(Top Banner Ad)
ordinary citizens
B1
Danh từ B1 Chính trị - Xã hội

ordinary citizens

UK: /ˈɔːdnri ˈsɪtɪznz/ • US: /ˈɔːrdəneri ˈsɪtɪzənz/

Nghĩa tiếng Việt

người dân thường thường dân dân chúng quần chúng nhân dân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Common or average people, not holding any special or official position in society.

Vietnamese Meaning

Những người dân bình thường, không nắm giữ bất kỳ vị trí đặc biệt hoặc chính thức nào trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should listen to the concerns of ordinary citizens."

    "Chính phủ nên lắng nghe những lo ngại của người dân bình thường."

  • "Ordinary citizens are often the most affected by economic policies."

    "Người dân bình thường thường là những người bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi các chính sách kinh tế."

  • "The voices of ordinary citizens need to be heard."

    "Tiếng nói của người dân bình thường cần được lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun order trật tự, mệnh lệnh
Adverb ordinarily thông thường, bình thường
Adjective extraordinary phi thường, đặc biệt
Noun citizenship quyền công dân, tình trạng công dân
Noun citizenry tập thể công dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordo (order, series, rank)
Latin
ordinarius (regular, customary)
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
Old French
citeain (inhabitant of a city)
Middle English
citezein
English
ordinary citizens (phrase)

Nguồn gốc của 'ordinary'

Từ 'ordinary' (bình thường) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ordinarius', mang nghĩa 'thuộc về một trật tự, thông lệ'. Nó bắt nguồn từ 'ordo', có nghĩa là 'trật tự, hàng ngũ'. Điều này ngụ ý rằng cái gì đó 'ordinary' là cái tuân theo quy tắc, không có gì đặc biệt hay khác lạ so với quy tắc chung.

Nguồn gốc của 'citizen'

Từ 'citizen' (công dân) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'citeain', có nghĩa là 'người sống trong một thành phố' (city). Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một người dân của một quốc gia, có quyền và nghĩa vụ theo luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với những người có quyền lực, địa vị cao trong xã hội, hoặc những người nổi tiếng. Nó nhấn mạnh tính đại diện cho phần lớn dân số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinary citizens
  • average average ordinary citizens
    (những công dân bình thường, trung bình)
  • hardworking hardworking ordinary citizens
    (những công dân chăm chỉ, bình thường)
  • law-abiding law-abiding ordinary citizens
    (những công dân bình thường tuân thủ pháp luật)
  • concerned concerned ordinary citizens
    (những công dân bình thường bày tỏ sự quan ngại)
Verb + ordinary citizens
  • represent represent ordinary citizens
    (đại diện cho những công dân bình thường)
  • protect protect ordinary citizens
    (bảo vệ những công dân bình thường)
  • empower empower ordinary citizens
    (trao quyền cho những công dân bình thường)
Noun + ordinary citizens
  • rights of the rights of ordinary citizens
    (quyền của những công dân bình thường)
  • concerns of the concerns of ordinary citizens
    (những mối quan tâm của những công dân bình thường)

Idioms

  • the voice of ordinary citizens

    tiếng nói của những công dân bình thường

    "It is important for politicians to listen to the voice of ordinary citizens."

    (Điều quan trọng là các chính trị gia phải lắng nghe tiếng nói của những công dân bình thường.)

  • affect ordinary citizens

    ảnh hưởng đến những công dân bình thường

    "New policies often directly affect ordinary citizens."

    (Các chính sách mới thường trực tiếp ảnh hưởng đến những công dân bình thường.)

  • serve ordinary citizens

    phục vụ những công dân bình thường

    "The government's main duty is to serve ordinary citizens."

    (Nhiệm vụ chính của chính phủ là phục vụ những công dân bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary citizens

Danh từ
Lật mặt

Những người dân bình thường, không nắm giữ bất kỳ vị trí đặc biệt hoặc chính thức nào trong xã hội.

"The government should listen to the concerns of ordinary citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary citizens".

Nền tảng của Dân chủ

Trong các xã hội dân chủ, khái niệm 'ordinary citizens' (công dân bình thường) là trung tâm. Chính phủ được kỳ vọng sẽ đại diện và phục vụ lợi ích của họ, đảm bảo rằng mọi người đều có tiếng nói và được đối xử công bằng trước pháp luật, bất kể địa vị xã hội hay kinh tế.

Người bình thường và những nhu cầu cơ bản

Cụm từ 'ordinary citizens' gợi lên hình ảnh về một người dân trung bình, không có đặc quyền hay quyền lực đặc biệt. Nó thường được dùng để nhấn mạnh những kinh nghiệm chung, những mối quan tâm hàng ngày và các nhu cầu cơ bản của đại đa số người dân trong xã hội, đối lập với tầng lớp tinh hoa hay có ảnh hưởng.