packaging material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any substance or combination of substances used to contain, protect, market, or handle products.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ chất liệu hoặc tổ hợp chất liệu nào được sử dụng để chứa đựng, bảo vệ, tiếp thị hoặc xử lý sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is looking for eco-friendly packaging material."
"Công ty đang tìm kiếm vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường."
-
"We need to order more packaging material before the holiday season."
"Chúng ta cần đặt thêm vật liệu đóng gói trước mùa lễ."
-
"The new packaging material is made from recycled plastic."
"Vật liệu đóng gói mới được làm từ nhựa tái chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | package | gói hàng, kiện hàng |
| Verb | package | đóng gói, bao gói |
| Noun | packaging | bao bì, việc đóng gói |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Adjective | material | thuộc về vật chất, vật lý |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa |
| Adjective | immaterial | phi vật chất, không quan trọng |
| Noun | materialism | chủ nghĩa vật chất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến các vật liệu khác nhau được sử dụng để đóng gói hàng hóa. Nó bao gồm nhiều loại vật liệu như giấy, bìa cứng, nhựa, kim loại, thủy tinh và bọt xốp, mỗi loại phù hợp với các mục đích đóng gói cụ thể. Sự lựa chọn vật liệu đóng gói phụ thuộc vào các yếu tố như bản chất của sản phẩm (ví dụ: dễ vỡ, dễ hỏng), các yêu cầu vận chuyển và lưu trữ, chi phí và tác động môi trường. Ví dụ, thực phẩm có thể yêu cầu vật liệu đóng gói kín khí để ngăn chặn sự hư hỏng, trong khi các thiết bị điện tử có thể cần lớp đệm để bảo vệ khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển. 'Packing material' thường được sử dụng thay thế, nhưng 'packaging material' nhấn mạnh đến vai trò tổng thể của nó trong việc trình bày và tiếp thị sản phẩm.
Prepositions
* **packaging material for [product]**: Chỉ mục đích sử dụng của vật liệu đóng gói (ví dụ: 'packaging material for fragile items').
* **packaging material in [form/shape]**: Chỉ hình dạng hoặc dạng của vật liệu (ví dụ: 'packaging material in rolls').
* **packaging material of [material type]**: Chỉ thành phần vật chất tạo nên (ví dụ: 'packaging material of cardboard').
Collocations (Từ đi kèm)
-
recycled recycled packaging material (vật liệu đóng gói tái chế)
-
biodegradable biodegradable packaging material (vật liệu đóng gói có thể phân hủy sinh học)
-
protective protective packaging material (vật liệu đóng gói bảo vệ)
-
eco-friendly eco-friendly packaging material (vật liệu đóng gói thân thiện môi trường)
-
excess excess packaging material (vật liệu đóng gói dư thừa/quá mức)
-
use use packaging material (sử dụng vật liệu đóng gói)
-
reduce reduce packaging material (giảm vật liệu đóng gói)
-
recycle recycle packaging material (tái chế vật liệu đóng gói)
-
dispose of dispose of packaging material (vứt bỏ vật liệu đóng gói)
Idioms
-
reduce packaging material waste
giảm lượng rác thải từ vật liệu đóng gói (một cụm từ thông dụng trong lĩnh vực môi trường)
"Many companies are trying to reduce packaging material waste."
(Nhiều công ty đang cố gắng giảm lượng rác thải từ vật liệu đóng gói.)
-
excess packaging material
vật liệu đóng gói thừa/quá mức (một cụm từ diễn tả lượng bao bì không cần thiết)
"Consumers often complain about excess packaging material."
(Người tiêu dùng thường phàn nàn về vật liệu đóng gói quá mức.)
-
eco-friendly packaging material
vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường (một cụm từ mô tả loại vật liệu bao bì bền vững)
"There is a growing demand for eco-friendly packaging material."
(Nhu cầu về vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường ngày càng tăng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
packaging material
Danh từBất kỳ chất liệu hoặc tổ hợp chất liệu nào được sử dụng để chứa đựng, bảo vệ, tiếp thị hoặc xử lý sản phẩm.
"The company is looking for eco-friendly packaging material."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaging material".
