(Top Banner Ad)
packaging material
B1
Danh từ B1 Thương mại, Sản xuất, Logistics

packaging material

UK: /ˈpækɪdʒɪŋ məˈtɪəriəl/ • US: /ˈpækɪdʒɪŋ məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu đóng gói bao bì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any substance or combination of substances used to contain, protect, market, or handle products.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất liệu hoặc tổ hợp chất liệu nào được sử dụng để chứa đựng, bảo vệ, tiếp thị hoặc xử lý sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for eco-friendly packaging material."

    "Công ty đang tìm kiếm vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường."

  • "We need to order more packaging material before the holiday season."

    "Chúng ta cần đặt thêm vật liệu đóng gói trước mùa lễ."

  • "The new packaging material is made from recycled plastic."

    "Vật liệu đóng gói mới được làm từ nhựa tái chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun package gói hàng, kiện hàng
Verb package đóng gói, bao gói
Noun packaging bao bì, việc đóng gói
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material thuộc về vật chất, vật lý
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng
Noun materialism chủ nghĩa vật chất

Synonyms

packing material (vật liệu đóng gói)wrapping material (vật liệu bọc)

Related Words

Subject Area

Thương mại, Sản xuất, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

English
packaging material

Nguồn gốc của 'packaging'

Từ 'packaging' bắt nguồn từ danh từ 'package' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'gói hàng' hay 'kiện hàng'. Bản thân từ 'package' lại có gốc từ 'pacquet' trong tiếng Pháp cổ (khoảng thế kỷ 14), là một dạng nhỏ của từ 'pack' (gói).

Nguồn gốc của 'material'

Từ 'material' có nguồn gốc từ 'materialis' trong tiếng Latin (thế kỷ 15), có nghĩa là 'thuộc về vật chất' hoặc 'chất liệu'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('materiel') và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về vật liệu hay chất liệu cấu tạo nên một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các vật liệu khác nhau được sử dụng để đóng gói hàng hóa. Nó bao gồm nhiều loại vật liệu như giấy, bìa cứng, nhựa, kim loại, thủy tinh và bọt xốp, mỗi loại phù hợp với các mục đích đóng gói cụ thể. Sự lựa chọn vật liệu đóng gói phụ thuộc vào các yếu tố như bản chất của sản phẩm (ví dụ: dễ vỡ, dễ hỏng), các yêu cầu vận chuyển và lưu trữ, chi phí và tác động môi trường. Ví dụ, thực phẩm có thể yêu cầu vật liệu đóng gói kín khí để ngăn chặn sự hư hỏng, trong khi các thiết bị điện tử có thể cần lớp đệm để bảo vệ khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển. 'Packing material' thường được sử dụng thay thế, nhưng 'packaging material' nhấn mạnh đến vai trò tổng thể của nó trong việc trình bày và tiếp thị sản phẩm.

Prepositions

for in of

* **packaging material for [product]**: Chỉ mục đích sử dụng của vật liệu đóng gói (ví dụ: 'packaging material for fragile items').
* **packaging material in [form/shape]**: Chỉ hình dạng hoặc dạng của vật liệu (ví dụ: 'packaging material in rolls').
* **packaging material of [material type]**: Chỉ thành phần vật chất tạo nên (ví dụ: 'packaging material of cardboard').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packaging material
  • recycled recycled packaging material
    (vật liệu đóng gói tái chế)
  • biodegradable biodegradable packaging material
    (vật liệu đóng gói có thể phân hủy sinh học)
  • protective protective packaging material
    (vật liệu đóng gói bảo vệ)
  • eco-friendly eco-friendly packaging material
    (vật liệu đóng gói thân thiện môi trường)
  • excess excess packaging material
    (vật liệu đóng gói dư thừa/quá mức)
Verb + packaging material
  • use use packaging material
    (sử dụng vật liệu đóng gói)
  • reduce reduce packaging material
    (giảm vật liệu đóng gói)
  • recycle recycle packaging material
    (tái chế vật liệu đóng gói)
  • dispose of dispose of packaging material
    (vứt bỏ vật liệu đóng gói)

Idioms

  • reduce packaging material waste

    giảm lượng rác thải từ vật liệu đóng gói (một cụm từ thông dụng trong lĩnh vực môi trường)

    "Many companies are trying to reduce packaging material waste."

    (Nhiều công ty đang cố gắng giảm lượng rác thải từ vật liệu đóng gói.)

  • excess packaging material

    vật liệu đóng gói thừa/quá mức (một cụm từ diễn tả lượng bao bì không cần thiết)

    "Consumers often complain about excess packaging material."

    (Người tiêu dùng thường phàn nàn về vật liệu đóng gói quá mức.)

  • eco-friendly packaging material

    vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường (một cụm từ mô tả loại vật liệu bao bì bền vững)

    "There is a growing demand for eco-friendly packaging material."

    (Nhu cầu về vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường ngày càng tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packaging material

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ chất liệu hoặc tổ hợp chất liệu nào được sử dụng để chứa đựng, bảo vệ, tiếp thị hoặc xử lý sản phẩm.

"The company is looking for eco-friendly packaging material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packaging material".

Vấn đề môi trường

Vật liệu đóng gói, đặc biệt là nhựa, gây ra mối lo ngại lớn về môi trường do thời gian phân hủy dài và lượng rác thải khổng lồ. Các phong trào và quy định toàn cầu đang thúc đẩy việc giảm thiểu sử dụng, tái chế và phát triển các vật liệu đóng gói thân thiện môi trường (như vật liệu phân hủy sinh học, vật liệu tái tạo) để giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ hành tinh.

Trải nghiệm người tiêu dùng và Tiếp thị

Bao bì không chỉ có chức năng bảo vệ sản phẩm mà còn là một công cụ tiếp thị quan trọng. Thiết kế bao bì hấp dẫn, độc đáo và tiện lợi có thể thu hút sự chú ý của khách hàng, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng và nâng cao giá trị cũng như nhận diện thương hiệu. Trải nghiệm mở hộp (unboxing experience) cũng là một yếu tố văn hóa tiêu dùng hiện đại được chú trọng.