Vận hành, điều khiển, hoạt động (máy móc, doanh nghiệp) |
| Noun | operation | Sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật |
| Noun | operator | Người điều khiển (máy móc), nhà khai thác (dịch vụ) |
| Adjective | operational | Có thể hoạt động được, thuộc về hoạt động |
| Verb | license | Cấp phép, cho phép |
| Noun | license | Giấy phép, bằng lái |
| Adjective | licensed | Đã được cấp phép, có giấy phép |
| Noun | licensee | Người được cấp phép |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và kinh doanh. Nó đề cập đến sự cho phép chính thức từ một cơ quan có thẩm quyền để thực hiện một hoạt động cụ thể. Ví dụ, một nhà hàng có thể cần giấy phép hoạt động để được phép bán thực phẩm. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ theo quy định của pháp luật để thực hiện một hoạt động nào đó. Phân biệt với 'permit', operating license thường mang tính chất chính thức và phạm vi rộng hơn.
Prepositions
'Operating license for' được sử dụng để chỉ mục đích của giấy phép (ví dụ: an operating license for a taxi service). 'Operating license to' được sử dụng để chỉ hành động được cho phép (ví dụ: an operating license to sell alcohol).
Collocations (Từ đi kèm)
-
valid valid operating license (giấy phép hoạt động hợp lệ)
-
temporary temporary operating license (giấy phép hoạt động tạm thời)
-
full full operating license (giấy phép hoạt động đầy đủ/chính thức)
-
revoked revoked operating license (giấy phép hoạt động đã bị thu hồi)
-
suspended suspended operating license (giấy phép hoạt động bị đình chỉ)
-
obtain obtain an operating license (có được/xin được giấy phép hoạt động)
-
apply for apply for an operating license (nộp đơn xin giấy phép hoạt động)
-
issue issue an operating license (cấp giấy phép hoạt động)
-
revoke revoke an operating license (thu hồi giấy phép hoạt động)
-
suspend suspend an operating license (đình chỉ giấy phép hoạt động)
-
renew renew an operating license (gia hạn giấy phép hoạt động)
Idioms
-
operate without a license
Hoạt động không có giấy phép (thực hiện một hoạt động yêu cầu cấp phép mà không có nó)
"The new cafe was caught operating without a license and faced a hefty fine."
(Quán cà phê mới đã bị phát hiện hoạt động không có giấy phép và phải đối mặt với một khoản phạt nặng.)
-
lose one's operating license
Mất giấy phép hoạt động (do vi phạm quy định, không đáp ứng tiêu chuẩn, hoặc hết hạn)
"The construction company could lose its operating license if it fails to comply with safety regulations."
(Công ty xây dựng có thể mất giấy phép hoạt động nếu không tuân thủ các quy định an toàn.)
-
terms and conditions of an operating license
Các điều khoản và điều kiện của một giấy phép hoạt động (các quy định, yêu cầu cụ thể cần tuân thủ)
"All businesses must strictly adhere to the terms and conditions of their operating license."
(Tất cả các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản và điều kiện của giấy phép hoạt động của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
operating license
nounMột tài liệu pháp lý cho phép tiến hành một hoạt động kinh doanh cụ thể hoặc vận hành một thiết bị cụ thể.
"The company needs an operating license to run the factory."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant owner obtained the necessary documentation: an operating license. |
Chủ nhà hàng đã có được các tài liệu cần thiết: giấy phép hoạt động. |
| Phủ định | He couldn't open his business: he didn't have an operating license. |
Anh ấy không thể mở cửa kinh doanh: anh ấy không có giấy phép hoạt động. |
| Nghi vấn | Did she forget something crucial: her operating license? |
Cô ấy có quên điều gì quan trọng không: giấy phép hoạt động của cô ấy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has obtained an operating license for its new factory. |
Công ty đã nhận được giấy phép hoạt động cho nhà máy mới của mình. |
| Phủ định | The business does not have the required operating license to sell alcohol. |
Doanh nghiệp không có giấy phép hoạt động cần thiết để bán rượu. |
| Nghi vấn | Does the restaurant need an operating license to play music? |
Nhà hàng có cần giấy phép hoạt động để chơi nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating license".
