(Top Banner Ad)
permit to operate
B2
Động từ B2 Pháp luật, Kinh doanh, Kỹ thuật

permit to operate

UK: /pəˈmɪt tə ˈɒpəreɪt/ • US: /pərˈmɪt tuː ˈɑːpəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép hoạt động được phép hoạt động chấp thuận cho hoạt động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially allow (someone) to do something or for (something) to happen; specifically, to grant permission for a business or machinery to function.

Vietnamese Meaning

Cho phép ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra một cách chính thức; cụ thể, cấp phép cho một doanh nghiệp hoặc máy móc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council granted the company a permit to operate the new factory."

    "Hội đồng thành phố đã cấp cho công ty giấy phép hoạt động nhà máy mới."

  • "The restaurant has a permit to operate until midnight."

    "Nhà hàng có giấy phép hoạt động đến nửa đêm."

  • "Before you can start the business, you need to obtain a permit to operate."

    "Trước khi bạn có thể bắt đầu kinh doanh, bạn cần phải có được giấy phép hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép (tổng quát hơn)
Adjective permissible được phép, có thể chấp nhận được
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật; doanh nghiệp
Noun operator người vận hành, nhà điều hành; tổng đài viên
Adjective operational có thể hoạt động, đang hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit
Latin
operari
Old French
opérer
English
operate

Nguồn gốc 'Giấy phép Hoạt động'

Cụm từ 'permit to operate' (giấy phép hoạt động) được cấu thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Permit' (cho phép) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'permittere', có nghĩa là 'cho phép đi qua' hoặc 'cho phép xảy ra'. 'Operate' (hoạt động, vận hành) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'operari', nghĩa là 'làm việc' hoặc 'thực hiện'. Khi ghép lại, 'permit to operate' diễn tả một sự cho phép chính thức, mang tính pháp lý để một tổ chức hoặc cá nhân có thể tiến hành một công việc hoặc hoạt động kinh doanh cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật, liên quan đến việc một cơ quan có thẩm quyền cho phép một hoạt động nào đó được tiến hành. Nó mang tính chất chính thức và có tính ràng buộc về mặt pháp lý. Khác với 'allow', 'permit' thường hàm ý sự cho phép chính thức và có thể bằng văn bản.
Khi 'permit' là danh từ, nó đề cập đến giấy phép cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'license' (giấy phép, bằng lái) và 'authorization' (sự cho phép). 'Permit' thường dùng cho các hoạt động cụ thể, có thời hạn hoặc điều kiện nhất định.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết động từ 'permit' với động từ nguyên thể chỉ hành động được cho phép. Ví dụ: 'permit to operate' (cho phép hoạt động), 'permit to enter' (cho phép nhập cảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permit to operate
  • obtain obtain a permit to operate
    (có được/xin được giấy phép hoạt động)
  • apply for apply for a permit to operate
    (nộp đơn xin giấy phép hoạt động)
  • renew renew a permit to operate
    (gia hạn giấy phép hoạt động)
  • issue issue a permit to operate
    (cấp giấy phép hoạt động)
  • grant grant a permit to operate
    (phê duyệt/cấp giấy phép hoạt động)
  • revoke revoke a permit to operate
    (thu hồi giấy phép hoạt động)
  • suspend suspend a permit to operate
    (đình chỉ giấy phép hoạt động)
  • require require a permit to operate
    (yêu cầu phải có giấy phép hoạt động)
Adjective + permit to operate
  • valid valid permit to operate
    (giấy phép hoạt động hợp lệ)
  • expired expired permit to operate
    (giấy phép hoạt động đã hết hạn)
  • temporary temporary permit to operate
    (giấy phép hoạt động tạm thời)
  • special special permit to operate
    (giấy phép hoạt động đặc biệt)
  • general general permit to operate
    (giấy phép hoạt động chung)

Idioms

  • operate without a permit to operate

    hoạt động/kinh doanh không có giấy phép

    "The restaurant was fined for operating without a permit to operate."

    (Nhà hàng bị phạt vì hoạt động mà không có giấy phép.)

  • fail to obtain a permit to operate

    không xin được/không có giấy phép hoạt động

    "They had to close down after failing to obtain a permit to operate."

    (Họ phải đóng cửa sau khi không xin được giấy phép hoạt động.)

  • secure a permit to operate

    đảm bảo có được giấy phép hoạt động

    "The company worked hard to secure a permit to operate in the new region."

    (Công ty đã nỗ lực để đảm bảo có được giấy phép hoạt động tại khu vực mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permit to operate

Động từ
Lật mặt

Cho phép ai đó làm gì hoặc điều gì đó xảy ra một cách chính thức; cụ thể, cấp phép cho một doanh nghiệp hoặc máy móc hoạt động.

"The city council granted the company a permit to operate the new factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To operate legally, the company needed a permit, and after a thorough inspection, they received it.
Để hoạt động hợp pháp, công ty cần giấy phép, và sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng, họ đã nhận được nó.
Phủ định
The construction company did not have a permit to operate, therefore, they could not start the project, and they faced significant delays.
Công ty xây dựng không có giấy phép hoạt động, do đó, họ không thể bắt đầu dự án, và họ phải đối mặt với sự chậm trễ đáng kể.
Nghi vấn
Considering the risks, does the new business require a permit to operate, or can it function under existing regulations?
Xem xét các rủi ro, doanh nghiệp mới có yêu cầu giấy phép hoạt động không, hay nó có thể hoạt động theo các quy định hiện hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit to operate".

Tầm quan trọng của Giấy phép Hoạt động

Ở các nước phương Tây và nhiều nền kinh tế hiện đại, 'giấy phép hoạt động' là một tài liệu pháp lý thiết yếu. Nó đảm bảo rằng các doanh nghiệp và tổ chức tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường và các quy định ngành nghề khác. Việc có giấy phép không chỉ là bắt buộc pháp lý mà còn là minh chứng cho sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của đơn vị, giúp bảo vệ người tiêu dùng và cộng đồng.

Thủ tục hành chính và quá trình cấp phép

Quá trình xin cấp 'giấy phép hoạt động' thường đòi hỏi nhiều thủ tục hành chính phức tạp, bao gồm việc nộp đơn, cung cấp tài liệu chi tiết, kiểm tra cơ sở vật chất và đôi khi là các buổi điều trần công khai. Sự chặt chẽ này phản ánh mức độ giám sát của chính phủ nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động đều được kiểm soát và phù hợp với lợi ích chung của xã hội.